Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 871,148 | 784,300 | 108,031 | 1,763,479 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 851,506 | 784,300 | 108,031 | 1,743,837 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943,190 | 784,300 | 108,031 | 1,835,521 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 871,148 | 784,300 | 108,031 | 1,763,479 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 851,506 | 784,300 | 108,031 | 1,743,837 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943,190 | 784,300 | 108,031 | 1,835,521 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T |
| m3 |
| 931,860 |
| 784,300 |
| 108,031 |
| 1,824,191 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,016,844 | 784,300 | 108,031 | 1,909,175 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,008,925 | 784,300 | 108,031 | 1,901,256 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,088,274 | 784,300 | 108,031 | 1,980,605 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,086,352 | 784,300 | 108,031 | 1,978,683 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,180,617 | 784,300 | 108,031 | 2,072,948 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,180,715 | 784,300 | 108,031 | 2,073,046 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,252,164 | 784,300 | 108,031 | 2,144,495 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,258,474 | 784,300 | 108,031 | 2,150,805 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,346,150 | 784,300 | 108,031 | 2,238,481 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,380,868 | 784,300 | 108,031 | 2,273,199 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,429,779 | 784,300 | 108,031 | 2,322,110 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,538,241 | 784,300 | 108,031 | 2,430,572 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 326,370 | 108,031 | 1,305,549 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 326,370 | 108,031 | 1,285,907 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 326,370 | 108,031 | 1,377,591 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 326,370 | 108,031 | 1,366,261 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 326,370 | 108,031 | 1,451,245 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 326,370 | 108,031 | 1,443,326 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 326,370 | 108,031 | 1,522,675 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 326,370 | 108,031 | 1,520,753 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,617 | 326,370 | 108,031 | 1,615,018 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,180,715 | 326,370 | 108,031 | 1,615,116 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,252,164 | 326,370 | 108,031 | 1,686,565 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,258,474 | 326,370 | 108,031 | 1,692,875 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,346,150 | 326,370 | 108,031 | 1,780,551 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,380,868 | 326,370 | 108,031 | 1,815,269 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 326,370 | 108,031 | 1,864,180 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 326,370 | 108,031 | 1,972,642 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 897,024 | 402,270 | 98,098 | 1,397,392 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 876,798 | 402,270 | 98,098 | 1,377,166 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 971,206 | 402,270 | 98,098 | 1,471,574 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 959,539 | 402,270 | 98,098 | 1,459,907 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,047,048 | 402,270 | 98,098 | 1,547,416 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,038,893 | 402,270 | 98,098 | 1,539,261 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,120,599 | 402,270 | 98,098 | 1,620,967 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,118,620 | 402,270 | 98,098 | 1,618,988 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,215,685 | 402,270 | 98,098 | 1,716,053 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,215,786 | 402,270 | 98,098 | 1,716,154 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,289,357 | 402,270 | 98,098 | 1,789,725 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,295,854 | 402,270 | 98,098 | 1,796,222 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,386,135 | 402,270 | 98,098 | 1,886,503 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,421,884 | 402,270 | 98,098 | 1,922,252 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,472,247 | 402,270 | 98,098 | 1,972,615 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,583,931 | 402,270 | 98,098 | 2,084,299 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 397,210 | 92,138 | 1,369,122 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 397,210 | 92,138 | 1,349,284 |
| m3 |
| 931,860 |
| 784,300 |
| 108,031 |
| 1,824,191 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,016,844 | 784,300 | 108,031 | 1,909,175 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,008,925 | 784,300 | 108,031 | 1,901,256 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,088,274 | 784,300 | 108,031 | 1,980,605 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,086,352 | 784,300 | 108,031 | 1,978,683 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,180,617 | 784,300 | 108,031 | 2,072,948 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,180,715 | 784,300 | 108,031 | 2,073,046 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,252,164 | 784,300 | 108,031 | 2,144,495 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,258,474 | 784,300 | 108,031 | 2,150,805 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,346,150 | 784,300 | 108,031 | 2,238,481 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,380,868 | 784,300 | 108,031 | 2,273,199 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,429,779 | 784,300 | 108,031 | 2,322,110 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,538,241 | 784,300 | 108,031 | 2,430,572 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 326,370 | 108,031 | 1,305,549 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 326,370 | 108,031 | 1,285,907 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 326,370 | 108,031 | 1,377,591 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 326,370 | 108,031 | 1,366,261 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 326,370 | 108,031 | 1,451,245 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 326,370 | 108,031 | 1,443,326 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 326,370 | 108,031 | 1,522,675 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 326,370 | 108,031 | 1,520,753 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,617 | 326,370 | 108,031 | 1,615,018 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,180,715 | 326,370 | 108,031 | 1,615,116 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,252,164 | 326,370 | 108,031 | 1,686,565 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,258,474 | 326,370 | 108,031 | 1,692,875 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,346,150 | 326,370 | 108,031 | 1,780,551 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,380,868 | 326,370 | 108,031 | 1,815,269 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 326,370 | 108,031 | 1,864,180 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 326,370 | 108,031 | 1,972,642 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 897,024 | 402,270 | 98,098 | 1,397,392 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 876,798 | 402,270 | 98,098 | 1,377,166 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 971,206 | 402,270 | 98,098 | 1,471,574 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 959,539 | 402,270 | 98,098 | 1,459,907 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,047,048 | 402,270 | 98,098 | 1,547,416 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,038,893 | 402,270 | 98,098 | 1,539,261 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,120,599 | 402,270 | 98,098 | 1,620,967 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,118,620 | 402,270 | 98,098 | 1,618,988 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,215,685 | 402,270 | 98,098 | 1,716,053 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,215,786 | 402,270 | 98,098 | 1,716,154 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,289,357 | 402,270 | 98,098 | 1,789,725 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,295,854 | 402,270 | 98,098 | 1,796,222 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,386,135 | 402,270 | 98,098 | 1,886,503 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,421,884 | 402,270 | 98,098 | 1,922,252 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,472,247 | 402,270 | 98,098 | 1,972,615 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,583,931 | 402,270 | 98,098 | 2,084,299 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 397,210 | 92,138 | 1,369,122 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 397,210 | 92,138 | 1,349,284 |