Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 119,022 | 3,021,396 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 119,022 | 3,019,398 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 119,022 | 3,117,396 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 119,022 | 3,021,396 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 119,022 | 3,019,398 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 119,022 | 3,117,396 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,227,476 |
| 1,771,000 |
| 119,022 |
| 3,117,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 119,022 | 3,191,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 119,022 | 3,198,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 119,022 | 3,289,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 119,022 | 3,325,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 119,022 | 3,376,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 119,022 | 3,489,183 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 827,982 | 67,095 | 57,060 | 952,137 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 808,148 | 67,095 | 57,060 | 932,303 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,380 | 67,095 | 57,060 | 1,020,535 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,524 | 67,095 | 57,060 | 1,007,679 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 964,102 | 67,095 | 57,060 | 1,088,257 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 956,712 | 67,095 | 57,060 | 1,080,867 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,030,225 | 67,095 | 57,060 | 1,154,380 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,029,072 | 67,095 | 57,060 | 1,153,227 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,116,851 | 67,095 | 57,060 | 1,241,006 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,132,966 | 67,095 | 57,060 | 1,257,121 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,185,192 | 67,095 | 57,060 | 1,309,347 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,190,583 | 67,095 | 57,060 | 1,314,738 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,271,331 | 67,095 | 57,060 | 1,395,486 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,305,227 | 67,095 | 57,060 | 1,429,382 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,341,270 | 67,095 | 57,060 | 1,465,425 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,502,880 | 67,095 | 57,060 | 1,627,035 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 157,326 | 61,475 | 1,098,575 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 157,326 | 61,475 | 1,078,737 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 157,326 | 61,475 | 1,171,330 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 157,326 | 61,475 | 1,159,887 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 61,475 | 1,245,713 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 61,475 | 1,237,715 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 61,475 | 1,317,850 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 61,475 | 1,315,909 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 61,475 | 1,411,107 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 61,475 | 1,411,206 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 61,475 | 1,483,363 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 61,475 | 1,489,735 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 157,326 | 61,475 | 1,578,279 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 157,326 | 61,475 | 1,613,341 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 157,326 | 61,475 | 1,662,736 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 157,326 | 61,475 | 1,772,272 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 101,799 | 56,746 | 1,029,693 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 101,799 | 56,746 | 1,010,051 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 101,799 | 56,746 | 1,101,735 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 101,799 | 56,746 | 1,090,405 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 56,746 | 1,175,389 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 56,746 | 1,167,470 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 56,746 | 1,246,819 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 56,746 | 1,244,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,227,476 |
| 1,771,000 |
| 119,022 |
| 3,117,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 119,022 | 3,191,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 119,022 | 3,198,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 119,022 | 3,289,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 119,022 | 3,325,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 119,022 | 3,376,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 119,022 | 3,489,183 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 827,982 | 67,095 | 57,060 | 952,137 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 808,148 | 67,095 | 57,060 | 932,303 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,380 | 67,095 | 57,060 | 1,020,535 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,524 | 67,095 | 57,060 | 1,007,679 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 964,102 | 67,095 | 57,060 | 1,088,257 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 956,712 | 67,095 | 57,060 | 1,080,867 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,030,225 | 67,095 | 57,060 | 1,154,380 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,029,072 | 67,095 | 57,060 | 1,153,227 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,116,851 | 67,095 | 57,060 | 1,241,006 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,132,966 | 67,095 | 57,060 | 1,257,121 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,185,192 | 67,095 | 57,060 | 1,309,347 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,190,583 | 67,095 | 57,060 | 1,314,738 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,271,331 | 67,095 | 57,060 | 1,395,486 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,305,227 | 67,095 | 57,060 | 1,429,382 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,341,270 | 67,095 | 57,060 | 1,465,425 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,502,880 | 67,095 | 57,060 | 1,627,035 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 157,326 | 61,475 | 1,098,575 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 157,326 | 61,475 | 1,078,737 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 157,326 | 61,475 | 1,171,330 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 157,326 | 61,475 | 1,159,887 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 61,475 | 1,245,713 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 61,475 | 1,237,715 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 61,475 | 1,317,850 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 61,475 | 1,315,909 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 61,475 | 1,411,107 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 61,475 | 1,411,206 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 61,475 | 1,483,363 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 61,475 | 1,489,735 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 157,326 | 61,475 | 1,578,279 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 157,326 | 61,475 | 1,613,341 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 157,326 | 61,475 | 1,662,736 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 157,326 | 61,475 | 1,772,272 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 101,799 | 56,746 | 1,029,693 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 101,799 | 56,746 | 1,010,051 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 101,799 | 56,746 | 1,101,735 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 101,799 | 56,746 | 1,090,405 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 56,746 | 1,175,389 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 56,746 | 1,167,470 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 56,746 | 1,246,819 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 56,746 | 1,244,897 |