Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 265,650 | 81,545 | 1,706,673 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 265,650 | 81,545 | 1,741,735 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 265,650 | 81,545 | 1,791,130 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 265,650 | 81,545 | 1,706,673 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 265,650 | 81,545 | 1,741,735 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 265,650 | 81,545 | 1,791,130 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,553,471 |
| 265,650 |
| 81,545 |
| 1,900,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905,649 | 480,700 | 96,998 | 1,483,347 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885,229 | 480,700 | 96,998 | 1,462,927 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980,544 | 480,700 | 96,998 | 1,558,242 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968,765 | 480,700 | 96,998 | 1,546,463 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,115 | 480,700 | 96,998 | 1,634,813 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,048,882 | 480,700 | 96,998 | 1,626,580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,374 | 480,700 | 96,998 | 1,709,072 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,129,376 | 480,700 | 96,998 | 1,707,074 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,374 | 480,700 | 96,998 | 1,805,072 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,476 | 480,700 | 96,998 | 1,805,174 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,301,755 | 480,700 | 96,998 | 1,879,453 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,314 | 480,700 | 96,998 | 1,886,012 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,399,463 | 480,700 | 96,998 | 1,977,161 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,435,556 | 480,700 | 96,998 | 2,013,254 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,486,403 | 480,700 | 96,998 | 2,064,101 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,599,161 | 480,700 | 96,998 | 2,176,859 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,024 | 432,630 | 96,998 | 1,426,652 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876,798 | 432,630 | 96,998 | 1,406,426 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,206 | 432,630 | 96,998 | 1,500,834 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,539 | 432,630 | 96,998 | 1,489,167 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,048 | 432,630 | 96,998 | 1,576,676 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,038,893 | 432,630 | 96,998 | 1,568,521 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 432,630 | 96,998 | 1,650,227 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 432,630 | 96,998 | 1,648,248 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 432,630 | 96,998 | 1,745,313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,786 | 432,630 | 96,998 | 1,745,414 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 432,630 | 96,998 | 1,818,985 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 432,630 | 96,998 | 1,825,482 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 432,630 | 96,998 | 1,915,763 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 432,630 | 96,998 | 1,951,512 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,472,247 | 432,630 | 96,998 | 2,001,875 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,583,931 | 432,630 | 96,998 | 2,113,559 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,024 | 389,620 | 92,583 | 1,379,227 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876,798 | 389,620 | 92,583 | 1,359,001 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,206 | 389,620 | 92,583 | 1,453,409 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,539 | 389,620 | 92,583 | 1,441,742 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,048 | 389,620 | 92,583 | 1,529,251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,038,893 | 389,620 | 92,583 | 1,521,096 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 389,620 | 92,583 | 1,602,802 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 389,620 | 92,583 | 1,600,823 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 389,620 | 92,583 | 1,697,888 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,786 | 389,620 | 92,583 | 1,697,989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 389,620 | 92,583 | 1,771,560 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 389,620 | 92,583 | 1,778,057 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 389,620 | 92,583 | 1,868,338 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 389,620 | 92,583 | 1,904,087 |
| m3 |
| 1,553,471 |
| 265,650 |
| 81,545 |
| 1,900,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905,649 | 480,700 | 96,998 | 1,483,347 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885,229 | 480,700 | 96,998 | 1,462,927 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980,544 | 480,700 | 96,998 | 1,558,242 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968,765 | 480,700 | 96,998 | 1,546,463 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,115 | 480,700 | 96,998 | 1,634,813 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,048,882 | 480,700 | 96,998 | 1,626,580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,374 | 480,700 | 96,998 | 1,709,072 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,129,376 | 480,700 | 96,998 | 1,707,074 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,374 | 480,700 | 96,998 | 1,805,072 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,476 | 480,700 | 96,998 | 1,805,174 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,301,755 | 480,700 | 96,998 | 1,879,453 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,314 | 480,700 | 96,998 | 1,886,012 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,399,463 | 480,700 | 96,998 | 1,977,161 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,435,556 | 480,700 | 96,998 | 2,013,254 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,486,403 | 480,700 | 96,998 | 2,064,101 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,599,161 | 480,700 | 96,998 | 2,176,859 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,024 | 432,630 | 96,998 | 1,426,652 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876,798 | 432,630 | 96,998 | 1,406,426 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,206 | 432,630 | 96,998 | 1,500,834 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,539 | 432,630 | 96,998 | 1,489,167 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,048 | 432,630 | 96,998 | 1,576,676 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,038,893 | 432,630 | 96,998 | 1,568,521 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 432,630 | 96,998 | 1,650,227 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 432,630 | 96,998 | 1,648,248 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 432,630 | 96,998 | 1,745,313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,786 | 432,630 | 96,998 | 1,745,414 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 432,630 | 96,998 | 1,818,985 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 432,630 | 96,998 | 1,825,482 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 432,630 | 96,998 | 1,915,763 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 432,630 | 96,998 | 1,951,512 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,472,247 | 432,630 | 96,998 | 2,001,875 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,583,931 | 432,630 | 96,998 | 2,113,559 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,024 | 389,620 | 92,583 | 1,379,227 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876,798 | 389,620 | 92,583 | 1,359,001 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,206 | 389,620 | 92,583 | 1,453,409 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,539 | 389,620 | 92,583 | 1,441,742 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,048 | 389,620 | 92,583 | 1,529,251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,038,893 | 389,620 | 92,583 | 1,521,096 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 389,620 | 92,583 | 1,602,802 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 389,620 | 92,583 | 1,600,823 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 389,620 | 92,583 | 1,697,888 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,786 | 389,620 | 92,583 | 1,697,989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 389,620 | 92,583 | 1,771,560 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 389,620 | 92,583 | 1,778,057 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 389,620 | 92,583 | 1,868,338 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 389,620 | 92,583 | 1,904,087 |