Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,657 | 627,440 | 280,714 | 1,985,811 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,075,753 | 627,440 | 280,714 | 1,983,907 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,098 | 627,440 | 280,714 | 2,077,252 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,657 | 627,440 | 280,714 | 1,985,811 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,075,753 | 627,440 | 280,714 | 1,983,907 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,098 | 627,440 | 280,714 | 2,077,252 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,169,196 |
| 627,440 |
| 280,714 |
| 2,077,350 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,239,948 | 627,440 | 280,714 | 2,148,102 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,246,196 | 627,440 | 280,714 | 2,154,350 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,333,017 | 627,440 | 280,714 | 2,241,171 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,367,396 | 627,440 | 280,714 | 2,275,550 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,415,830 | 627,440 | 280,714 | 2,323,984 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,523,233 | 627,440 | 280,714 | 2,431,387 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862,649 | 399,740 | 225,435 | 1,487,824 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843,198 | 399,740 | 225,435 | 1,468,373 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933,989 | 399,740 | 225,435 | 1,559,164 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,768 | 399,740 | 225,435 | 1,547,943 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,006,924 | 399,740 | 225,435 | 1,632,099 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999,081 | 399,740 | 225,435 | 1,624,256 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,657 | 399,740 | 225,435 | 1,702,832 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,075,753 | 399,740 | 225,435 | 1,700,928 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,098 | 399,740 | 225,435 | 1,794,273 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,196 | 399,740 | 225,435 | 1,794,371 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,239,948 | 399,740 | 225,435 | 1,865,123 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,246,196 | 399,740 | 225,435 | 1,871,371 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,333,017 | 399,740 | 225,435 | 1,958,192 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,367,396 | 399,740 | 225,435 | 1,992,571 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,415,830 | 399,740 | 225,435 | 2,041,005 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,523,233 | 399,740 | 225,435 | 2,148,408 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,425,620 | 109,276 | 20,441,771 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 17,074,010 | 1,819,070 | 535,020 | 19,428,100 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 17,051,137 | 1,667,270 | 475,508 | 19,193,915 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 5,135,900 | 131,131 | 22,173,906 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 17,072,731 | 3,058,770 | 927,707 | 21,059,208 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 17,155,380 | 4,111,250 | 109,276 | 21,375,906 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 5,715,270 | 109,276 | 22,731,421 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 17,150,786 | 3,182,740 | 991,706 | 21,325,232 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 17,127,913 | 2,651,440 | 916,391 | 20,695,744 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,080,136 | 1,844,370 | 541,315 | 19,465,821 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,086,822 | 981,640 | 675,078 | 18,743,540 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 25,907,613 | 6,536,384 | 8,110,623 | 40,554,620 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 26,537,718 | 5,602,615 | 3,016,934 | 35,157,267 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 91,484 | 68,660 | 0 | 160,144 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 28,549,217 | 4,705,675 | 1,119,258 | 34,374,150 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,228,280 | 109,276 | 20,244,431 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,075,930 | 2,679,270 | 529,884 | 20,285,084 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,053,057 | 2,211,220 | 486,174 | 19,750,451 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,534,410 | 109,276 | 20,550,561 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,075,930 | 2,390,850 | 565,439 | 20,032,219 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,053,057 | 1,925,330 | 521,729 | 19,500,116 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 155,046 | 197,340 | 11,226 | 363,612 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 230,010 | 202,400 | 13,799 | 446,209 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 291,998 | 207,460 | 13,799 | 513,257 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,169,196 |
| 627,440 |
| 280,714 |
| 2,077,350 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,239,948 | 627,440 | 280,714 | 2,148,102 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,246,196 | 627,440 | 280,714 | 2,154,350 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,333,017 | 627,440 | 280,714 | 2,241,171 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,367,396 | 627,440 | 280,714 | 2,275,550 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,415,830 | 627,440 | 280,714 | 2,323,984 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,523,233 | 627,440 | 280,714 | 2,431,387 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862,649 | 399,740 | 225,435 | 1,487,824 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 843,198 | 399,740 | 225,435 | 1,468,373 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933,989 | 399,740 | 225,435 | 1,559,164 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,768 | 399,740 | 225,435 | 1,547,943 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,006,924 | 399,740 | 225,435 | 1,632,099 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 999,081 | 399,740 | 225,435 | 1,624,256 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,657 | 399,740 | 225,435 | 1,702,832 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,075,753 | 399,740 | 225,435 | 1,700,928 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,098 | 399,740 | 225,435 | 1,794,273 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,196 | 399,740 | 225,435 | 1,794,371 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,239,948 | 399,740 | 225,435 | 1,865,123 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,246,196 | 399,740 | 225,435 | 1,871,371 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,333,017 | 399,740 | 225,435 | 1,958,192 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,367,396 | 399,740 | 225,435 | 1,992,571 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,415,830 | 399,740 | 225,435 | 2,041,005 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,523,233 | 399,740 | 225,435 | 2,148,408 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,425,620 | 109,276 | 20,441,771 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 17,074,010 | 1,819,070 | 535,020 | 19,428,100 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 17,051,137 | 1,667,270 | 475,508 | 19,193,915 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 5,135,900 | 131,131 | 22,173,906 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 17,072,731 | 3,058,770 | 927,707 | 21,059,208 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 17,155,380 | 4,111,250 | 109,276 | 21,375,906 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 5,715,270 | 109,276 | 22,731,421 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 17,150,786 | 3,182,740 | 991,706 | 21,325,232 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 17,127,913 | 2,651,440 | 916,391 | 20,695,744 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,080,136 | 1,844,370 | 541,315 | 19,465,821 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,086,822 | 981,640 | 675,078 | 18,743,540 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 25,907,613 | 6,536,384 | 8,110,623 | 40,554,620 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 26,537,718 | 5,602,615 | 3,016,934 | 35,157,267 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 91,484 | 68,660 | 0 | 160,144 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 28,549,217 | 4,705,675 | 1,119,258 | 34,374,150 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,228,280 | 109,276 | 20,244,431 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,075,930 | 2,679,270 | 529,884 | 20,285,084 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,053,057 | 2,211,220 | 486,174 | 19,750,451 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 16,906,875 | 3,534,410 | 109,276 | 20,550,561 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 17,075,930 | 2,390,850 | 565,439 | 20,032,219 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 17,053,057 | 1,925,330 | 521,729 | 19,500,116 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 155,046 | 197,340 | 11,226 | 363,612 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 230,010 | 202,400 | 13,799 | 446,209 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 291,998 | 207,460 | 13,799 | 513,257 |