Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 6,094,294 | 2,709,630 | 0 | 8,803,924 | |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,510,597 | 2,955,040 | 0 | 8,465,637 | |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 5,542,865 | 2,135,320 | 0 | 7,678,185 | |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 6,094,294 | 2,709,630 | 0 | 8,803,924 | |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,510,597 | 2,955,040 | 0 | 8,465,637 | |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 5,542,865 | 2,135,320 | 0 | 7,678,185 | |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 |
| 5,494,932 |
| 2,284,590 |
| 0 |
| 7,779,522 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 5,190,746 | 2,469,280 | 0 | 7,660,026 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,273,994 | 2,689,390 | 0 | 7,963,384 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,955,035 | 2,717,220 | 0 | 8,672,255 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6,153,121 | 2,919,620 | 0 | 9,072,741 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 5,044,080 | 2,560,360 | 0 | 7,604,440 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 5,216,000 | 2,519,880 | 0 | 7,735,880 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,517,850 | 2,899,380 | 0 | 8,417,230 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,470,000 | 2,833,600 | 0 | 8,303,600 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,272,000 | 2,400,970 | 0 | 7,672,970 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 5,530,500 | 2,879,140 | 0 | 8,409,640 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,470,000 | 2,879,140 | 0 | 8,349,140 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,373,750 | 2,815,890 | 0 | 8,189,640 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 18,960,132 | 9,140,890 | 0 | 28,101,022 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 4,444,544 | 1,004,410 | 0 | 5,448,954 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 4,444,544 | 1,075,250 | 0 | 5,519,794 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 4,425,592 | 979,110 | 0 | 5,404,702 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 4,965,346 | 536,360 | 121,577 | 5,623,283 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 4,970,998 | 589,490 | 146,516 | 5,707,004 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 4,970,998 | 647,680 | 187,042 | 5,805,720 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 4,847,151 | 2,965,160 | 0 | 7,812,311 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 4,625,700 | 956,340 | 0 | 5,582,040 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 4,848,060 | 1,310,540 | 0 | 6,158,600 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 4,610,094 | 2,337,720 | 0 | 6,947,814 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 5,386 | 37,950 | 0 | 43,336 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 9,578 | 55,660 | 0 | 65,238 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 63,250 | 0 | 63,250 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 6,262 | 101,200 | 0 | 107,462 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 24,264,033 | 6,261,746 | 2,273,642 | 32,799,421 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 24,156,452 | 5,457,057 | 1,979,903 | 31,593,412 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 24,068,404 | 4,759,477 | 1,719,039 | 30,546,920 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 24,624,451 | 8,170,481 | 3,104,093 | 35,899,025 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 24,401,290 | 6,854,964 | 2,192,804 | 33,449,058 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | tấn | 24,179,351 | 6,231,536 | 1,694,294 | 32,105,181 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 23,709,344 | 2,087,249 | 1,357,351 | 27,153,944 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 26,921,069 | 4,064,642 | 3,272,387 | 34,258,098 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 23,577,234 | 3,185,801 | 395,057 | 27,158,092 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 23,323,260 | 1,543,466 | 0 | 24,866,726 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | tấn | 24,290,096 | 5,286,782 | 1,989,609 | 31,566,487 |
| Gia công dầm mái thép | tấn | 23,966,073 | 4,828,136 | 1,290,661 | 30,084,870 |
| Gia công dầm cầu trục thép | tấn | 24,297,734 | 4,347,520 | 2,872,402 | 31,517,656 |
| Gia công thang sắt | tấn | 21,346,488 | 5,693,246 | 2,545,508 | 29,585,242 |
| Gia công lan can | tấn | 24,112,602 | 7,071,929 | 2,212,319 | 33,396,850 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 23,408,791 | 7,401,494 | 4,807,837 | 35,618,122 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 350,801 | 225,203 | 47,407 | 623,411 |
| Gia công cửa lưới thép. | m2 | 433,718 | 249,921 | 55,308 | 738,947 |
| Gia công hàng rào song sắt. | m2 | 400,334 | 288,370 | 71,110 | 759,814 |
| 5,494,932 |
| 2,284,590 |
| 0 |
| 7,779,522 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 5,190,746 | 2,469,280 | 0 | 7,660,026 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,273,994 | 2,689,390 | 0 | 7,963,384 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,955,035 | 2,717,220 | 0 | 8,672,255 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6,153,121 | 2,919,620 | 0 | 9,072,741 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 5,044,080 | 2,560,360 | 0 | 7,604,440 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 5,216,000 | 2,519,880 | 0 | 7,735,880 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 5,517,850 | 2,899,380 | 0 | 8,417,230 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,470,000 | 2,833,600 | 0 | 8,303,600 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,272,000 | 2,400,970 | 0 | 7,672,970 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 5,530,500 | 2,879,140 | 0 | 8,409,640 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 5,470,000 | 2,879,140 | 0 | 8,349,140 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 5,373,750 | 2,815,890 | 0 | 8,189,640 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 18,960,132 | 9,140,890 | 0 | 28,101,022 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 4,444,544 | 1,004,410 | 0 | 5,448,954 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 4,444,544 | 1,075,250 | 0 | 5,519,794 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 4,425,592 | 979,110 | 0 | 5,404,702 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 4,965,346 | 536,360 | 121,577 | 5,623,283 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 4,970,998 | 589,490 | 146,516 | 5,707,004 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 4,970,998 | 647,680 | 187,042 | 5,805,720 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 4,847,151 | 2,965,160 | 0 | 7,812,311 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 4,625,700 | 956,340 | 0 | 5,582,040 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 4,848,060 | 1,310,540 | 0 | 6,158,600 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 4,610,094 | 2,337,720 | 0 | 6,947,814 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 5,386 | 37,950 | 0 | 43,336 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 9,578 | 55,660 | 0 | 65,238 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 63,250 | 0 | 63,250 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 6,262 | 101,200 | 0 | 107,462 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 24,264,033 | 6,261,746 | 2,273,642 | 32,799,421 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 24,156,452 | 5,457,057 | 1,979,903 | 31,593,412 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 24,068,404 | 4,759,477 | 1,719,039 | 30,546,920 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 24,624,451 | 8,170,481 | 3,104,093 | 35,899,025 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 24,401,290 | 6,854,964 | 2,192,804 | 33,449,058 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | tấn | 24,179,351 | 6,231,536 | 1,694,294 | 32,105,181 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 23,709,344 | 2,087,249 | 1,357,351 | 27,153,944 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 26,921,069 | 4,064,642 | 3,272,387 | 34,258,098 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 23,577,234 | 3,185,801 | 395,057 | 27,158,092 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 23,323,260 | 1,543,466 | 0 | 24,866,726 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | tấn | 24,290,096 | 5,286,782 | 1,989,609 | 31,566,487 |
| Gia công dầm mái thép | tấn | 23,966,073 | 4,828,136 | 1,290,661 | 30,084,870 |
| Gia công dầm cầu trục thép | tấn | 24,297,734 | 4,347,520 | 2,872,402 | 31,517,656 |
| Gia công thang sắt | tấn | 21,346,488 | 5,693,246 | 2,545,508 | 29,585,242 |
| Gia công lan can | tấn | 24,112,602 | 7,071,929 | 2,212,319 | 33,396,850 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 23,408,791 | 7,401,494 | 4,807,837 | 35,618,122 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 350,801 | 225,203 | 47,407 | 623,411 |
| Gia công cửa lưới thép. | m2 | 433,718 | 249,921 | 55,308 | 738,947 |
| Gia công hàng rào song sắt. | m2 | 400,334 | 288,370 | 71,110 | 759,814 |