Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,631,588 | 865,260 | 11,478 | 2,508,326 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,643,488 | 865,260 | 11,478 | 2,520,226 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,683,495 | 865,260 | 11,478 | 2,560,233 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,631,588 | 865,260 | 11,478 | 2,508,326 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,643,488 | 865,260 | 11,478 | 2,520,226 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,683,495 | 865,260 | 11,478 | 2,560,233 | |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 |
| m3 |
| 1,685,684 |
| 865,260 |
| 11,478 |
| 2,562,422 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,514,636 | 1,163,800 | 12,339 | 2,690,775 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,528,372 | 1,163,800 | 12,339 | 2,704,511 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,569,904 | 1,163,800 | 12,339 | 2,746,043 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,596,707 | 1,163,800 | 12,339 | 2,772,846 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,616,613 | 1,163,800 | 12,339 | 2,792,752 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,651,575 | 1,163,800 | 12,339 | 2,827,714 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,664,154 | 1,163,800 | 12,339 | 2,840,293 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,706,448 | 1,163,800 | 12,339 | 2,882,587 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,708,761 | 1,163,800 | 12,339 | 2,884,900 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,001,880 | 10,331 | 2,491,582 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,001,880 | 10,331 | 2,502,667 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,001,880 | 10,331 | 2,536,182 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,001,880 | 10,331 | 2,557,811 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,001,880 | 10,331 | 2,573,874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,001,880 | 10,331 | 2,602,087 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,001,880 | 10,331 | 2,612,238 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,001,880 | 10,331 | 2,646,368 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,001,880 | 10,331 | 2,648,235 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,113,200 | 56,047 | 2,648,618 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,113,200 | 56,047 | 2,659,703 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,113,200 | 56,047 | 2,693,218 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,113,200 | 56,047 | 2,714,847 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,113,200 | 56,047 | 2,730,910 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,113,200 | 56,047 | 2,759,123 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,113,200 | 56,047 | 2,769,274 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,113,200 | 56,047 | 2,803,404 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,113,200 | 56,047 | 2,805,271 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,224,520 | 105,573 | 2,809,464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,224,520 | 105,573 | 2,820,549 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,224,520 | 105,573 | 2,854,064 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,224,520 | 105,573 | 2,875,693 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,224,520 | 105,573 | 2,891,756 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,224,520 | 105,573 | 2,919,969 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,224,520 | 105,573 | 2,930,120 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,224,520 | 105,573 | 2,964,250 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,224,520 | 105,573 | 2,966,117 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,280,180 | 158,043 | 2,917,594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,280,180 | 158,043 | 2,928,679 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,280,180 | 158,043 | 2,962,194 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,280,180 | 158,043 | 2,983,823 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,280,180 | 158,043 | 2,999,886 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,280,180 | 158,043 | 3,028,099 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,280,180 | 158,043 | 3,038,250 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,280,180 | 158,043 | 3,072,380 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,280,180 | 158,043 | 3,074,247 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,267,976 | 422,510 | 10,618 | 1,701,104 |
| m3 |
| 1,685,684 |
| 865,260 |
| 11,478 |
| 2,562,422 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,514,636 | 1,163,800 | 12,339 | 2,690,775 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,528,372 | 1,163,800 | 12,339 | 2,704,511 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,569,904 | 1,163,800 | 12,339 | 2,746,043 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,596,707 | 1,163,800 | 12,339 | 2,772,846 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,616,613 | 1,163,800 | 12,339 | 2,792,752 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,651,575 | 1,163,800 | 12,339 | 2,827,714 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,664,154 | 1,163,800 | 12,339 | 2,840,293 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,706,448 | 1,163,800 | 12,339 | 2,882,587 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,708,761 | 1,163,800 | 12,339 | 2,884,900 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,001,880 | 10,331 | 2,491,582 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,001,880 | 10,331 | 2,502,667 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,001,880 | 10,331 | 2,536,182 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,001,880 | 10,331 | 2,557,811 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,001,880 | 10,331 | 2,573,874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,001,880 | 10,331 | 2,602,087 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,001,880 | 10,331 | 2,612,238 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,001,880 | 10,331 | 2,646,368 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,001,880 | 10,331 | 2,648,235 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,113,200 | 56,047 | 2,648,618 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,113,200 | 56,047 | 2,659,703 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,113,200 | 56,047 | 2,693,218 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,113,200 | 56,047 | 2,714,847 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,113,200 | 56,047 | 2,730,910 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,113,200 | 56,047 | 2,759,123 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,113,200 | 56,047 | 2,769,274 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,113,200 | 56,047 | 2,803,404 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,113,200 | 56,047 | 2,805,271 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,224,520 | 105,573 | 2,809,464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,224,520 | 105,573 | 2,820,549 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,224,520 | 105,573 | 2,854,064 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,224,520 | 105,573 | 2,875,693 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,224,520 | 105,573 | 2,891,756 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,224,520 | 105,573 | 2,919,969 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,224,520 | 105,573 | 2,930,120 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,224,520 | 105,573 | 2,964,250 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,224,520 | 105,573 | 2,966,117 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,479,371 | 1,280,180 | 158,043 | 2,917,594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,490,456 | 1,280,180 | 158,043 | 2,928,679 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,523,971 | 1,280,180 | 158,043 | 2,962,194 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,545,600 | 1,280,180 | 158,043 | 2,983,823 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,561,663 | 1,280,180 | 158,043 | 2,999,886 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,589,876 | 1,280,180 | 158,043 | 3,028,099 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,600,027 | 1,280,180 | 158,043 | 3,038,250 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,634,157 | 1,280,180 | 158,043 | 3,072,380 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,636,024 | 1,280,180 | 158,043 | 3,074,247 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,267,976 | 422,510 | 10,618 | 1,701,104 |