Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,208,970 | 1,454,750 | 158,904 | 2,822,624 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,221,090 | 1,454,750 | 158,904 | 2,834,744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,257,733 | 1,454,750 | 158,904 | 2,871,387 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,208,970 | 1,454,750 | 158,904 | 2,822,624 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,221,090 | 1,454,750 | 158,904 | 2,834,744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,257,733 | 1,454,750 | 158,904 | 2,871,387 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 1,281,381 |
| 1,454,750 |
| 158,904 |
| 2,895,035 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,298,943 | 1,454,750 | 158,904 | 2,912,597 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,329,789 | 1,454,750 | 158,904 | 2,943,443 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,340,888 | 1,454,750 | 158,904 | 2,954,542 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,378,203 | 1,454,750 | 158,904 | 2,991,857 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,380,244 | 1,454,750 | 158,904 | 2,993,898 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,148,620 | 11,191 | 2,406,128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,148,620 | 11,191 | 2,418,247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,148,620 | 11,191 | 2,454,890 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,148,620 | 11,191 | 2,478,538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,148,620 | 11,191 | 2,496,101 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,148,620 | 11,191 | 2,526,947 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,148,620 | 11,191 | 2,538,045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,148,620 | 11,191 | 2,575,361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,148,620 | 11,191 | 2,577,402 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,275,120 | 56,908 | 2,578,345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,275,120 | 56,908 | 2,590,464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,275,120 | 56,908 | 2,627,107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,275,120 | 56,908 | 2,650,755 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,275,120 | 56,908 | 2,668,318 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,275,120 | 56,908 | 2,699,164 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,275,120 | 56,908 | 2,710,262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,275,120 | 56,908 | 2,747,578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,275,120 | 56,908 | 2,749,619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,404,150 | 106,434 | 2,756,901 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,404,150 | 106,434 | 2,769,020 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,404,150 | 106,434 | 2,805,663 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,404,150 | 106,434 | 2,829,311 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,404,150 | 106,434 | 2,846,874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,404,150 | 106,434 | 2,877,720 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,404,150 | 106,434 | 2,888,818 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,404,150 | 106,434 | 2,926,134 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,404,150 | 106,434 | 2,928,175 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,467,400 | 158,904 | 2,872,621 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,467,400 | 158,904 | 2,884,740 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,467,400 | 158,904 | 2,921,383 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,467,400 | 158,904 | 2,945,031 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,467,400 | 158,904 | 2,962,594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,467,400 | 158,904 | 2,993,440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,467,400 | 158,904 | 3,004,538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,467,400 | 158,904 | 3,041,854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,467,400 | 158,904 | 3,043,895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 456,186 | 387,090 | 6,026 | 849,302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 461,728 | 387,090 | 6,026 | 854,844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 478,485 | 387,090 | 6,026 | 871,601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489,300 | 387,090 | 6,026 | 882,416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 497,332 | 387,090 | 6,026 | 890,448 |
| m3 |
| 1,281,381 |
| 1,454,750 |
| 158,904 |
| 2,895,035 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,298,943 | 1,454,750 | 158,904 | 2,912,597 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,329,789 | 1,454,750 | 158,904 | 2,943,443 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,340,888 | 1,454,750 | 158,904 | 2,954,542 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,378,203 | 1,454,750 | 158,904 | 2,991,857 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,380,244 | 1,454,750 | 158,904 | 2,993,898 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,148,620 | 11,191 | 2,406,128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,148,620 | 11,191 | 2,418,247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,148,620 | 11,191 | 2,454,890 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,148,620 | 11,191 | 2,478,538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,148,620 | 11,191 | 2,496,101 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,148,620 | 11,191 | 2,526,947 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,148,620 | 11,191 | 2,538,045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,148,620 | 11,191 | 2,575,361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,148,620 | 11,191 | 2,577,402 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,275,120 | 56,908 | 2,578,345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,275,120 | 56,908 | 2,590,464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,275,120 | 56,908 | 2,627,107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,275,120 | 56,908 | 2,650,755 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,275,120 | 56,908 | 2,668,318 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,275,120 | 56,908 | 2,699,164 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,275,120 | 56,908 | 2,710,262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,275,120 | 56,908 | 2,747,578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,275,120 | 56,908 | 2,749,619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,404,150 | 106,434 | 2,756,901 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,404,150 | 106,434 | 2,769,020 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,404,150 | 106,434 | 2,805,663 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,404,150 | 106,434 | 2,829,311 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,404,150 | 106,434 | 2,846,874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,404,150 | 106,434 | 2,877,720 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,404,150 | 106,434 | 2,888,818 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,404,150 | 106,434 | 2,926,134 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,404,150 | 106,434 | 2,928,175 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1,246,317 | 1,467,400 | 158,904 | 2,872,621 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1,258,436 | 1,467,400 | 158,904 | 2,884,740 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1,295,079 | 1,467,400 | 158,904 | 2,921,383 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1,318,727 | 1,467,400 | 158,904 | 2,945,031 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,336,290 | 1,467,400 | 158,904 | 2,962,594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1,367,136 | 1,467,400 | 158,904 | 2,993,440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1,378,234 | 1,467,400 | 158,904 | 3,004,538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,415,550 | 1,467,400 | 158,904 | 3,041,854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,417,591 | 1,467,400 | 158,904 | 3,043,895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 456,186 | 387,090 | 6,026 | 849,302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 461,728 | 387,090 | 6,026 | 854,844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 478,485 | 387,090 | 6,026 | 871,601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489,300 | 387,090 | 6,026 | 882,416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 497,332 | 387,090 | 6,026 | 890,448 |