Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 354,200 | 52,603 | 1,425,136 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 354,200 | 52,603 | 1,431,417 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 354,200 | 52,603 | 1,450,409 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 354,200 | 52,603 | 1,425,136 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 354,200 | 52,603 | 1,431,417 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 354,200 | 52,603 | 1,450,409 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,055,862 |
| 354,200 |
| 52,603 |
| 1,462,665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 354,200 | 52,603 | 1,471,768 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 354,200 | 52,603 | 1,487,755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 354,200 | 52,603 | 1,493,508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 354,200 | 52,603 | 1,512,848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 354,200 | 52,603 | 1,513,906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 389,620 | 102,129 | 1,510,082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 389,620 | 102,129 | 1,516,363 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 389,620 | 102,129 | 1,535,355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,055,862 | 389,620 | 102,129 | 1,547,611 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 389,620 | 102,129 | 1,556,714 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 389,620 | 102,129 | 1,572,701 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 389,620 | 102,129 | 1,578,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 389,620 | 102,129 | 1,597,794 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 389,620 | 102,129 | 1,598,852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 407,330 | 154,600 | 1,580,263 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 407,330 | 154,600 | 1,586,544 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 407,330 | 154,600 | 1,605,536 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,055,862 | 407,330 | 154,600 | 1,617,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 407,330 | 154,600 | 1,626,895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 407,330 | 154,600 | 1,642,882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 407,330 | 154,600 | 1,648,635 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 407,330 | 154,600 | 1,667,975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 407,330 | 154,600 | 1,669,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 285,890 | 7,174 | 1,281,810 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 285,890 | 7,174 | 1,288,498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 285,890 | 7,174 | 1,308,719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 285,890 | 7,174 | 1,321,768 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 285,890 | 7,174 | 1,331,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,055,418 | 285,890 | 7,174 | 1,348,482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,061,542 | 285,890 | 7,174 | 1,354,606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,082,134 | 285,890 | 7,174 | 1,375,198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,083,260 | 285,890 | 7,174 | 1,376,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 293,480 | 52,890 | 1,335,116 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 293,480 | 52,890 | 1,341,804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 293,480 | 52,890 | 1,362,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 293,480 | 52,890 | 1,375,074 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 293,480 | 52,890 | 1,384,766 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,055,418 | 293,480 | 52,890 | 1,401,788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,061,542 | 293,480 | 52,890 | 1,407,912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,082,134 | 293,480 | 52,890 | 1,428,504 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,083,260 | 293,480 | 52,890 | 1,429,630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 323,840 | 102,416 | 1,415,002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 323,840 | 102,416 | 1,421,690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 323,840 | 102,416 | 1,441,911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 323,840 | 102,416 | 1,454,960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 323,840 | 102,416 | 1,464,652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,055,862 |
| 354,200 |
| 52,603 |
| 1,462,665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 354,200 | 52,603 | 1,471,768 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 354,200 | 52,603 | 1,487,755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 354,200 | 52,603 | 1,493,508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 354,200 | 52,603 | 1,512,848 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 354,200 | 52,603 | 1,513,906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 389,620 | 102,129 | 1,510,082 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 389,620 | 102,129 | 1,516,363 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 389,620 | 102,129 | 1,535,355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,055,862 | 389,620 | 102,129 | 1,547,611 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 389,620 | 102,129 | 1,556,714 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 389,620 | 102,129 | 1,572,701 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 389,620 | 102,129 | 1,578,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 389,620 | 102,129 | 1,597,794 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 389,620 | 102,129 | 1,598,852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,018,333 | 407,330 | 154,600 | 1,580,263 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,024,614 | 407,330 | 154,600 | 1,586,544 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,043,606 | 407,330 | 154,600 | 1,605,536 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,055,862 | 407,330 | 154,600 | 1,617,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,064,965 | 407,330 | 154,600 | 1,626,895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,080,952 | 407,330 | 154,600 | 1,642,882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,086,705 | 407,330 | 154,600 | 1,648,635 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,045 | 407,330 | 154,600 | 1,667,975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,107,103 | 407,330 | 154,600 | 1,669,033 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 285,890 | 7,174 | 1,281,810 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 285,890 | 7,174 | 1,288,498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 285,890 | 7,174 | 1,308,719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 285,890 | 7,174 | 1,321,768 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 285,890 | 7,174 | 1,331,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,055,418 | 285,890 | 7,174 | 1,348,482 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,061,542 | 285,890 | 7,174 | 1,354,606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,082,134 | 285,890 | 7,174 | 1,375,198 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,083,260 | 285,890 | 7,174 | 1,376,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 293,480 | 52,890 | 1,335,116 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 293,480 | 52,890 | 1,341,804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 293,480 | 52,890 | 1,362,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 293,480 | 52,890 | 1,375,074 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 293,480 | 52,890 | 1,384,766 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,055,418 | 293,480 | 52,890 | 1,401,788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,061,542 | 293,480 | 52,890 | 1,407,912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,082,134 | 293,480 | 52,890 | 1,428,504 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,083,260 | 293,480 | 52,890 | 1,429,630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 988,746 | 323,840 | 102,416 | 1,415,002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 995,434 | 323,840 | 102,416 | 1,421,690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,015,655 | 323,840 | 102,416 | 1,441,911 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,028,704 | 323,840 | 102,416 | 1,454,960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,038,396 | 323,840 | 102,416 | 1,464,652 |