Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 2,932,030 | 2,946,878 | 0 | 5,878,908 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 3,557,220 | 10,555,496 | 0 | 14,112,716 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 2,988,590 | 6,430,733 | 0 | 9,419,323 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 2,932,030 | 2,946,878 | 0 | 5,878,908 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 3,557,220 | 10,555,496 | 0 | 14,112,716 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 2,988,590 | 6,430,733 | 0 | 9,419,323 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn |
| 100m2 |
| 3,945,060 |
| 18,430,793 |
| 0 |
| 22,375,853 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,190,590 | 7,462,144 | 0 | 10,652,734 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 4,188,985 | 8,042,273 | 0 | 12,231,258 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3,329,920 | 6,304,225 | 0 | 9,634,145 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 3,329,920 | 6,659,788 | 0 | 9,989,708 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 3,889,056 | 10,704,316 | 0 | 14,593,372 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 5,241,355 | 22,012,154 | 0 | 27,253,509 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 2,601,000 | 3,157,961 | 0 | 5,758,961 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,018,487 | 6,498,381 | 0 | 9,516,868 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 3,380,409 | 7,628,229 | 0 | 11,008,638 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,770,258 | 10,145,241 | 0 | 13,915,499 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4,284,996 | 12,201,424 | 0 | 16,486,420 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 5,584,189 | 30,088,240 | 0 | 35,672,429 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 3,700,206 | 16,584,790 | 0 | 20,284,996 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 4,778,977 | 23,640,578 | 0 | 28,419,555 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 5,588,832 | 32,635,244 | 0 | 38,224,076 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3,108,965 | 12,175,692 | 0 | 15,284,657 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 3,236,855 | 6,725,286 | 0 | 9,962,141 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 7,370,037 | 7,763,904 | 0 | 15,133,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2,711,000 | 2,732,520 | 0 | 5,443,520 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,848,782 | 8,954,572 | 589,973 | 12,393,327 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,848,782 | 9,356,920 | 1,173,517 | 13,379,219 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,848,782 | 10,058,689 | 1,389,246 | 14,296,717 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3,528,049 | 9,239,959 | 656,971 | 13,424,979 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3,528,049 | 9,707,805 | 1,240,514 | 14,476,368 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3,528,049 | 10,409,574 | 1,456,244 | 15,393,867 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,074,516 | 7,602,498 | 589,973 | 11,266,987 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,074,516 | 7,836,421 | 1,173,517 | 12,084,454 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,074,516 | 8,304,267 | 1,389,246 | 12,768,029 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 545,208 | 2,926,129 | 0 | 3,471,337 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 4,961,697 | 87,491 | 5,049,188 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,470,589 | 671,034 | 6,141,623 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 0 | 5,979,481 | 886,764 | 6,866,245 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 0 | 4,788,404 | 87,491 | 4,875,895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 0 | 5,263,268 | 671,034 | 5,934,302 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 0 | 5,791,934 | 886,764 | 6,678,698 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 5,017,649 | 87,491 | 5,105,140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,529,940 | 671,034 | 6,200,974 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 0 | 6,081,998 | 886,764 | 6,968,762 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 5,267,946 | 87,491 | 5,355,437 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,789,594 | 671,034 | 6,460,628 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 0 | 6,374,402 | 886,764 | 7,261,166 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2,994,865 | 5,208,510 | 87,491 | 8,290,866 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,994,865 | 5,900,603 | 671,034 | 9,566,502 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,994,865 | 6,475,651 | 886,764 | 10,357,280 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 3,491,456 | 4,931,097 | 87,491 | 8,510,044 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 3,491,456 | 5,424,674 | 671,034 | 9,587,164 |
| 100m2 |
| 3,945,060 |
| 18,430,793 |
| 0 |
| 22,375,853 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,190,590 | 7,462,144 | 0 | 10,652,734 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 4,188,985 | 8,042,273 | 0 | 12,231,258 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3,329,920 | 6,304,225 | 0 | 9,634,145 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 3,329,920 | 6,659,788 | 0 | 9,989,708 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 3,889,056 | 10,704,316 | 0 | 14,593,372 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 5,241,355 | 22,012,154 | 0 | 27,253,509 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 2,601,000 | 3,157,961 | 0 | 5,758,961 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,018,487 | 6,498,381 | 0 | 9,516,868 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 3,380,409 | 7,628,229 | 0 | 11,008,638 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,770,258 | 10,145,241 | 0 | 13,915,499 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4,284,996 | 12,201,424 | 0 | 16,486,420 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 5,584,189 | 30,088,240 | 0 | 35,672,429 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 3,700,206 | 16,584,790 | 0 | 20,284,996 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 4,778,977 | 23,640,578 | 0 | 28,419,555 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 5,588,832 | 32,635,244 | 0 | 38,224,076 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3,108,965 | 12,175,692 | 0 | 15,284,657 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 3,236,855 | 6,725,286 | 0 | 9,962,141 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 7,370,037 | 7,763,904 | 0 | 15,133,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 2,711,000 | 2,732,520 | 0 | 5,443,520 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,848,782 | 8,954,572 | 589,973 | 12,393,327 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,848,782 | 9,356,920 | 1,173,517 | 13,379,219 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,848,782 | 10,058,689 | 1,389,246 | 14,296,717 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3,528,049 | 9,239,959 | 656,971 | 13,424,979 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3,528,049 | 9,707,805 | 1,240,514 | 14,476,368 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3,528,049 | 10,409,574 | 1,456,244 | 15,393,867 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,074,516 | 7,602,498 | 589,973 | 11,266,987 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,074,516 | 7,836,421 | 1,173,517 | 12,084,454 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,074,516 | 8,304,267 | 1,389,246 | 12,768,029 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 545,208 | 2,926,129 | 0 | 3,471,337 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 4,961,697 | 87,491 | 5,049,188 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,470,589 | 671,034 | 6,141,623 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 0 | 5,979,481 | 886,764 | 6,866,245 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 0 | 4,788,404 | 87,491 | 4,875,895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 0 | 5,263,268 | 671,034 | 5,934,302 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 0 | 5,791,934 | 886,764 | 6,678,698 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 5,017,649 | 87,491 | 5,105,140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,529,940 | 671,034 | 6,200,974 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 0 | 6,081,998 | 886,764 | 6,968,762 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 0 | 5,267,946 | 87,491 | 5,355,437 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 0 | 5,789,594 | 671,034 | 6,460,628 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 0 | 6,374,402 | 886,764 | 7,261,166 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2,994,865 | 5,208,510 | 87,491 | 8,290,866 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,994,865 | 5,900,603 | 671,034 | 9,566,502 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,994,865 | 6,475,651 | 886,764 | 10,357,280 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 3,491,456 | 4,931,097 | 87,491 | 8,510,044 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 3,491,456 | 5,424,674 | 671,034 | 9,587,164 |