Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 11,874,789 | 2,716,542 | 520,779 | 15,112,110 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 2,605,132 | 535,448 | 15,026,980 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,402,738 | 193,653 | 14,422,616 | |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 11,874,789 | 2,716,542 | 520,779 | 15,112,110 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 2,605,132 | 535,448 | 15,026,980 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,402,738 | 193,653 | 14,422,616 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 11,878,240 |
| 1,871,685 |
| 532,091 |
| 14,282,016 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,453,898 | 533,308 | 13,873,606 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,530,859 | 193,653 | 14,550,737 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 11,875,180 | 2,074,079 | 519,862 | 14,469,121 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,689,715 | 533,308 | 14,109,423 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,716,542 | 193,653 | 14,736,420 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 11,874,789 | 2,025,802 | 520,779 | 14,421,370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,541,169 | 535,448 | 13,963,017 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 7,451,629 | 2,527,146 | 0 | 9,978,775 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 8,916,078 | 9,052,046 | 0 | 17,968,124 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 7,494,301 | 5,514,785 | 0 | 13,009,086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 9,832,148 | 15,841,360 | 0 | 25,673,508 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 8,049,801 | 6,413,750 | 0 | 14,463,551 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 10,822,100 | 6,912,374 | 0 | 17,734,474 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 8,694,434 | 5,418,513 | 0 | 14,112,947 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 8,694,434 | 5,724,121 | 0 | 14,418,555 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 9,950,369 | 9,200,414 | 0 | 19,150,783 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 13,418,395 | 18,919,558 | 0 | 32,337,953 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 7,002,810 | 2,714,283 | 0 | 9,717,093 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 7,500,365 | 5,585,391 | 0 | 13,085,756 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 8,207,927 | 6,556,501 | 0 | 14,764,428 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 9,337,757 | 8,719,885 | 0 | 18,057,642 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 10,223,483 | 10,487,185 | 0 | 20,710,668 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 14,313,619 | 25,919,454 | 0 | 40,233,073 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 9,694,455 | 14,286,935 | 0 | 23,981,390 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 12,375,308 | 20,365,129 | 0 | 32,740,437 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 14,823,361 | 28,113,566 | 0 | 42,936,927 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 7,636,556 | 10,465,069 | 0 | 18,101,625 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 7,988,253 | 5,780,418 | 0 | 13,768,671 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 19,302,458 | 6,673,115 | 0 | 25,975,573 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 6,887,100 | 2,343,319 | 0 | 9,230,419 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 12,362,784 | 20,365,129 | 85,637 | 32,813,550 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 12,362,784 | 21,384,372 | 145,507 | 33,892,663 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 4,209,336 | 7,696,500 | 561,336 | 12,467,172 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 4,209,336 | 8,042,320 | 1,358,213 | 13,609,869 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 4,209,336 | 8,645,494 | 1,689,111 | 14,543,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 5,722,897 | 7,941,791 | 623,704 | 14,288,392 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 5,722,897 | 8,343,907 | 1,420,581 | 15,487,385 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 5,722,897 | 8,947,081 | 1,751,479 | 16,421,457 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 5,096,389 | 6,534,385 | 561,336 | 12,192,110 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 5,096,389 | 6,735,443 | 1,358,213 | 13,190,045 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 5,096,389 | 7,137,559 | 1,689,111 | 13,923,059 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 404,243 | 2,520,708 | 0 | 2,924,951 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,078,129 | 2,462,961 | 0 | 3,541,090 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,125,990 | 5,374,280 | 0 | 6,500,270 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,054,198 | 2,284,019 | 0 | 3,338,217 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,557,471 | 4,274,244 | 93,572 | 7,925,287 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 11,878,240 |
| 1,871,685 |
| 532,091 |
| 14,282,016 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,453,898 | 533,308 | 13,873,606 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,530,859 | 193,653 | 14,550,737 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 11,875,180 | 2,074,079 | 519,862 | 14,469,121 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,689,715 | 533,308 | 14,109,423 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 11,826,225 | 2,716,542 | 193,653 | 14,736,420 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 11,874,789 | 2,025,802 | 520,779 | 14,421,370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 11,886,400 | 1,541,169 | 535,448 | 13,963,017 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 7,451,629 | 2,527,146 | 0 | 9,978,775 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 8,916,078 | 9,052,046 | 0 | 17,968,124 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 7,494,301 | 5,514,785 | 0 | 13,009,086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 9,832,148 | 15,841,360 | 0 | 25,673,508 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 8,049,801 | 6,413,750 | 0 | 14,463,551 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 10,822,100 | 6,912,374 | 0 | 17,734,474 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 8,694,434 | 5,418,513 | 0 | 14,112,947 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 8,694,434 | 5,724,121 | 0 | 14,418,555 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 9,950,369 | 9,200,414 | 0 | 19,150,783 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 13,418,395 | 18,919,558 | 0 | 32,337,953 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 7,002,810 | 2,714,283 | 0 | 9,717,093 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 7,500,365 | 5,585,391 | 0 | 13,085,756 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 8,207,927 | 6,556,501 | 0 | 14,764,428 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 9,337,757 | 8,719,885 | 0 | 18,057,642 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 10,223,483 | 10,487,185 | 0 | 20,710,668 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 14,313,619 | 25,919,454 | 0 | 40,233,073 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 9,694,455 | 14,286,935 | 0 | 23,981,390 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 12,375,308 | 20,365,129 | 0 | 32,740,437 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 14,823,361 | 28,113,566 | 0 | 42,936,927 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 7,636,556 | 10,465,069 | 0 | 18,101,625 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 7,988,253 | 5,780,418 | 0 | 13,768,671 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 19,302,458 | 6,673,115 | 0 | 25,975,573 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 6,887,100 | 2,343,319 | 0 | 9,230,419 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 12,362,784 | 20,365,129 | 85,637 | 32,813,550 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 12,362,784 | 21,384,372 | 145,507 | 33,892,663 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 4,209,336 | 7,696,500 | 561,336 | 12,467,172 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 4,209,336 | 8,042,320 | 1,358,213 | 13,609,869 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 4,209,336 | 8,645,494 | 1,689,111 | 14,543,941 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 5,722,897 | 7,941,791 | 623,704 | 14,288,392 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 5,722,897 | 8,343,907 | 1,420,581 | 15,487,385 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 5,722,897 | 8,947,081 | 1,751,479 | 16,421,457 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 5,096,389 | 6,534,385 | 561,336 | 12,192,110 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 5,096,389 | 6,735,443 | 1,358,213 | 13,190,045 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 5,096,389 | 7,137,559 | 1,689,111 | 13,923,059 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 404,243 | 2,520,708 | 0 | 2,924,951 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,078,129 | 2,462,961 | 0 | 3,541,090 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,125,990 | 5,374,280 | 0 | 6,500,270 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,054,198 | 2,284,019 | 0 | 3,338,217 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,557,471 | 4,274,244 | 93,572 | 7,925,287 |