Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,610 | 23,725 | 632 | 30,967 | |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,985 | 23,725 | 632 | 32,342 | |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,464 | 23,725 | 632 | 33,821 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,610 | 23,725 | 632 | 30,967 | |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,985 | 23,725 | 632 | 32,342 | |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,464 | 23,725 | 632 | 33,821 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 |
| 18,201 |
| 27,143 |
| 632 |
| 45,976 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,902 | 27,143 | 632 | 49,677 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,884 | 27,143 | 632 | 53,659 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 36,970 | 305,608 | 0 | 342,578 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 57,938 | 556,931 | 0 | 614,869 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28,520 | 80,423 | 632 | 109,575 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 37,474 | 90,476 | 632 | 128,582 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,882 | 31,566 | 0 | 101,448 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,857 | 37,137 | 0 | 110,994 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87,140 | 30,963 | 5,990 | 124,093 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,574 | 29,556 | 5,990 | 136,120 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,514 | 29,153 | 5,990 | 135,657 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103,492 | 28,751 | 5,990 | 138,233 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,266 | 25,333 | 6,988 | 132,587 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112,560 | 25,333 | 7,986 | 145,879 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 131,126 | 25,333 | 7,986 | 164,445 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141,410 | 23,725 | 7,986 | 173,121 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,397 | 20,307 | 7,986 | 200,690 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 82,019 | 40,212 | 0 | 122,231 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 78,586 | 44,233 | 0 | 122,819 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 146,946 | 50,265 | 29,949 | 227,160 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 146,946 | 64,339 | 39,932 | 251,217 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 169,921 | 37,137 | 0 | 207,058 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 113,953 | 33,423 | 0 | 147,376 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 67,683 | 31,566 | 0 | 99,249 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97,734 | 30,159 | 0 | 127,893 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84,792 | 32,169 | 0 | 116,961 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,790 | 24,127 | 0 | 103,917 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,820 | 26,138 | 0 | 108,958 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,988 | 29,153 | 0 | 108,141 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84,422 | 28,751 | 0 | 113,173 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97,375 | 27,947 | 0 | 125,322 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,787 | 70,370 | 29,949 | 489,106 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,333 | 60,317 | 29,949 | 478,599 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,030 | 52,275 | 29,949 | 470,254 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 64,339 | 39,932 | 753,891 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 70,370 | 39,932 | 759,922 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 86,455 | 69,881 | 805,956 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 48,381 | 20,106 | 0 | 68,487 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77,924 | 28,148 | 0 | 106,072 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 65,682 | 92,487 | 0 | 158,169 |
| Làm trần cót ép | m2 | 138,850 | 4,021 | 0 | 142,871 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 176,250 | 4,021 | 0 | 180,271 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 312,250 | 176,931 | 0 | 489,181 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 387,250 | 176,931 | 0 | 564,181 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 114,097 | 98,636 | 0 | 212,733 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 91,928 | 142,475 | 0 | 234,403 |
| 18,201 |
| 27,143 |
| 632 |
| 45,976 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,902 | 27,143 | 632 | 49,677 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,884 | 27,143 | 632 | 53,659 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 36,970 | 305,608 | 0 | 342,578 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 57,938 | 556,931 | 0 | 614,869 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 28,520 | 80,423 | 632 | 109,575 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 37,474 | 90,476 | 632 | 128,582 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,882 | 31,566 | 0 | 101,448 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,857 | 37,137 | 0 | 110,994 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87,140 | 30,963 | 5,990 | 124,093 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,574 | 29,556 | 5,990 | 136,120 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,514 | 29,153 | 5,990 | 135,657 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 103,492 | 28,751 | 5,990 | 138,233 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 100,266 | 25,333 | 6,988 | 132,587 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 112,560 | 25,333 | 7,986 | 145,879 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 131,126 | 25,333 | 7,986 | 164,445 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141,410 | 23,725 | 7,986 | 173,121 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,397 | 20,307 | 7,986 | 200,690 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 82,019 | 40,212 | 0 | 122,231 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 78,586 | 44,233 | 0 | 122,819 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 146,946 | 50,265 | 29,949 | 227,160 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 146,946 | 64,339 | 39,932 | 251,217 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 169,921 | 37,137 | 0 | 207,058 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 113,953 | 33,423 | 0 | 147,376 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 67,683 | 31,566 | 0 | 99,249 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97,734 | 30,159 | 0 | 127,893 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84,792 | 32,169 | 0 | 116,961 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79,790 | 24,127 | 0 | 103,917 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,820 | 26,138 | 0 | 108,958 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,988 | 29,153 | 0 | 108,141 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 84,422 | 28,751 | 0 | 113,173 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97,375 | 27,947 | 0 | 125,322 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,787 | 70,370 | 29,949 | 489,106 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,333 | 60,317 | 29,949 | 478,599 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 388,030 | 52,275 | 29,949 | 470,254 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 64,339 | 39,932 | 753,891 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 70,370 | 39,932 | 759,922 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 649,620 | 86,455 | 69,881 | 805,956 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 48,381 | 20,106 | 0 | 68,487 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 77,924 | 28,148 | 0 | 106,072 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 65,682 | 92,487 | 0 | 158,169 |
| Làm trần cót ép | m2 | 138,850 | 4,021 | 0 | 142,871 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 176,250 | 4,021 | 0 | 180,271 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 312,250 | 176,931 | 0 | 489,181 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 387,250 | 176,931 | 0 | 564,181 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 114,097 | 98,636 | 0 | 212,733 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 91,928 | 142,475 | 0 | 234,403 |