Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 71,922 | 17,454 | 0 | 89,376 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16,490 | 13,183 | 0 | 29,673 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24,035 | 17,454 | 0 | 41,489 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 71,922 | 17,454 | 0 | 89,376 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16,490 | 13,183 | 0 | 29,673 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24,035 | 17,454 | 0 | 41,489 | |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m2 |
| 17,893 |
| 13,183 |
| 0 |
| 31,076 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 23,869 | 17,454 | 0 | 41,323 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,226 | 7,799 | 0 | 22,025 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,392 | 11,141 | 0 | 27,533 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,167 | 8,541 | 0 | 23,708 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,090 | 12,255 | 0 | 29,345 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,670 | 7,799 | 0 | 21,469 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,684 | 11,141 | 0 | 31,825 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,238 | 8,541 | 0 | 23,779 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,819 | 12,255 | 0 | 36,074 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,250 | 9,656 | 0 | 22,906 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,701 | 9,284 | 0 | 23,985 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 13,737 | 10,213 | 0 | 23,950 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 47,966 | 9,284 | 0 | 57,250 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 73,211 | 13,183 | 0 | 86,394 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48,181 | 9,284 | 0 | 57,465 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 78,798 | 13,183 | 0 | 91,981 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 596,273 | 13,183 | 0 | 609,456 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39,349 | 9,284 | 0 | 48,633 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 837,856 | 16,711 | 0 | 854,567 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 148,096 | 10,213 | 0 | 158,309 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 60,449 | 9,284 | 0 | 69,733 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 64,787 | 9,284 | 0 | 74,071 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 101,147 | 13,183 | 0 | 114,330 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 17,410 | 9,284 | 0 | 26,694 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,166 | 7,799 | 0 | 20,965 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,118 | 11,141 | 0 | 28,259 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,456 | 8,541 | 0 | 21,997 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,698 | 12,255 | 0 | 29,953 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,173 | 8,541 | 0 | 26,714 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,732 | 12,255 | 0 | 35,987 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,285 | 9,470 | 0 | 26,755 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,560 | 13,555 | 0 | 36,115 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,743 | 7,799 | 0 | 24,542 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,970 | 11,141 | 0 | 33,111 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,392 | 8,541 | 0 | 24,933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,945 | 12,255 | 0 | 34,200 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,626 | 8,541 | 0 | 30,167 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30,639 | 12,255 | 0 | 42,894 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 38,965 | 9,470 | 0 | 48,435 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 45,557 | 13,555 | 0 | 59,112 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10,372 | 7,799 | 0 | 18,171 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16,713 | 11,141 | 0 | 27,854 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 29,983 | 8,541 | 0 | 38,524 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48,055 | 12,255 | 0 | 60,310 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 11,325 | 8,541 | 0 | 19,866 |
| m2 |
| 17,893 |
| 13,183 |
| 0 |
| 31,076 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 23,869 | 17,454 | 0 | 41,323 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,226 | 7,799 | 0 | 22,025 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,392 | 11,141 | 0 | 27,533 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,167 | 8,541 | 0 | 23,708 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,090 | 12,255 | 0 | 29,345 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,670 | 7,799 | 0 | 21,469 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20,684 | 11,141 | 0 | 31,825 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,238 | 8,541 | 0 | 23,779 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,819 | 12,255 | 0 | 36,074 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,250 | 9,656 | 0 | 22,906 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14,701 | 9,284 | 0 | 23,985 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 13,737 | 10,213 | 0 | 23,950 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 47,966 | 9,284 | 0 | 57,250 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 73,211 | 13,183 | 0 | 86,394 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48,181 | 9,284 | 0 | 57,465 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 78,798 | 13,183 | 0 | 91,981 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 596,273 | 13,183 | 0 | 609,456 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 39,349 | 9,284 | 0 | 48,633 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 837,856 | 16,711 | 0 | 854,567 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 148,096 | 10,213 | 0 | 158,309 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 60,449 | 9,284 | 0 | 69,733 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 64,787 | 9,284 | 0 | 74,071 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 101,147 | 13,183 | 0 | 114,330 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 17,410 | 9,284 | 0 | 26,694 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,166 | 7,799 | 0 | 20,965 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,118 | 11,141 | 0 | 28,259 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,456 | 8,541 | 0 | 21,997 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17,698 | 12,255 | 0 | 29,953 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,173 | 8,541 | 0 | 26,714 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,732 | 12,255 | 0 | 35,987 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,285 | 9,470 | 0 | 26,755 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22,560 | 13,555 | 0 | 36,115 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,743 | 7,799 | 0 | 24,542 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,970 | 11,141 | 0 | 33,111 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,392 | 8,541 | 0 | 24,933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,945 | 12,255 | 0 | 34,200 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,626 | 8,541 | 0 | 30,167 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30,639 | 12,255 | 0 | 42,894 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 38,965 | 9,470 | 0 | 48,435 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 45,557 | 13,555 | 0 | 59,112 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10,372 | 7,799 | 0 | 18,171 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 16,713 | 11,141 | 0 | 27,854 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 29,983 | 8,541 | 0 | 38,524 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 48,055 | 12,255 | 0 | 60,310 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 11,325 | 8,541 | 0 | 19,866 |