Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 489,396 | 651,747 | 10,536 | 1,151,679 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,947 | 651,747 | 10,536 | 1,199,230 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 483,054 | 766,871 | 10,536 | 1,260,461 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 489,396 | 651,747 | 10,536 | 1,151,679 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 536,947 | 651,747 | 10,536 | 1,199,230 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 483,054 | 766,871 | 10,536 | 1,260,461 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 530,994 |
| 766,871 |
| 10,536 |
| 1,308,401 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,587 | 766,871 | 10,536 | 1,359,994 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 441,611 | 386,221 | 0 | 827,832 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 485,796 | 386,221 | 0 | 872,017 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 533,347 | 386,221 | 0 | 919,568 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 441,611 | 406,646 | 0 | 848,257 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 485,796 | 406,646 | 0 | 892,442 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 533,347 | 406,646 | 0 | 939,993 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 456,341 | 449,353 | 0 | 905,694 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 501,630 | 449,353 | 0 | 950,983 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 550,370 | 449,353 | 0 | 999,723 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 230,030 | 222,820 | 0 | 452,850 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 230,030 | 259,956 | 0 | 489,986 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 240,414 | 367,652 | 0 | 608,066 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 263,929 | 287,809 | 0 | 551,738 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 270,977 | 287,809 | 0 | 558,786 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 278,563 | 287,809 | 0 | 566,372 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 263,929 | 324,945 | 0 | 588,874 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 270,977 | 324,945 | 0 | 595,922 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 278,563 | 324,945 | 0 | 603,508 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 274,217 | 373,223 | 0 | 647,440 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 281,442 | 373,223 | 0 | 654,665 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 289,217 | 373,223 | 0 | 662,440 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 470,316 | 571,904 | 0 | 1,042,220 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 517,372 | 571,904 | 0 | 1,089,276 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 568,014 | 571,904 | 0 | 1,139,918 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,316 | 661,031 | 0 | 1,131,347 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 517,372 | 661,031 | 0 | 1,178,403 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 568,014 | 661,031 | 0 | 1,229,045 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 469,698 | 766,871 | 0 | 1,236,569 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 516,312 | 766,871 | 0 | 1,283,183 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 566,479 | 766,871 | 0 | 1,333,350 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 485,908 | 1,034,254 | 0 | 1,520,162 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 536,720 | 1,034,254 | 0 | 1,570,974 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 591,404 | 1,034,254 | 0 | 1,625,658 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 488,222 | 1,206,940 | 0 | 1,695,162 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 539,276 | 1,206,940 | 0 | 1,746,216 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 594,220 | 1,206,940 | 0 | 1,801,160 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 492,849 | 1,431,616 | 0 | 1,924,465 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 544,387 | 1,431,616 | 0 | 1,976,003 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,852 | 1,431,616 | 0 | 2,031,468 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 283,250 | 435,461 | 5,268 | 723,979 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 300,082 | 435,461 | 5,268 | 740,811 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 318,197 | 435,461 | 5,268 | 758,926 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 283,250 | 491,092 | 5,268 | 779,610 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,082 | 491,092 | 5,268 | 796,442 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 318,197 | 491,092 | 5,268 | 814,557 |
| 530,994 |
| 766,871 |
| 10,536 |
| 1,308,401 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,587 | 766,871 | 10,536 | 1,359,994 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 441,611 | 386,221 | 0 | 827,832 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 485,796 | 386,221 | 0 | 872,017 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 533,347 | 386,221 | 0 | 919,568 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 441,611 | 406,646 | 0 | 848,257 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 485,796 | 406,646 | 0 | 892,442 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 533,347 | 406,646 | 0 | 939,993 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 456,341 | 449,353 | 0 | 905,694 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 501,630 | 449,353 | 0 | 950,983 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 550,370 | 449,353 | 0 | 999,723 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 230,030 | 222,820 | 0 | 452,850 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 230,030 | 259,956 | 0 | 489,986 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 240,414 | 367,652 | 0 | 608,066 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 263,929 | 287,809 | 0 | 551,738 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 270,977 | 287,809 | 0 | 558,786 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 278,563 | 287,809 | 0 | 566,372 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 263,929 | 324,945 | 0 | 588,874 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 270,977 | 324,945 | 0 | 595,922 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 278,563 | 324,945 | 0 | 603,508 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 274,217 | 373,223 | 0 | 647,440 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 281,442 | 373,223 | 0 | 654,665 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 289,217 | 373,223 | 0 | 662,440 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 470,316 | 571,904 | 0 | 1,042,220 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 517,372 | 571,904 | 0 | 1,089,276 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 568,014 | 571,904 | 0 | 1,139,918 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,316 | 661,031 | 0 | 1,131,347 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 517,372 | 661,031 | 0 | 1,178,403 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 568,014 | 661,031 | 0 | 1,229,045 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 469,698 | 766,871 | 0 | 1,236,569 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 516,312 | 766,871 | 0 | 1,283,183 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 566,479 | 766,871 | 0 | 1,333,350 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 485,908 | 1,034,254 | 0 | 1,520,162 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 536,720 | 1,034,254 | 0 | 1,570,974 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 591,404 | 1,034,254 | 0 | 1,625,658 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 488,222 | 1,206,940 | 0 | 1,695,162 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 539,276 | 1,206,940 | 0 | 1,746,216 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 594,220 | 1,206,940 | 0 | 1,801,160 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 492,849 | 1,431,616 | 0 | 1,924,465 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 544,387 | 1,431,616 | 0 | 1,976,003 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,852 | 1,431,616 | 0 | 2,031,468 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 283,250 | 435,461 | 5,268 | 723,979 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 300,082 | 435,461 | 5,268 | 740,811 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 318,197 | 435,461 | 5,268 | 758,926 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 283,250 | 491,092 | 5,268 | 779,610 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,082 | 491,092 | 5,268 | 796,442 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 318,197 | 491,092 | 5,268 | 814,557 |