Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 161,544 | 123,515 | 285,059 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 0 |
| 118,837 |
| 3,161 |
| 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 118,837 | 3,161 | 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 118,837 | 3,161 | 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 1,557,675 | 2,082,324 | 453,191 | 4,093,190 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 1,466,520 | 1,589,142 | 206,069 | 3,261,731 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 1,474,920 | 986,364 | 80,594 | 2,541,878 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 1,537,725 | 1,972,728 | 786,366 | 4,296,819 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 1,532,040 | 2,739,900 | 719,296 | 4,991,236 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 1,586,100 | 3,178,284 | 719,296 | 5,483,680 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 1,447,200 | 1,643,940 | 133,005 | 3,224,145 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 1,397,955 | 1,863,132 | 153,969 | 3,415,056 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 1,447,200 | 1,534,344 | 38,666 | 3,020,210 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 1,394,940 | 2,082,324 | 143,487 | 3,620,751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 586,528 | 241,837 | 43,251 | 871,616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 606,953 | 241,837 | 43,251 | 892,041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 586,528 | 200,963 | 43,251 | 830,742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 606,953 | 200,963 | 43,251 | 851,167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 719,064 | 279,305 | 43,527 | 1,041,896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 779,202 | 279,305 | 43,527 | 1,102,034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 836,979 | 279,305 | 43,527 | 1,159,811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 896,480 | 279,305 | 43,527 | 1,219,312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 802,911 | 335,507 | 43,527 | 1,181,945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 863,049 | 335,507 | 43,527 | 1,242,083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 920,826 | 335,507 | 43,527 | 1,299,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 980,327 | 335,507 | 43,527 | 1,359,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 645,965 | 279,305 | 43,527 | 968,797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 703,292 | 279,305 | 43,527 | 1,026,124 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 757,938 | 279,305 | 43,527 | 1,080,770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 815,006 | 279,305 | 43,527 | 1,137,838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 729,812 | 335,507 | 43,527 | 1,108,846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 787,139 | 335,507 | 43,527 | 1,166,173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 841,785 | 335,507 | 43,527 | 1,220,819 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 898,853 | 335,507 | 43,527 | 1,277,887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 610,047 | 279,305 | 43,527 | 932,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 663,828 | 279,305 | 43,527 | 986,660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 717,330 | 279,305 | 43,527 | 1,040,162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 769,874 | 279,305 | 43,527 | 1,092,706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 693,894 | 335,507 | 43,527 | 1,072,928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 0 |
| 118,837 |
| 3,161 |
| 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 118,837 | 3,161 | 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 118,837 | 3,161 | 121,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 122,551 | 17,928 | 140,479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 133,692 | 90,912 | 224,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 141,119 | 123,515 | 264,634 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 1,557,675 | 2,082,324 | 453,191 | 4,093,190 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 1,466,520 | 1,589,142 | 206,069 | 3,261,731 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 1,474,920 | 986,364 | 80,594 | 2,541,878 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 1,537,725 | 1,972,728 | 786,366 | 4,296,819 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 1,532,040 | 2,739,900 | 719,296 | 4,991,236 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 1,586,100 | 3,178,284 | 719,296 | 5,483,680 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 1,447,200 | 1,643,940 | 133,005 | 3,224,145 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 1,397,955 | 1,863,132 | 153,969 | 3,415,056 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 1,447,200 | 1,534,344 | 38,666 | 3,020,210 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 1,394,940 | 2,082,324 | 143,487 | 3,620,751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 586,528 | 241,837 | 43,251 | 871,616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 606,953 | 241,837 | 43,251 | 892,041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 586,528 | 200,963 | 43,251 | 830,742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 606,953 | 200,963 | 43,251 | 851,167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 719,064 | 279,305 | 43,527 | 1,041,896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 779,202 | 279,305 | 43,527 | 1,102,034 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 836,979 | 279,305 | 43,527 | 1,159,811 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 896,480 | 279,305 | 43,527 | 1,219,312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 802,911 | 335,507 | 43,527 | 1,181,945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 863,049 | 335,507 | 43,527 | 1,242,083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 920,826 | 335,507 | 43,527 | 1,299,860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 980,327 | 335,507 | 43,527 | 1,359,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 645,965 | 279,305 | 43,527 | 968,797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 703,292 | 279,305 | 43,527 | 1,026,124 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 757,938 | 279,305 | 43,527 | 1,080,770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 815,006 | 279,305 | 43,527 | 1,137,838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 729,812 | 335,507 | 43,527 | 1,108,846 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 787,139 | 335,507 | 43,527 | 1,166,173 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 841,785 | 335,507 | 43,527 | 1,220,819 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 898,853 | 335,507 | 43,527 | 1,277,887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 610,047 | 279,305 | 43,527 | 932,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 663,828 | 279,305 | 43,527 | 986,660 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 717,330 | 279,305 | 43,527 | 1,040,162 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 769,874 | 279,305 | 43,527 | 1,092,706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 693,894 | 335,507 | 43,527 | 1,072,928 |