Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 657,620 | 80,297 | 1,633,307 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 657,620 | 80,297 | 1,629,099 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 657,620 | 80,297 | 1,685,659 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 657,620 | 80,297 | 1,633,307 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 657,620 | 80,297 | 1,629,099 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 657,620 | 80,297 | 1,685,659 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 951,605 |
| 657,620 |
| 80,297 |
| 1,689,522 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 657,620 | 80,297 | 1,738,984 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 657,620 | 80,297 | 1,749,285 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 657,620 | 80,297 | 1,788,817 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 657,620 | 80,297 | 1,806,080 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 657,620 | 80,297 | 1,837,753 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 657,620 | 80,297 | 1,907,076 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 657,620 | 80,297 | 1,928,498 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 657,620 | 80,297 | 1,956,071 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 657,620 | 80,297 | 2,139,083 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 657,620 | 80,297 | 2,205,653 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 657,620 | 80,297 | 2,230,646 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 657,620 | 80,297 | 2,357,358 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,334 | 626,180 | 80,297 | 1,584,811 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,208 | 626,180 | 80,297 | 1,580,685 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929,690 | 626,180 | 80,297 | 1,636,167 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,479 | 626,180 | 80,297 | 1,639,956 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981,999 | 626,180 | 80,297 | 1,688,476 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992,104 | 626,180 | 80,297 | 1,698,581 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,030,882 | 626,180 | 80,297 | 1,737,359 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,047,817 | 626,180 | 80,297 | 1,754,294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,078,886 | 626,180 | 80,297 | 1,785,363 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,146,889 | 626,180 | 80,297 | 1,853,366 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,167,903 | 626,180 | 80,297 | 1,874,380 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,194,952 | 626,180 | 80,297 | 1,901,429 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,374,478 | 626,180 | 80,297 | 2,080,955 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,439,780 | 626,180 | 80,297 | 2,146,257 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,464,297 | 626,180 | 80,297 | 2,170,774 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 626,180 | 80,297 | 2,295,072 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,334 | 579,020 | 55,110 | 1,512,464 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,208 | 579,020 | 55,110 | 1,508,338 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929,690 | 579,020 | 55,110 | 1,563,820 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,479 | 579,020 | 55,110 | 1,567,609 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981,999 | 579,020 | 55,110 | 1,616,129 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992,104 | 579,020 | 55,110 | 1,626,234 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,030,882 | 579,020 | 55,110 | 1,665,012 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,047,817 | 579,020 | 55,110 | 1,681,947 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,078,886 | 579,020 | 55,110 | 1,713,016 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,146,889 | 579,020 | 55,110 | 1,781,019 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,167,903 | 579,020 | 55,110 | 1,802,033 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,194,952 | 579,020 | 55,110 | 1,829,082 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,374,478 | 579,020 | 55,110 | 2,008,608 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,439,780 | 579,020 | 55,110 | 2,073,910 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,464,297 | 579,020 | 55,110 | 2,098,427 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 579,020 | 55,110 | 2,222,725 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 534,480 | 157,567 | 1,561,853 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 534,480 | 157,567 | 1,557,768 |
| m3 |
| 951,605 |
| 657,620 |
| 80,297 |
| 1,689,522 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 657,620 | 80,297 | 1,738,984 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 657,620 | 80,297 | 1,749,285 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 657,620 | 80,297 | 1,788,817 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 657,620 | 80,297 | 1,806,080 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 657,620 | 80,297 | 1,837,753 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 657,620 | 80,297 | 1,907,076 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 657,620 | 80,297 | 1,928,498 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 657,620 | 80,297 | 1,956,071 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 657,620 | 80,297 | 2,139,083 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 657,620 | 80,297 | 2,205,653 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 657,620 | 80,297 | 2,230,646 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 657,620 | 80,297 | 2,357,358 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,334 | 626,180 | 80,297 | 1,584,811 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,208 | 626,180 | 80,297 | 1,580,685 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929,690 | 626,180 | 80,297 | 1,636,167 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,479 | 626,180 | 80,297 | 1,639,956 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981,999 | 626,180 | 80,297 | 1,688,476 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992,104 | 626,180 | 80,297 | 1,698,581 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,030,882 | 626,180 | 80,297 | 1,737,359 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,047,817 | 626,180 | 80,297 | 1,754,294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,078,886 | 626,180 | 80,297 | 1,785,363 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,146,889 | 626,180 | 80,297 | 1,853,366 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,167,903 | 626,180 | 80,297 | 1,874,380 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,194,952 | 626,180 | 80,297 | 1,901,429 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,374,478 | 626,180 | 80,297 | 2,080,955 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,439,780 | 626,180 | 80,297 | 2,146,257 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,464,297 | 626,180 | 80,297 | 2,170,774 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 626,180 | 80,297 | 2,295,072 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,334 | 579,020 | 55,110 | 1,512,464 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,208 | 579,020 | 55,110 | 1,508,338 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929,690 | 579,020 | 55,110 | 1,563,820 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,479 | 579,020 | 55,110 | 1,567,609 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 981,999 | 579,020 | 55,110 | 1,616,129 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 992,104 | 579,020 | 55,110 | 1,626,234 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,030,882 | 579,020 | 55,110 | 1,665,012 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,047,817 | 579,020 | 55,110 | 1,681,947 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,078,886 | 579,020 | 55,110 | 1,713,016 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,146,889 | 579,020 | 55,110 | 1,781,019 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,167,903 | 579,020 | 55,110 | 1,802,033 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,194,952 | 579,020 | 55,110 | 1,829,082 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,374,478 | 579,020 | 55,110 | 2,008,608 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,439,780 | 579,020 | 55,110 | 2,073,910 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,464,297 | 579,020 | 55,110 | 2,098,427 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 579,020 | 55,110 | 2,222,725 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 534,480 | 157,567 | 1,561,853 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 534,480 | 157,567 | 1,557,768 |