Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,000,629 | 675,960 | 157,567 | 1,834,156 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,016,650 | 675,960 | 157,567 | 1,850,177 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,302 | 675,960 | 157,567 | 1,884,829 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,000,629 | 675,960 | 157,567 | 1,834,156 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,016,650 | 675,960 | 157,567 | 1,850,177 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,302 | 675,960 | 157,567 | 1,884,829 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1,070,075 |
| 675,960 |
| 157,567 |
| 1,903,602 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,092,536 | 675,960 | 157,567 | 1,926,063 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,697 | 675,960 | 157,567 | 2,000,224 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,607 | 675,960 | 157,567 | 2,031,134 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,246,950 | 675,960 | 157,567 | 2,080,477 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,424,000 | 675,960 | 157,567 | 2,257,527 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,569,158 | 675,960 | 157,567 | 2,402,685 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857,836 | 767,660 | 581,078 | 2,206,574 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853,978 | 767,660 | 581,078 | 2,202,716 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,934 | 767,660 | 581,078 | 2,254,672 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908,053 | 767,660 | 581,078 | 2,256,791 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954,676 | 767,660 | 581,078 | 2,303,414 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963,560 | 767,660 | 581,078 | 2,312,298 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,000,629 | 767,660 | 581,078 | 2,349,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,016,650 | 767,660 | 581,078 | 2,365,388 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,302 | 767,660 | 581,078 | 2,400,040 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,070,075 | 767,660 | 581,078 | 2,418,813 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,092,536 | 767,660 | 581,078 | 2,441,274 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,697 | 767,660 | 581,078 | 2,515,435 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,607 | 767,660 | 581,078 | 2,546,345 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,246,950 | 767,660 | 581,078 | 2,595,688 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,424,000 | 767,660 | 581,078 | 2,772,738 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,569,158 | 767,660 | 581,078 | 2,917,896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 550,200 | 55,310 | 1,475,316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 550,200 | 55,310 | 1,471,231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920,664 | 550,200 | 55,310 | 1,526,174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,416 | 550,200 | 55,310 | 1,529,926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,465 | 550,200 | 55,310 | 1,577,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,472 | 550,200 | 55,310 | 1,587,982 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,873 | 550,200 | 55,310 | 1,626,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,037,644 | 550,200 | 55,310 | 1,643,154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,068,411 | 550,200 | 55,310 | 1,673,921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,135,754 | 550,200 | 55,310 | 1,741,264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,156,564 | 550,200 | 55,310 | 1,762,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,183,351 | 550,200 | 55,310 | 1,788,861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,361,134 | 550,200 | 55,310 | 1,966,644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,425,802 | 550,200 | 55,310 | 2,031,312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,450,081 | 550,200 | 55,310 | 2,055,591 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,573,172 | 550,200 | 55,310 | 2,178,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 825,300 | 30,781 | 1,725,887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 825,300 | 30,781 | 1,721,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920,664 | 825,300 | 30,781 | 1,776,745 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,416 | 825,300 | 30,781 | 1,780,497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,465 | 825,300 | 30,781 | 1,828,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,472 | 825,300 | 30,781 | 1,838,553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,873 | 825,300 | 30,781 | 1,876,954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,037,644 | 825,300 | 30,781 | 1,893,725 |
| m3 |
| 1,070,075 |
| 675,960 |
| 157,567 |
| 1,903,602 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,092,536 | 675,960 | 157,567 | 1,926,063 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,697 | 675,960 | 157,567 | 2,000,224 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,607 | 675,960 | 157,567 | 2,031,134 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,246,950 | 675,960 | 157,567 | 2,080,477 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,424,000 | 675,960 | 157,567 | 2,257,527 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,569,158 | 675,960 | 157,567 | 2,402,685 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857,836 | 767,660 | 581,078 | 2,206,574 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 853,978 | 767,660 | 581,078 | 2,202,716 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,934 | 767,660 | 581,078 | 2,254,672 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 908,053 | 767,660 | 581,078 | 2,256,791 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 954,676 | 767,660 | 581,078 | 2,303,414 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 963,560 | 767,660 | 581,078 | 2,312,298 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,000,629 | 767,660 | 581,078 | 2,349,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,016,650 | 767,660 | 581,078 | 2,365,388 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,302 | 767,660 | 581,078 | 2,400,040 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,070,075 | 767,660 | 581,078 | 2,418,813 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,092,536 | 767,660 | 581,078 | 2,441,274 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,697 | 767,660 | 581,078 | 2,515,435 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,607 | 767,660 | 581,078 | 2,546,345 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,246,950 | 767,660 | 581,078 | 2,595,688 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,424,000 | 767,660 | 581,078 | 2,772,738 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,569,158 | 767,660 | 581,078 | 2,917,896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 550,200 | 55,310 | 1,475,316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 550,200 | 55,310 | 1,471,231 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920,664 | 550,200 | 55,310 | 1,526,174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,416 | 550,200 | 55,310 | 1,529,926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,465 | 550,200 | 55,310 | 1,577,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,472 | 550,200 | 55,310 | 1,587,982 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,873 | 550,200 | 55,310 | 1,626,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,037,644 | 550,200 | 55,310 | 1,643,154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,068,411 | 550,200 | 55,310 | 1,673,921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,135,754 | 550,200 | 55,310 | 1,741,264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,156,564 | 550,200 | 55,310 | 1,762,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,183,351 | 550,200 | 55,310 | 1,788,861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,361,134 | 550,200 | 55,310 | 1,966,644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,425,802 | 550,200 | 55,310 | 2,031,312 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,450,081 | 550,200 | 55,310 | 2,055,591 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,573,172 | 550,200 | 55,310 | 2,178,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,806 | 825,300 | 30,781 | 1,725,887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865,721 | 825,300 | 30,781 | 1,721,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 920,664 | 825,300 | 30,781 | 1,776,745 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,416 | 825,300 | 30,781 | 1,780,497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,465 | 825,300 | 30,781 | 1,828,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,472 | 825,300 | 30,781 | 1,838,553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,873 | 825,300 | 30,781 | 1,876,954 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,037,644 | 825,300 | 30,781 | 1,893,725 |