Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,844 | 319,640 | 80,984 | 1,428,468 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,576 | 319,640 | 80,984 | 1,432,200 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,079,389 | 319,640 | 80,984 | 1,480,013 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,844 | 319,640 | 80,984 | 1,428,468 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,576 | 319,640 | 80,984 | 1,432,200 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,079,389 | 319,640 | 80,984 | 1,480,013 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,089,349 |
| 319,640 |
| 80,984 |
| 1,489,973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,127,559 | 319,640 | 80,984 | 1,528,183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,144,249 | 319,640 | 80,984 | 1,544,873 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,174,865 | 319,640 | 80,984 | 1,575,489 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,241,878 | 319,640 | 80,984 | 1,642,502 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,262,586 | 319,640 | 80,984 | 1,663,210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,289,244 | 319,640 | 80,984 | 1,689,868 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,466,155 | 319,640 | 80,984 | 1,866,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,530,506 | 319,640 | 80,984 | 1,931,130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,554,666 | 319,640 | 80,984 | 1,955,290 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,677,154 | 319,640 | 80,984 | 2,077,778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956,428 | 358,940 | 80,984 | 1,396,352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 952,589 | 358,940 | 80,984 | 1,392,513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,004,288 | 358,940 | 80,984 | 1,444,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,006,399 | 358,940 | 80,984 | 1,446,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,052,791 | 358,940 | 80,984 | 1,492,715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,061,632 | 358,940 | 80,984 | 1,501,556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,098,520 | 358,940 | 80,984 | 1,538,444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,114,463 | 358,940 | 80,984 | 1,554,387 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,148,946 | 358,940 | 80,984 | 1,588,870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,167,626 | 358,940 | 80,984 | 1,607,550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,978 | 358,940 | 80,984 | 1,629,902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,263,775 | 358,940 | 80,984 | 1,703,699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,294,533 | 358,940 | 80,984 | 1,734,457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,343,634 | 358,940 | 80,984 | 1,783,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,519,816 | 358,940 | 80,984 | 1,959,740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,664,263 | 358,940 | 80,984 | 2,104,187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965,324 | 319,640 | 80,984 | 1,365,948 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 961,485 | 319,640 | 80,984 | 1,362,109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,013,185 | 319,640 | 80,984 | 1,413,809 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,015,295 | 319,640 | 80,984 | 1,415,919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,061,687 | 319,640 | 80,984 | 1,462,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,070,528 | 319,640 | 80,984 | 1,471,152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,107,416 | 319,640 | 80,984 | 1,508,040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,123,359 | 319,640 | 80,984 | 1,523,983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,157,840 | 319,640 | 80,984 | 1,558,464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,176,521 | 319,640 | 80,984 | 1,577,145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,198,874 | 319,640 | 80,984 | 1,599,498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,272,671 | 319,640 | 80,984 | 1,673,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,303,429 | 319,640 | 80,984 | 1,704,053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,352,529 | 319,640 | 80,984 | 1,753,153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,528,711 | 319,640 | 80,984 | 1,929,335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,673,158 | 319,640 | 80,984 | 2,073,782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 448,892 | 210,840 | 0 | 659,732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 464,654 | 210,840 | 0 | 675,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 495,950 | 210,840 | 0 | 706,790 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 525,354 | 210,840 | 0 | 736,194 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,089,349 |
| 319,640 |
| 80,984 |
| 1,489,973 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,127,559 | 319,640 | 80,984 | 1,528,183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,144,249 | 319,640 | 80,984 | 1,544,873 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,174,865 | 319,640 | 80,984 | 1,575,489 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,241,878 | 319,640 | 80,984 | 1,642,502 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,262,586 | 319,640 | 80,984 | 1,663,210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,289,244 | 319,640 | 80,984 | 1,689,868 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,466,155 | 319,640 | 80,984 | 1,866,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,530,506 | 319,640 | 80,984 | 1,931,130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,554,666 | 319,640 | 80,984 | 1,955,290 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,677,154 | 319,640 | 80,984 | 2,077,778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956,428 | 358,940 | 80,984 | 1,396,352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 952,589 | 358,940 | 80,984 | 1,392,513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,004,288 | 358,940 | 80,984 | 1,444,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,006,399 | 358,940 | 80,984 | 1,446,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,052,791 | 358,940 | 80,984 | 1,492,715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,061,632 | 358,940 | 80,984 | 1,501,556 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,098,520 | 358,940 | 80,984 | 1,538,444 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,114,463 | 358,940 | 80,984 | 1,554,387 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,148,946 | 358,940 | 80,984 | 1,588,870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,167,626 | 358,940 | 80,984 | 1,607,550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,978 | 358,940 | 80,984 | 1,629,902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,263,775 | 358,940 | 80,984 | 1,703,699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,294,533 | 358,940 | 80,984 | 1,734,457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,343,634 | 358,940 | 80,984 | 1,783,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,519,816 | 358,940 | 80,984 | 1,959,740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,664,263 | 358,940 | 80,984 | 2,104,187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 965,324 | 319,640 | 80,984 | 1,365,948 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 961,485 | 319,640 | 80,984 | 1,362,109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,013,185 | 319,640 | 80,984 | 1,413,809 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,015,295 | 319,640 | 80,984 | 1,415,919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,061,687 | 319,640 | 80,984 | 1,462,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,070,528 | 319,640 | 80,984 | 1,471,152 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,107,416 | 319,640 | 80,984 | 1,508,040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,123,359 | 319,640 | 80,984 | 1,523,983 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,157,840 | 319,640 | 80,984 | 1,558,464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,176,521 | 319,640 | 80,984 | 1,577,145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,198,874 | 319,640 | 80,984 | 1,599,498 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,272,671 | 319,640 | 80,984 | 1,673,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,303,429 | 319,640 | 80,984 | 1,704,053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,352,529 | 319,640 | 80,984 | 1,753,153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,528,711 | 319,640 | 80,984 | 1,929,335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,673,158 | 319,640 | 80,984 | 2,073,782 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 448,892 | 210,840 | 0 | 659,732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 464,654 | 210,840 | 0 | 675,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 495,950 | 210,840 | 0 | 706,790 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 525,354 | 210,840 | 0 | 736,194 |