Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,318 | 100,628 | 92,323 | 1,050,269 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854,247 | 100,628 | 92,323 | 1,047,198 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909,535 | 100,628 | 92,323 | 1,102,486 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,318 | 100,628 | 92,323 | 1,050,269 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 854,247 | 100,628 | 92,323 | 1,047,198 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 909,535 | 100,628 | 92,323 | 1,102,486 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 914,619 |
| 100,628 |
| 92,323 |
| 1,107,570 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,725 | 100,628 | 92,323 | 1,155,676 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,624 | 100,628 | 92,323 | 1,165,575 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,014,153 | 100,628 | 92,323 | 1,207,104 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,030,957 | 100,628 | 92,323 | 1,223,908 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,103,086 | 100,628 | 92,323 | 1,296,037 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,344 | 100,628 | 92,323 | 1,317,295 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,156,908 | 100,628 | 92,323 | 1,349,859 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,184,887 | 100,628 | 92,323 | 1,377,838 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,478 | 100,628 | 92,323 | 1,563,429 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,714 | 100,628 | 92,323 | 1,629,665 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,111 | 100,628 | 92,323 | 1,634,062 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,326 | 100,628 | 92,323 | 1,735,277 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865,891 | 138,963 | 92,323 | 1,097,177 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862,789 | 138,963 | 92,323 | 1,094,075 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918,630 | 138,963 | 92,323 | 1,149,916 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923,765 | 138,963 | 92,323 | 1,155,051 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,352 | 138,963 | 92,323 | 1,203,638 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,350 | 138,963 | 92,323 | 1,213,636 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,024,295 | 138,963 | 92,323 | 1,255,581 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,041,267 | 138,963 | 92,323 | 1,272,553 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,114,117 | 138,963 | 92,323 | 1,345,403 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,135,587 | 138,963 | 92,323 | 1,366,873 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,168,477 | 138,963 | 92,323 | 1,399,763 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,196,736 | 138,963 | 92,323 | 1,428,022 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,384,183 | 138,963 | 92,323 | 1,615,469 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,451,081 | 138,963 | 92,323 | 1,682,367 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,455,522 | 138,963 | 92,323 | 1,686,808 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 138,963 | 92,323 | 1,789,035 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,037 | 179,694 | 92,323 | 1,155,054 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 879,873 | 179,694 | 92,323 | 1,151,890 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 936,820 | 179,694 | 92,323 | 1,208,837 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942,057 | 179,694 | 92,323 | 1,214,074 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991,606 | 179,694 | 92,323 | 1,263,623 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,802 | 179,694 | 92,323 | 1,273,819 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,044,579 | 179,694 | 92,323 | 1,316,596 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,061,887 | 179,694 | 92,323 | 1,333,904 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,136,179 | 179,694 | 92,323 | 1,408,196 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,158,073 | 179,694 | 92,323 | 1,430,090 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,191,615 | 179,694 | 92,323 | 1,463,632 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,220,434 | 179,694 | 92,323 | 1,492,451 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,411,593 | 179,694 | 92,323 | 1,683,610 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,479,815 | 179,694 | 92,323 | 1,751,832 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,484,344 | 179,694 | 92,323 | 1,756,361 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 179,694 | 92,323 | 1,860,612 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 855,965 | 138,963 | 92,323 | 1,087,251 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 851,958 | 138,963 | 92,323 | 1,083,244 |
| m3 |
| 914,619 |
| 100,628 |
| 92,323 |
| 1,107,570 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,725 | 100,628 | 92,323 | 1,155,676 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,624 | 100,628 | 92,323 | 1,165,575 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,014,153 | 100,628 | 92,323 | 1,207,104 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,030,957 | 100,628 | 92,323 | 1,223,908 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,103,086 | 100,628 | 92,323 | 1,296,037 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,344 | 100,628 | 92,323 | 1,317,295 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,156,908 | 100,628 | 92,323 | 1,349,859 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,184,887 | 100,628 | 92,323 | 1,377,838 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,478 | 100,628 | 92,323 | 1,563,429 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,714 | 100,628 | 92,323 | 1,629,665 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,111 | 100,628 | 92,323 | 1,634,062 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,326 | 100,628 | 92,323 | 1,735,277 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865,891 | 138,963 | 92,323 | 1,097,177 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 862,789 | 138,963 | 92,323 | 1,094,075 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 918,630 | 138,963 | 92,323 | 1,149,916 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 923,765 | 138,963 | 92,323 | 1,155,051 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 972,352 | 138,963 | 92,323 | 1,203,638 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 982,350 | 138,963 | 92,323 | 1,213,636 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,024,295 | 138,963 | 92,323 | 1,255,581 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,041,267 | 138,963 | 92,323 | 1,272,553 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,114,117 | 138,963 | 92,323 | 1,345,403 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,135,587 | 138,963 | 92,323 | 1,366,873 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,168,477 | 138,963 | 92,323 | 1,399,763 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,196,736 | 138,963 | 92,323 | 1,428,022 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,384,183 | 138,963 | 92,323 | 1,615,469 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,451,081 | 138,963 | 92,323 | 1,682,367 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,455,522 | 138,963 | 92,323 | 1,686,808 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 138,963 | 92,323 | 1,789,035 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,037 | 179,694 | 92,323 | 1,155,054 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 879,873 | 179,694 | 92,323 | 1,151,890 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 936,820 | 179,694 | 92,323 | 1,208,837 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942,057 | 179,694 | 92,323 | 1,214,074 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991,606 | 179,694 | 92,323 | 1,263,623 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,802 | 179,694 | 92,323 | 1,273,819 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,044,579 | 179,694 | 92,323 | 1,316,596 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,061,887 | 179,694 | 92,323 | 1,333,904 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,136,179 | 179,694 | 92,323 | 1,408,196 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,158,073 | 179,694 | 92,323 | 1,430,090 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,191,615 | 179,694 | 92,323 | 1,463,632 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,220,434 | 179,694 | 92,323 | 1,492,451 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,411,593 | 179,694 | 92,323 | 1,683,610 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,479,815 | 179,694 | 92,323 | 1,751,832 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,484,344 | 179,694 | 92,323 | 1,756,361 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,588,595 | 179,694 | 92,323 | 1,860,612 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 855,965 | 138,963 | 92,323 | 1,087,251 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 851,958 | 138,963 | 92,323 | 1,083,244 |