Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,260,184 | 238,420 | 208,286 | 1,706,890 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,290,660 | 238,420 | 208,286 | 1,737,366 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,819 | 238,420 | 208,286 | 1,939,525 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,260,184 | 238,420 | 208,286 | 1,706,890 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,290,660 | 238,420 | 208,286 | 1,737,366 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,819 | 238,420 | 208,286 | 1,939,525 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,564,966 |
| 238,420 |
| 208,286 |
| 2,011,672 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,569,757 | 238,420 | 208,286 | 2,016,463 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,680,007 | 238,420 | 208,286 | 2,126,713 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933,848 | 201,740 | 143,040 | 1,278,628 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 930,505 | 201,740 | 143,040 | 1,275,285 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990,728 | 201,740 | 143,040 | 1,335,508 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 996,265 | 201,740 | 143,040 | 1,341,045 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,048,666 | 201,740 | 143,040 | 1,393,446 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,059,449 | 201,740 | 143,040 | 1,404,229 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,104,685 | 201,740 | 143,040 | 1,449,465 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,122,989 | 201,740 | 143,040 | 1,467,769 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,201,557 | 201,740 | 143,040 | 1,546,337 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,224,712 | 201,740 | 143,040 | 1,569,492 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,260,184 | 201,740 | 143,040 | 1,604,964 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,290,660 | 201,740 | 143,040 | 1,635,440 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,819 | 201,740 | 143,040 | 1,837,599 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,564,966 | 201,740 | 143,040 | 1,909,746 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,569,757 | 201,740 | 143,040 | 1,914,537 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,680,007 | 201,740 | 143,040 | 2,024,787 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938,448 | 285,580 | 522,915 | 1,746,943 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,089 | 285,580 | 522,915 | 1,743,584 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995,609 | 285,580 | 522,915 | 1,804,104 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,173 | 285,580 | 522,915 | 1,809,668 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,053,832 | 285,580 | 522,915 | 1,862,327 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,064,668 | 285,580 | 522,915 | 1,873,163 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,110,127 | 285,580 | 522,915 | 1,918,622 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,128,521 | 285,580 | 522,915 | 1,937,016 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,476 | 285,580 | 522,915 | 2,015,971 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,230,745 | 285,580 | 522,915 | 2,039,240 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,392 | 285,580 | 522,915 | 2,074,887 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,297,018 | 285,580 | 522,915 | 2,105,513 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,500,173 | 285,580 | 522,915 | 2,308,668 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,572,675 | 285,580 | 522,915 | 2,381,170 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,577,490 | 285,580 | 522,915 | 2,385,985 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,688,283 | 285,580 | 522,915 | 2,496,778 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938,448 | 241,040 | 348,611 | 1,528,099 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,089 | 241,040 | 348,611 | 1,524,740 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995,609 | 241,040 | 348,611 | 1,585,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,173 | 241,040 | 348,611 | 1,590,824 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,053,832 | 241,040 | 348,611 | 1,643,483 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,064,668 | 241,040 | 348,611 | 1,654,319 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,110,127 | 241,040 | 348,611 | 1,699,778 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,128,521 | 241,040 | 348,611 | 1,718,172 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,476 | 241,040 | 348,611 | 1,797,127 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,230,745 | 241,040 | 348,611 | 1,820,396 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,392 | 241,040 | 348,611 | 1,856,043 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,297,018 | 241,040 | 348,611 | 1,886,669 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,564,966 |
| 238,420 |
| 208,286 |
| 2,011,672 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,569,757 | 238,420 | 208,286 | 2,016,463 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,680,007 | 238,420 | 208,286 | 2,126,713 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933,848 | 201,740 | 143,040 | 1,278,628 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 930,505 | 201,740 | 143,040 | 1,275,285 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990,728 | 201,740 | 143,040 | 1,335,508 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 996,265 | 201,740 | 143,040 | 1,341,045 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,048,666 | 201,740 | 143,040 | 1,393,446 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,059,449 | 201,740 | 143,040 | 1,404,229 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,104,685 | 201,740 | 143,040 | 1,449,465 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,122,989 | 201,740 | 143,040 | 1,467,769 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,201,557 | 201,740 | 143,040 | 1,546,337 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,224,712 | 201,740 | 143,040 | 1,569,492 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,260,184 | 201,740 | 143,040 | 1,604,964 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,290,660 | 201,740 | 143,040 | 1,635,440 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,819 | 201,740 | 143,040 | 1,837,599 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,564,966 | 201,740 | 143,040 | 1,909,746 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,569,757 | 201,740 | 143,040 | 1,914,537 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,680,007 | 201,740 | 143,040 | 2,024,787 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938,448 | 285,580 | 522,915 | 1,746,943 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,089 | 285,580 | 522,915 | 1,743,584 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995,609 | 285,580 | 522,915 | 1,804,104 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,173 | 285,580 | 522,915 | 1,809,668 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,053,832 | 285,580 | 522,915 | 1,862,327 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,064,668 | 285,580 | 522,915 | 1,873,163 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,110,127 | 285,580 | 522,915 | 1,918,622 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,128,521 | 285,580 | 522,915 | 1,937,016 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,476 | 285,580 | 522,915 | 2,015,971 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,230,745 | 285,580 | 522,915 | 2,039,240 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,392 | 285,580 | 522,915 | 2,074,887 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,297,018 | 285,580 | 522,915 | 2,105,513 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,500,173 | 285,580 | 522,915 | 2,308,668 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,572,675 | 285,580 | 522,915 | 2,381,170 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,577,490 | 285,580 | 522,915 | 2,385,985 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,688,283 | 285,580 | 522,915 | 2,496,778 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938,448 | 241,040 | 348,611 | 1,528,099 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,089 | 241,040 | 348,611 | 1,524,740 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 995,609 | 241,040 | 348,611 | 1,585,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,001,173 | 241,040 | 348,611 | 1,590,824 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,053,832 | 241,040 | 348,611 | 1,643,483 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,064,668 | 241,040 | 348,611 | 1,654,319 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,110,127 | 241,040 | 348,611 | 1,699,778 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,128,521 | 241,040 | 348,611 | 1,718,172 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,476 | 241,040 | 348,611 | 1,797,127 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,230,745 | 241,040 | 348,611 | 1,820,396 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,392 | 241,040 | 348,611 | 1,856,043 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,297,018 | 241,040 | 348,611 | 1,886,669 |