Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953,115 | 95,836 | 99,882 | 1,148,833 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957,912 | 95,836 | 99,882 | 1,153,630 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,013,117 | 95,836 | 99,882 | 1,208,835 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953,115 | 95,836 | 99,882 | 1,148,833 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957,912 | 95,836 | 99,882 | 1,153,630 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,013,117 | 95,836 | 99,882 | 1,208,835 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 |
| 1,025,466 |
| 95,836 |
| 99,882 |
| 1,221,184 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,072,686 | 95,836 | 99,882 | 1,268,404 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,488 | 95,836 | 99,882 | 1,287,206 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,255,244 | 95,836 | 99,882 | 1,450,962 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 95,836 | 99,882 | 1,481,455 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,310,629 | 95,836 | 99,882 | 1,506,347 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,348,610 | 95,836 | 99,882 | 1,544,328 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,678 | 95,836 | 99,882 | 1,566,396 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,924 | 95,836 | 99,882 | 1,632,642 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,322 | 95,836 | 99,882 | 1,637,040 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,552 | 95,836 | 99,882 | 1,738,270 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 893,218 | 193,880 | 100,232 | 1,187,330 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 888,826 | 193,880 | 100,232 | 1,182,938 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 953,115 | 193,880 | 100,232 | 1,247,227 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 957,912 | 193,880 | 100,232 | 1,252,024 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,013,117 | 193,880 | 100,232 | 1,307,229 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,025,466 | 193,880 | 100,232 | 1,319,578 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,072,686 | 193,880 | 100,232 | 1,366,798 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,091,488 | 193,880 | 100,232 | 1,385,600 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,255,244 | 193,880 | 100,232 | 1,549,356 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,285,737 | 193,880 | 100,232 | 1,579,849 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,310,629 | 193,880 | 100,232 | 1,604,741 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,348,610 | 193,880 | 100,232 | 1,642,722 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,370,678 | 193,880 | 100,232 | 1,664,790 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,436,924 | 193,880 | 100,232 | 1,731,036 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,441,322 | 193,880 | 100,232 | 1,735,434 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,542,552 | 193,880 | 100,232 | 1,836,664 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893,218 | 256,363 | 100,232 | 1,249,813 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,826 | 256,363 | 100,232 | 1,245,421 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953,115 | 256,363 | 100,232 | 1,309,710 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957,912 | 256,363 | 100,232 | 1,314,507 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,013,117 | 256,363 | 100,232 | 1,369,712 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,025,466 | 256,363 | 100,232 | 1,382,061 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,072,686 | 256,363 | 100,232 | 1,429,281 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,488 | 256,363 | 100,232 | 1,448,083 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,255,244 | 256,363 | 100,232 | 1,611,839 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 256,363 | 100,232 | 1,642,332 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,310,629 | 256,363 | 100,232 | 1,667,224 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,348,610 | 256,363 | 100,232 | 1,705,205 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,678 | 256,363 | 100,232 | 1,727,273 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,924 | 256,363 | 100,232 | 1,793,519 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,322 | 256,363 | 100,232 | 1,797,917 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,552 | 256,363 | 100,232 | 1,899,147 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928,594 | 434,920 | 125,672 | 1,489,186 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,026 | 434,920 | 125,672 | 1,484,618 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990,863 | 434,920 | 125,672 | 1,551,455 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995,848 | 434,920 | 125,672 | 1,556,440 |
| 1,025,466 |
| 95,836 |
| 99,882 |
| 1,221,184 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,072,686 | 95,836 | 99,882 | 1,268,404 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,488 | 95,836 | 99,882 | 1,287,206 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,255,244 | 95,836 | 99,882 | 1,450,962 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 95,836 | 99,882 | 1,481,455 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,310,629 | 95,836 | 99,882 | 1,506,347 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,348,610 | 95,836 | 99,882 | 1,544,328 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,678 | 95,836 | 99,882 | 1,566,396 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,924 | 95,836 | 99,882 | 1,632,642 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,322 | 95,836 | 99,882 | 1,637,040 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,552 | 95,836 | 99,882 | 1,738,270 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 893,218 | 193,880 | 100,232 | 1,187,330 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 888,826 | 193,880 | 100,232 | 1,182,938 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 953,115 | 193,880 | 100,232 | 1,247,227 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 957,912 | 193,880 | 100,232 | 1,252,024 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,013,117 | 193,880 | 100,232 | 1,307,229 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,025,466 | 193,880 | 100,232 | 1,319,578 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,072,686 | 193,880 | 100,232 | 1,366,798 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,091,488 | 193,880 | 100,232 | 1,385,600 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,255,244 | 193,880 | 100,232 | 1,549,356 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,285,737 | 193,880 | 100,232 | 1,579,849 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,310,629 | 193,880 | 100,232 | 1,604,741 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,348,610 | 193,880 | 100,232 | 1,642,722 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,370,678 | 193,880 | 100,232 | 1,664,790 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,436,924 | 193,880 | 100,232 | 1,731,036 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,441,322 | 193,880 | 100,232 | 1,735,434 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,542,552 | 193,880 | 100,232 | 1,836,664 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 893,218 | 256,363 | 100,232 | 1,249,813 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 888,826 | 256,363 | 100,232 | 1,245,421 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 953,115 | 256,363 | 100,232 | 1,309,710 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 957,912 | 256,363 | 100,232 | 1,314,507 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,013,117 | 256,363 | 100,232 | 1,369,712 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,025,466 | 256,363 | 100,232 | 1,382,061 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,072,686 | 256,363 | 100,232 | 1,429,281 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,488 | 256,363 | 100,232 | 1,448,083 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,255,244 | 256,363 | 100,232 | 1,611,839 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 256,363 | 100,232 | 1,642,332 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,310,629 | 256,363 | 100,232 | 1,667,224 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,348,610 | 256,363 | 100,232 | 1,705,205 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,370,678 | 256,363 | 100,232 | 1,727,273 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,436,924 | 256,363 | 100,232 | 1,793,519 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,441,322 | 256,363 | 100,232 | 1,797,917 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,542,552 | 256,363 | 100,232 | 1,899,147 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928,594 | 434,920 | 125,672 | 1,489,186 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 924,026 | 434,920 | 125,672 | 1,484,618 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 990,863 | 434,920 | 125,672 | 1,551,455 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 995,848 | 434,920 | 125,672 | 1,556,440 |