Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,887 | 340,600 | 105,874 | 1,508,361 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,136,179 | 340,600 | 105,874 | 1,582,653 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,158,073 | 340,600 | 105,874 | 1,604,547 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,887 | 340,600 | 105,874 | 1,508,361 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,136,179 | 340,600 | 105,874 | 1,582,653 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,158,073 | 340,600 | 105,874 | 1,604,547 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,191,615 |
| 340,600 |
| 105,874 |
| 1,638,089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,220,434 | 340,600 | 105,874 | 1,666,908 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,593 | 340,600 | 105,874 | 1,858,067 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,815 | 340,600 | 105,874 | 1,926,289 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,344 | 340,600 | 105,874 | 1,930,818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,595 | 340,600 | 105,874 | 2,035,069 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 306,540 | 99,148 | 1,280,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 306,540 | 99,148 | 1,277,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 306,540 | 99,148 | 1,333,413 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 306,540 | 99,148 | 1,338,599 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 306,540 | 99,148 | 1,387,667 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 306,540 | 99,148 | 1,397,764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 306,540 | 99,148 | 1,440,125 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 306,540 | 99,148 | 1,457,265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 306,540 | 99,148 | 1,530,836 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 306,540 | 99,148 | 1,552,518 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 306,540 | 99,148 | 1,585,734 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 306,540 | 99,148 | 1,614,273 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 306,540 | 99,148 | 1,803,576 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 306,540 | 99,148 | 1,871,136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 306,540 | 99,148 | 1,875,621 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 306,540 | 99,148 | 1,978,860 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 275,100 | 94,663 | 1,244,227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 275,100 | 94,663 | 1,241,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 275,100 | 94,663 | 1,297,488 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 275,100 | 94,663 | 1,302,674 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 275,100 | 94,663 | 1,351,742 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 275,100 | 94,663 | 1,361,839 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 94,663 | 1,404,200 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 94,663 | 1,421,340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 94,663 | 1,494,911 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 94,663 | 1,516,593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 94,663 | 1,549,809 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 94,663 | 1,578,348 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 94,663 | 1,767,651 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 275,100 | 94,663 | 1,835,211 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 275,100 | 94,663 | 1,839,696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 275,100 | 94,663 | 1,942,935 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900,183 | 497,800 | 110,359 | 1,508,342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896,957 | 497,800 | 110,359 | 1,505,116 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955,010 | 497,800 | 110,359 | 1,563,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960,349 | 497,800 | 110,359 | 1,568,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,010,860 | 497,800 | 110,359 | 1,619,019 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,254 | 497,800 | 110,359 | 1,629,413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,064,863 | 497,800 | 110,359 | 1,673,022 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,082,507 | 497,800 | 110,359 | 1,690,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,158,241 | 497,800 | 110,359 | 1,766,400 |
| m3 |
| 1,191,615 |
| 340,600 |
| 105,874 |
| 1,638,089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,220,434 | 340,600 | 105,874 | 1,666,908 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,411,593 | 340,600 | 105,874 | 1,858,067 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,479,815 | 340,600 | 105,874 | 1,926,289 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,484,344 | 340,600 | 105,874 | 1,930,818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,588,595 | 340,600 | 105,874 | 2,035,069 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 306,540 | 99,148 | 1,280,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 306,540 | 99,148 | 1,277,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 306,540 | 99,148 | 1,333,413 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 306,540 | 99,148 | 1,338,599 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 306,540 | 99,148 | 1,387,667 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 306,540 | 99,148 | 1,397,764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 306,540 | 99,148 | 1,440,125 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 306,540 | 99,148 | 1,457,265 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 306,540 | 99,148 | 1,530,836 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 306,540 | 99,148 | 1,552,518 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 306,540 | 99,148 | 1,585,734 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 306,540 | 99,148 | 1,614,273 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 306,540 | 99,148 | 1,803,576 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 306,540 | 99,148 | 1,871,136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 306,540 | 99,148 | 1,875,621 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 306,540 | 99,148 | 1,978,860 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 275,100 | 94,663 | 1,244,227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 275,100 | 94,663 | 1,241,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 275,100 | 94,663 | 1,297,488 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 275,100 | 94,663 | 1,302,674 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 275,100 | 94,663 | 1,351,742 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 275,100 | 94,663 | 1,361,839 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 94,663 | 1,404,200 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 94,663 | 1,421,340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 94,663 | 1,494,911 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 94,663 | 1,516,593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 94,663 | 1,549,809 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 94,663 | 1,578,348 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 94,663 | 1,767,651 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 275,100 | 94,663 | 1,835,211 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 275,100 | 94,663 | 1,839,696 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 275,100 | 94,663 | 1,942,935 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900,183 | 497,800 | 110,359 | 1,508,342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896,957 | 497,800 | 110,359 | 1,505,116 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955,010 | 497,800 | 110,359 | 1,563,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960,349 | 497,800 | 110,359 | 1,568,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,010,860 | 497,800 | 110,359 | 1,619,019 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,254 | 497,800 | 110,359 | 1,629,413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,064,863 | 497,800 | 110,359 | 1,673,022 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,082,507 | 497,800 | 110,359 | 1,690,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,158,241 | 497,800 | 110,359 | 1,766,400 |