Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 303,920 | 99,148 | 1,868,516 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 303,920 | 99,148 | 1,873,001 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 303,920 | 99,148 | 1,976,240 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 303,920 | 99,148 | 1,868,516 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 303,920 | 99,148 | 1,873,001 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 303,920 | 99,148 | 1,976,240 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 874,464 |
| 272,480 |
| 99,148 |
| 1,246,092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 272,480 | 99,148 | 1,242,959 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 272,480 | 99,148 | 1,299,353 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 272,480 | 99,148 | 1,304,539 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 272,480 | 99,148 | 1,353,607 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 272,480 | 99,148 | 1,363,704 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 272,480 | 99,148 | 1,406,065 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 272,480 | 99,148 | 1,423,205 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 272,480 | 99,148 | 1,496,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 272,480 | 99,148 | 1,518,458 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 272,480 | 99,148 | 1,551,674 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 272,480 | 99,148 | 1,580,213 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 272,480 | 99,148 | 1,769,516 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 272,480 | 99,148 | 1,837,076 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 272,480 | 99,148 | 1,841,561 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 272,480 | 99,148 | 1,944,800 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 133,620 | 73,961 | 1,082,045 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 133,620 | 73,961 | 1,078,912 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 133,620 | 73,961 | 1,135,306 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 133,620 | 73,961 | 1,140,492 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 133,620 | 73,961 | 1,189,560 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 133,620 | 73,961 | 1,199,657 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 133,620 | 73,961 | 1,242,018 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 133,620 | 73,961 | 1,259,158 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 133,620 | 73,961 | 1,332,729 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 133,620 | 73,961 | 1,354,411 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 133,620 | 73,961 | 1,387,627 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 133,620 | 73,961 | 1,416,166 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 133,620 | 73,961 | 1,605,469 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 133,620 | 73,961 | 1,673,029 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 133,620 | 73,961 | 1,677,514 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 133,620 | 73,961 | 1,780,753 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 550,200 | 100,139 | 1,524,803 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 550,200 | 100,139 | 1,521,670 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 550,200 | 100,139 | 1,578,064 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 550,200 | 100,139 | 1,583,250 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 550,200 | 100,139 | 1,632,318 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 550,200 | 100,139 | 1,642,415 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 550,200 | 100,139 | 1,684,776 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 550,200 | 100,139 | 1,701,916 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 550,200 | 100,139 | 1,775,487 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 550,200 | 100,139 | 1,797,169 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 550,200 | 100,139 | 1,830,385 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 550,200 | 100,139 | 1,858,924 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 550,200 | 100,139 | 2,048,227 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 550,200 | 100,139 | 2,115,787 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 550,200 | 100,139 | 2,120,272 |
| m3 |
| 874,464 |
| 272,480 |
| 99,148 |
| 1,246,092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 272,480 | 99,148 | 1,242,959 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 272,480 | 99,148 | 1,299,353 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 272,480 | 99,148 | 1,304,539 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 272,480 | 99,148 | 1,353,607 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 272,480 | 99,148 | 1,363,704 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 272,480 | 99,148 | 1,406,065 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 272,480 | 99,148 | 1,423,205 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 272,480 | 99,148 | 1,496,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 272,480 | 99,148 | 1,518,458 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 272,480 | 99,148 | 1,551,674 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 272,480 | 99,148 | 1,580,213 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 272,480 | 99,148 | 1,769,516 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 272,480 | 99,148 | 1,837,076 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 272,480 | 99,148 | 1,841,561 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 272,480 | 99,148 | 1,944,800 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 133,620 | 73,961 | 1,082,045 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 133,620 | 73,961 | 1,078,912 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 133,620 | 73,961 | 1,135,306 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 133,620 | 73,961 | 1,140,492 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 133,620 | 73,961 | 1,189,560 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 133,620 | 73,961 | 1,199,657 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 133,620 | 73,961 | 1,242,018 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 133,620 | 73,961 | 1,259,158 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 133,620 | 73,961 | 1,332,729 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 133,620 | 73,961 | 1,354,411 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 133,620 | 73,961 | 1,387,627 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 133,620 | 73,961 | 1,416,166 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 133,620 | 73,961 | 1,605,469 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 133,620 | 73,961 | 1,673,029 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 133,620 | 73,961 | 1,677,514 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,573,172 | 133,620 | 73,961 | 1,780,753 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 550,200 | 100,139 | 1,524,803 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 550,200 | 100,139 | 1,521,670 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 550,200 | 100,139 | 1,578,064 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 550,200 | 100,139 | 1,583,250 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 550,200 | 100,139 | 1,632,318 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 550,200 | 100,139 | 1,642,415 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 550,200 | 100,139 | 1,684,776 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,577 | 550,200 | 100,139 | 1,701,916 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,125,148 | 550,200 | 100,139 | 1,775,487 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,146,830 | 550,200 | 100,139 | 1,797,169 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,180,046 | 550,200 | 100,139 | 1,830,385 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,208,585 | 550,200 | 100,139 | 1,858,924 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,397,888 | 550,200 | 100,139 | 2,048,227 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,465,448 | 550,200 | 100,139 | 2,115,787 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,469,933 | 550,200 | 100,139 | 2,120,272 |