Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 725,740 | 104,482 | 1,822,298 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 725,740 | 104,482 | 1,864,659 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 725,740 | 104,482 | 1,881,799 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 725,740 | 104,482 | 1,822,298 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 725,740 | 104,482 | 1,864,659 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 725,740 | 104,482 | 1,881,799 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,125,148 |
| 725,740 |
| 104,482 |
| 1,955,370 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 725,740 | 104,482 | 1,977,052 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 725,740 | 104,482 | 2,010,268 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 725,740 | 104,482 | 2,038,807 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 725,740 | 104,482 | 2,228,110 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 725,740 | 104,482 | 2,295,670 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 725,740 | 104,482 | 2,300,155 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 725,740 | 104,482 | 2,403,394 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 812,200 | 111,936 | 1,798,600 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 812,200 | 111,936 | 1,795,467 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 812,200 | 111,936 | 1,851,861 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 812,200 | 111,936 | 1,857,047 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 812,200 | 111,936 | 1,906,115 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 812,200 | 111,936 | 1,916,212 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 812,200 | 111,936 | 1,958,573 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 812,200 | 111,936 | 1,975,713 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 812,200 | 111,936 | 2,049,284 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 812,200 | 111,936 | 2,070,966 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 812,200 | 111,936 | 2,104,182 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 812,200 | 111,936 | 2,132,721 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 812,200 | 111,936 | 2,322,024 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 812,200 | 111,936 | 2,389,584 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 812,200 | 111,936 | 2,394,069 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 812,200 | 111,936 | 2,497,308 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865,891 | 337,980 | 111,936 | 1,315,807 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862,789 | 337,980 | 111,936 | 1,312,705 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918,630 | 337,980 | 111,936 | 1,368,546 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923,765 | 337,980 | 111,936 | 1,373,681 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972,352 | 337,980 | 111,936 | 1,422,268 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982,350 | 337,980 | 111,936 | 1,432,266 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,024,295 | 337,980 | 111,936 | 1,474,211 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,041,267 | 337,980 | 111,936 | 1,491,183 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,114,117 | 337,980 | 111,936 | 1,564,033 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,135,587 | 337,980 | 111,936 | 1,585,503 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,168,477 | 337,980 | 111,936 | 1,618,393 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,196,736 | 337,980 | 111,936 | 1,646,652 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,384,183 | 337,980 | 111,936 | 1,834,099 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,451,081 | 337,980 | 111,936 | 1,900,997 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,455,522 | 337,980 | 111,936 | 1,905,438 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,557,749 | 337,980 | 111,936 | 2,007,665 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 416,580 | 99,513 | 1,407,703 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 416,580 | 99,513 | 1,404,508 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 416,580 | 99,513 | 1,462,008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 416,580 | 99,513 | 1,467,296 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 416,580 | 99,513 | 1,517,326 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 416,580 | 99,513 | 1,527,621 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 416,580 | 99,513 | 1,570,814 |
| m3 |
| 1,125,148 |
| 725,740 |
| 104,482 |
| 1,955,370 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 725,740 | 104,482 | 1,977,052 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 725,740 | 104,482 | 2,010,268 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 725,740 | 104,482 | 2,038,807 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 725,740 | 104,482 | 2,228,110 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 725,740 | 104,482 | 2,295,670 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 725,740 | 104,482 | 2,300,155 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 725,740 | 104,482 | 2,403,394 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,464 | 812,200 | 111,936 | 1,798,600 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,331 | 812,200 | 111,936 | 1,795,467 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 927,725 | 812,200 | 111,936 | 1,851,861 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 932,911 | 812,200 | 111,936 | 1,857,047 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 981,979 | 812,200 | 111,936 | 1,906,115 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 992,076 | 812,200 | 111,936 | 1,916,212 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,034,437 | 812,200 | 111,936 | 1,958,573 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,577 | 812,200 | 111,936 | 1,975,713 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,125,148 | 812,200 | 111,936 | 2,049,284 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,146,830 | 812,200 | 111,936 | 2,070,966 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,046 | 812,200 | 111,936 | 2,104,182 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,208,585 | 812,200 | 111,936 | 2,132,721 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,397,888 | 812,200 | 111,936 | 2,322,024 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,465,448 | 812,200 | 111,936 | 2,389,584 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,469,933 | 812,200 | 111,936 | 2,394,069 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,573,172 | 812,200 | 111,936 | 2,497,308 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865,891 | 337,980 | 111,936 | 1,315,807 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 862,789 | 337,980 | 111,936 | 1,312,705 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 918,630 | 337,980 | 111,936 | 1,368,546 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 923,765 | 337,980 | 111,936 | 1,373,681 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 972,352 | 337,980 | 111,936 | 1,422,268 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 982,350 | 337,980 | 111,936 | 1,432,266 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,024,295 | 337,980 | 111,936 | 1,474,211 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,041,267 | 337,980 | 111,936 | 1,491,183 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,114,117 | 337,980 | 111,936 | 1,564,033 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,135,587 | 337,980 | 111,936 | 1,585,503 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,168,477 | 337,980 | 111,936 | 1,618,393 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,196,736 | 337,980 | 111,936 | 1,646,652 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,384,183 | 337,980 | 111,936 | 1,834,099 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,451,081 | 337,980 | 111,936 | 1,900,997 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,455,522 | 337,980 | 111,936 | 1,905,438 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,557,749 | 337,980 | 111,936 | 2,007,665 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,610 | 416,580 | 99,513 | 1,407,703 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888,415 | 416,580 | 99,513 | 1,404,508 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 945,915 | 416,580 | 99,513 | 1,462,008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,203 | 416,580 | 99,513 | 1,467,296 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,001,233 | 416,580 | 99,513 | 1,517,326 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,011,528 | 416,580 | 99,513 | 1,527,621 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,054,721 | 416,580 | 99,513 | 1,570,814 |