Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,120,854 | 144,100 | 151,707 | 1,416,661 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,163,580 | 144,100 | 151,707 | 1,459,387 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,357,678 | 144,100 | 151,707 | 1,653,485 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,120,854 | 144,100 | 151,707 | 1,416,661 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,163,580 | 144,100 | 151,707 | 1,459,387 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,357,678 | 144,100 | 151,707 | 1,653,485 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,381,542 |
| 144,100 |
| 151,707 |
| 1,677,349 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,518,949 | 144,100 | 151,707 | 1,814,756 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900,183 | 1,834,000 | 121,919 | 2,856,102 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,957 | 1,834,000 | 121,919 | 2,852,876 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955,010 | 1,834,000 | 121,919 | 2,910,929 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 960,349 | 1,834,000 | 121,919 | 2,916,268 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,010,860 | 1,834,000 | 121,919 | 2,966,779 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,254 | 1,834,000 | 121,919 | 2,977,173 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,064,863 | 1,834,000 | 121,919 | 3,020,782 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,082,507 | 1,834,000 | 121,919 | 3,038,426 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,241 | 1,834,000 | 121,919 | 3,114,160 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,559 | 1,834,000 | 121,919 | 3,136,478 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,214,753 | 1,834,000 | 121,919 | 3,170,672 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,244,132 | 1,834,000 | 121,919 | 3,200,051 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,439,003 | 1,834,000 | 121,919 | 3,394,922 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,508,549 | 1,834,000 | 121,919 | 3,464,468 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,513,166 | 1,834,000 | 121,919 | 3,469,085 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,619,441 | 1,834,000 | 121,919 | 3,575,360 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 847,490 | 69,481 | 72,212 | 989,183 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 843,523 | 69,481 | 72,212 | 985,216 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 897,036 | 69,481 | 72,212 | 1,038,729 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 900,321 | 69,481 | 72,212 | 1,042,014 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 945,927 | 69,481 | 72,212 | 1,087,620 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 955,496 | 69,481 | 72,212 | 1,097,189 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 993,846 | 69,481 | 72,212 | 1,135,539 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,010,375 | 69,481 | 72,212 | 1,152,068 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,078,245 | 69,481 | 72,212 | 1,219,938 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,109,548 | 69,481 | 72,212 | 1,251,241 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,129,950 | 69,481 | 72,212 | 1,271,643 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,156,213 | 69,481 | 72,212 | 1,297,906 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,330,510 | 69,481 | 72,212 | 1,472,203 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,394,238 | 69,481 | 72,212 | 1,535,931 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,396,078 | 69,481 | 72,212 | 1,537,771 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,538,390 | 69,481 | 72,212 | 1,680,083 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 162,922 | 79,532 | 1,116,918 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 162,922 | 79,532 | 1,113,785 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 162,922 | 79,532 | 1,170,179 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 162,922 | 79,532 | 1,175,365 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 162,922 | 79,532 | 1,224,433 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 162,922 | 79,532 | 1,234,530 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 162,922 | 79,532 | 1,276,891 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 162,922 | 79,532 | 1,294,031 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 162,922 | 79,532 | 1,367,602 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 162,922 | 79,532 | 1,389,284 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 162,922 | 79,532 | 1,422,500 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 162,922 | 79,532 | 1,451,039 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 162,922 | 79,532 | 1,640,342 |
| m3 |
| 1,381,542 |
| 144,100 |
| 151,707 |
| 1,677,349 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,518,949 | 144,100 | 151,707 | 1,814,756 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 900,183 | 1,834,000 | 121,919 | 2,856,102 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 896,957 | 1,834,000 | 121,919 | 2,852,876 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 955,010 | 1,834,000 | 121,919 | 2,910,929 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 960,349 | 1,834,000 | 121,919 | 2,916,268 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,010,860 | 1,834,000 | 121,919 | 2,966,779 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,254 | 1,834,000 | 121,919 | 2,977,173 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,064,863 | 1,834,000 | 121,919 | 3,020,782 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,082,507 | 1,834,000 | 121,919 | 3,038,426 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,158,241 | 1,834,000 | 121,919 | 3,114,160 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,559 | 1,834,000 | 121,919 | 3,136,478 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,214,753 | 1,834,000 | 121,919 | 3,170,672 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,244,132 | 1,834,000 | 121,919 | 3,200,051 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,439,003 | 1,834,000 | 121,919 | 3,394,922 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,508,549 | 1,834,000 | 121,919 | 3,464,468 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,513,166 | 1,834,000 | 121,919 | 3,469,085 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,619,441 | 1,834,000 | 121,919 | 3,575,360 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 847,490 | 69,481 | 72,212 | 989,183 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 843,523 | 69,481 | 72,212 | 985,216 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 897,036 | 69,481 | 72,212 | 1,038,729 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 900,321 | 69,481 | 72,212 | 1,042,014 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 945,927 | 69,481 | 72,212 | 1,087,620 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 955,496 | 69,481 | 72,212 | 1,097,189 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 993,846 | 69,481 | 72,212 | 1,135,539 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,010,375 | 69,481 | 72,212 | 1,152,068 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,078,245 | 69,481 | 72,212 | 1,219,938 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,109,548 | 69,481 | 72,212 | 1,251,241 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,129,950 | 69,481 | 72,212 | 1,271,643 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,156,213 | 69,481 | 72,212 | 1,297,906 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,330,510 | 69,481 | 72,212 | 1,472,203 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,394,238 | 69,481 | 72,212 | 1,535,931 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,396,078 | 69,481 | 72,212 | 1,537,771 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,538,390 | 69,481 | 72,212 | 1,680,083 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 162,922 | 79,532 | 1,116,918 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 162,922 | 79,532 | 1,113,785 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 162,922 | 79,532 | 1,170,179 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 162,922 | 79,532 | 1,175,365 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 162,922 | 79,532 | 1,224,433 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 162,922 | 79,532 | 1,234,530 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 162,922 | 79,532 | 1,276,891 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 162,922 | 79,532 | 1,294,031 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 162,922 | 79,532 | 1,367,602 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 162,922 | 79,532 | 1,389,284 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 162,922 | 79,532 | 1,422,500 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 162,922 | 79,532 | 1,451,039 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 162,922 | 79,532 | 1,640,342 |