Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 210,237 | 0 | 210,237 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 305,398 | 0 | 305,398 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 464,736 | 0 | 464,736 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 210,237 | 0 | 210,237 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 305,398 | 0 | 305,398 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 464,736 | 0 | 464,736 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
| 0 |
| 168,190 |
| 0 |
| 168,190 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 232,368 | 0 | 232,368 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 329,741 | 0 | 329,741 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 493,505 | 0 | 493,505 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 101,799 | 0 | 101,799 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 139,420 | 0 | 139,420 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 214,663 | 0 | 214,663 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 323,102 | 0 | 323,102 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 110,651 | 0 | 110,651 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 150,486 | 0 | 150,486 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 225,729 | 0 | 225,729 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 336,380 | 0 | 336,380 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 119,503 | 0 | 119,503 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 161,551 | 0 | 161,551 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 354,084 | 0 | 354,084 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 132,781 | 0 | 132,781 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 177,042 | 0 | 177,042 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 256,711 | 0 | 256,711 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 376,215 | 0 | 376,215 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 168,190 | 0 | 168,190 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 263,350 | 0 | 263,350 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 420,475 | 0 | 420,475 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 686,039 | 0 | 686,039 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 349,658 | 0 | 349,658 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 517,849 | 0 | 517,849 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 796,690 | 0 | 796,690 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 110,651 | 0 | 110,651 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 170,403 | 0 | 170,403 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 276,628 | 0 | 276,628 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 442,606 | 0 | 442,606 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 157,125 | 0 | 157,125 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 230,155 | 0 | 230,155 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 334,167 | 0 | 334,167 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 517,849 | 0 | 517,849 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 161,551 | 0 | 161,551 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 358,510 | 0 | 358,510 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 546,618 | 0 | 546,618 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,994 | 0 | 134,994 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 201,385 | 0 | 201,385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 298,759 | 0 | 298,759 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 455,884 | 0 | 455,884 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 150,486 | 0 | 150,486 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 208,024 | 0 | 208,024 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 303,185 | 0 | 303,185 |
| 0 |
| 168,190 |
| 0 |
| 168,190 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 232,368 | 0 | 232,368 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 329,741 | 0 | 329,741 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 493,505 | 0 | 493,505 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 101,799 | 0 | 101,799 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 139,420 | 0 | 139,420 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 214,663 | 0 | 214,663 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 323,102 | 0 | 323,102 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 110,651 | 0 | 110,651 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 150,486 | 0 | 150,486 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 225,729 | 0 | 225,729 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 336,380 | 0 | 336,380 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 119,503 | 0 | 119,503 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 161,551 | 0 | 161,551 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 354,084 | 0 | 354,084 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 132,781 | 0 | 132,781 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 177,042 | 0 | 177,042 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 256,711 | 0 | 256,711 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 376,215 | 0 | 376,215 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 168,190 | 0 | 168,190 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 263,350 | 0 | 263,350 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 420,475 | 0 | 420,475 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 686,039 | 0 | 686,039 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 349,658 | 0 | 349,658 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 517,849 | 0 | 517,849 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 796,690 | 0 | 796,690 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 110,651 | 0 | 110,651 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 170,403 | 0 | 170,403 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 276,628 | 0 | 276,628 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 442,606 | 0 | 442,606 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 157,125 | 0 | 157,125 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 230,155 | 0 | 230,155 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 334,167 | 0 | 334,167 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 517,849 | 0 | 517,849 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 161,551 | 0 | 161,551 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 241,220 | 0 | 241,220 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 358,510 | 0 | 358,510 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 546,618 | 0 | 546,618 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 134,994 | 0 | 134,994 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 201,385 | 0 | 201,385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 298,759 | 0 | 298,759 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 455,884 | 0 | 455,884 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 150,486 | 0 | 150,486 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 208,024 | 0 | 208,024 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 303,185 | 0 | 303,185 |