Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 985,009 | 385,140 | 10,615 | 1,380,764 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 910,315 | 427,060 | 10,615 | 1,347,990 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919,544 | 427,060 | 10,615 | 1,357,219 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 985,009 | 385,140 | 10,615 | 1,380,764 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 910,315 | 427,060 | 10,615 | 1,347,990 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 919,544 | 427,060 | 10,615 | 1,357,219 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 937,865 |
| 427,060 |
| 10,615 |
| 1,375,540 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955,081 | 427,060 | 10,615 | 1,392,756 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 962,971 | 427,060 | 10,615 | 1,400,646 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 985,917 | 427,060 | 10,615 | 1,423,592 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 988,554 | 427,060 | 10,615 | 1,426,229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,017,358 | 427,060 | 10,615 | 1,455,033 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,011,801 | 427,060 | 10,615 | 1,449,476 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1,045,455 | 427,060 | 10,615 | 1,483,130 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1,034,259 | 427,060 | 10,615 | 1,471,934 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 853,866 | 377,280 | 10,320 | 1,241,466 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 862,362 | 377,280 | 10,320 | 1,249,962 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 879,232 | 377,280 | 10,320 | 1,266,832 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 895,081 | 377,280 | 10,320 | 1,282,681 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 902,346 | 377,280 | 10,320 | 1,289,946 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 923,468 | 377,280 | 10,320 | 1,311,068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 925,897 | 377,280 | 10,320 | 1,313,497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 952,416 | 377,280 | 10,320 | 1,340,016 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 947,300 | 377,280 | 10,320 | 1,334,900 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 978,281 | 377,280 | 10,320 | 1,365,881 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 967,975 | 377,280 | 10,320 | 1,355,575 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 896,561 | 398,240 | 10,320 | 1,305,121 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 905,482 | 398,240 | 10,320 | 1,314,042 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 923,192 | 398,240 | 10,320 | 1,331,752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 939,836 | 398,240 | 10,320 | 1,348,396 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 947,461 | 398,240 | 10,320 | 1,356,021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 969,643 | 398,240 | 10,320 | 1,378,203 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 972,192 | 398,240 | 10,320 | 1,380,752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,000,036 | 398,240 | 10,320 | 1,408,596 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 994,665 | 398,240 | 10,320 | 1,403,225 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1,027,196 | 398,240 | 10,320 | 1,435,756 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1,016,375 | 398,240 | 10,320 | 1,424,935 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 685,806 | 372,040 | 10,320 | 1,068,166 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 694,833 | 372,040 | 10,320 | 1,077,193 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 715,912 | 372,040 | 10,320 | 1,098,272 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 733,725 | 372,040 | 10,320 | 1,116,085 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 741,027 | 372,040 | 10,320 | 1,123,387 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,498 | 372,040 | 10,320 | 1,146,858 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 766,671 | 372,040 | 10,320 | 1,149,031 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 795,277 | 372,040 | 10,320 | 1,177,637 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790,577 | 372,040 | 10,320 | 1,172,937 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 682,485 | 330,120 | 10,615 | 1,023,220 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 691,824 | 330,120 | 10,615 | 1,032,559 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 713,630 | 330,120 | 10,615 | 1,054,365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 732,057 | 330,120 | 10,615 | 1,072,792 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739,611 | 330,120 | 10,615 | 1,080,346 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 763,891 | 330,120 | 10,615 | 1,104,626 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 766,139 | 330,120 | 10,615 | 1,106,874 |
| m3 |
| 937,865 |
| 427,060 |
| 10,615 |
| 1,375,540 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 955,081 | 427,060 | 10,615 | 1,392,756 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 962,971 | 427,060 | 10,615 | 1,400,646 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 985,917 | 427,060 | 10,615 | 1,423,592 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 988,554 | 427,060 | 10,615 | 1,426,229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,017,358 | 427,060 | 10,615 | 1,455,033 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1,011,801 | 427,060 | 10,615 | 1,449,476 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1,045,455 | 427,060 | 10,615 | 1,483,130 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1,034,259 | 427,060 | 10,615 | 1,471,934 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 853,866 | 377,280 | 10,320 | 1,241,466 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 862,362 | 377,280 | 10,320 | 1,249,962 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 879,232 | 377,280 | 10,320 | 1,266,832 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 895,081 | 377,280 | 10,320 | 1,282,681 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 902,346 | 377,280 | 10,320 | 1,289,946 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 923,468 | 377,280 | 10,320 | 1,311,068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 925,897 | 377,280 | 10,320 | 1,313,497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 952,416 | 377,280 | 10,320 | 1,340,016 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 947,300 | 377,280 | 10,320 | 1,334,900 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 978,281 | 377,280 | 10,320 | 1,365,881 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 967,975 | 377,280 | 10,320 | 1,355,575 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 896,561 | 398,240 | 10,320 | 1,305,121 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 905,482 | 398,240 | 10,320 | 1,314,042 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 923,192 | 398,240 | 10,320 | 1,331,752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 939,836 | 398,240 | 10,320 | 1,348,396 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 947,461 | 398,240 | 10,320 | 1,356,021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 969,643 | 398,240 | 10,320 | 1,378,203 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 972,192 | 398,240 | 10,320 | 1,380,752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1,000,036 | 398,240 | 10,320 | 1,408,596 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 994,665 | 398,240 | 10,320 | 1,403,225 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1,027,196 | 398,240 | 10,320 | 1,435,756 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1,016,375 | 398,240 | 10,320 | 1,424,935 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 685,806 | 372,040 | 10,320 | 1,068,166 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 694,833 | 372,040 | 10,320 | 1,077,193 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 715,912 | 372,040 | 10,320 | 1,098,272 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 733,725 | 372,040 | 10,320 | 1,116,085 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 741,027 | 372,040 | 10,320 | 1,123,387 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 764,498 | 372,040 | 10,320 | 1,146,858 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 766,671 | 372,040 | 10,320 | 1,149,031 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 795,277 | 372,040 | 10,320 | 1,177,637 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 790,577 | 372,040 | 10,320 | 1,172,937 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 682,485 | 330,120 | 10,615 | 1,023,220 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 691,824 | 330,120 | 10,615 | 1,032,559 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 713,630 | 330,120 | 10,615 | 1,054,365 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 732,057 | 330,120 | 10,615 | 1,072,792 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 739,611 | 330,120 | 10,615 | 1,080,346 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 763,891 | 330,120 | 10,615 | 1,104,626 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 766,139 | 330,120 | 10,615 | 1,106,874 |