Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 440,160 | 107,228 | 1,377,802 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 461,120 | 160,116 | 1,337,846 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 461,120 | 160,116 | 1,347,650 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 440,160 | 107,228 | 1,377,802 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 461,120 | 160,116 | 1,337,846 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 461,120 | 160,116 | 1,347,650 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 749,310 |
| 461,120 |
| 160,116 |
| 1,370,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 461,120 | 160,116 | 1,389,898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 461,120 | 160,116 | 1,397,827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 461,120 | 160,116 | 1,423,322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 461,120 | 160,116 | 1,425,680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 461,120 | 160,116 | 1,456,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 461,120 | 160,116 | 1,451,650 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 786,000 | 10,615 | 1,513,225 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 786,000 | 10,615 | 1,523,029 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 786,000 | 10,615 | 1,545,925 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 786,000 | 10,615 | 1,565,277 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 786,000 | 10,615 | 1,573,206 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 786,000 | 10,615 | 1,598,701 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 786,000 | 10,615 | 1,601,059 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 786,000 | 10,615 | 1,632,132 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 786,000 | 10,615 | 1,627,029 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,048,000 | 56,989 | 1,821,599 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,048,000 | 56,989 | 1,831,403 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,048,000 | 56,989 | 1,854,299 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,048,000 | 56,989 | 1,873,651 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,048,000 | 56,989 | 1,881,580 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,048,000 | 56,989 | 1,907,075 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,048,000 | 56,989 | 1,909,433 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,048,000 | 56,989 | 1,940,506 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,048,000 | 56,989 | 1,935,403 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,152,800 | 107,228 | 1,976,638 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,152,800 | 107,228 | 1,986,442 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,152,800 | 107,228 | 2,009,338 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,152,800 | 107,228 | 2,028,690 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,152,800 | 107,228 | 2,036,619 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,152,800 | 107,228 | 2,062,114 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,152,800 | 107,228 | 2,064,472 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,152,800 | 107,228 | 2,095,545 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,152,800 | 107,228 | 2,090,442 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,205,200 | 160,116 | 2,081,926 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,205,200 | 160,116 | 2,091,730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,205,200 | 160,116 | 2,114,626 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,205,200 | 160,116 | 2,133,978 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,205,200 | 160,116 | 2,141,907 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,205,200 | 160,116 | 2,167,402 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,205,200 | 160,116 | 2,169,760 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,205,200 | 160,116 | 2,200,833 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,205,200 | 160,116 | 2,195,730 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720,096 | 728,360 | 10,320 | 1,458,776 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729,573 | 728,360 | 10,320 | 1,468,253 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751,707 | 728,360 | 10,320 | 1,490,387 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770,410 | 728,360 | 10,320 | 1,509,090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 |
| m3 |
| 749,310 |
| 461,120 |
| 160,116 |
| 1,370,546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 461,120 | 160,116 | 1,389,898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 461,120 | 160,116 | 1,397,827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 461,120 | 160,116 | 1,423,322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 461,120 | 160,116 | 1,425,680 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 461,120 | 160,116 | 1,456,753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 461,120 | 160,116 | 1,451,650 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 786,000 | 10,615 | 1,513,225 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 786,000 | 10,615 | 1,523,029 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 786,000 | 10,615 | 1,545,925 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 786,000 | 10,615 | 1,565,277 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 786,000 | 10,615 | 1,573,206 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 786,000 | 10,615 | 1,598,701 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 786,000 | 10,615 | 1,601,059 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 786,000 | 10,615 | 1,632,132 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 786,000 | 10,615 | 1,627,029 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,048,000 | 56,989 | 1,821,599 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,048,000 | 56,989 | 1,831,403 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,048,000 | 56,989 | 1,854,299 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,048,000 | 56,989 | 1,873,651 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,048,000 | 56,989 | 1,881,580 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,048,000 | 56,989 | 1,907,075 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,048,000 | 56,989 | 1,909,433 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,048,000 | 56,989 | 1,940,506 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,048,000 | 56,989 | 1,935,403 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,152,800 | 107,228 | 1,976,638 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,152,800 | 107,228 | 1,986,442 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,152,800 | 107,228 | 2,009,338 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,152,800 | 107,228 | 2,028,690 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,152,800 | 107,228 | 2,036,619 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,152,800 | 107,228 | 2,062,114 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,152,800 | 107,228 | 2,064,472 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,152,800 | 107,228 | 2,095,545 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,152,800 | 107,228 | 2,090,442 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 716,610 | 1,205,200 | 160,116 | 2,081,926 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 726,414 | 1,205,200 | 160,116 | 2,091,730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 749,310 | 1,205,200 | 160,116 | 2,114,626 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 768,662 | 1,205,200 | 160,116 | 2,133,978 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 776,591 | 1,205,200 | 160,116 | 2,141,907 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 802,086 | 1,205,200 | 160,116 | 2,167,402 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 804,444 | 1,205,200 | 160,116 | 2,169,760 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 835,517 | 1,205,200 | 160,116 | 2,200,833 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 830,414 | 1,205,200 | 160,116 | 2,195,730 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 720,096 | 728,360 | 10,320 | 1,458,776 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 729,573 | 728,360 | 10,320 | 1,468,253 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 751,707 | 728,360 | 10,320 | 1,490,387 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 770,410 | 728,360 | 10,320 | 1,509,090 |