Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,044 | 607,840 | 156,471 | 1,870,355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,103,581 | 607,840 | 156,471 | 1,867,892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 521,380 | 6,815 | 1,570,380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,106,044 | 607,840 | 156,471 | 1,870,355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 8x13x39cm - Chiều dày 8cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,103,581 | 607,840 | 156,471 | 1,867,892 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 521,380 | 6,815 | 1,570,380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,047,592 |
| 521,380 |
| 6,815 |
| 1,575,787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 521,380 | 6,815 | 1,588,410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 521,380 | 6,815 | 1,599,080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 521,380 | 6,815 | 1,603,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 521,380 | 6,815 | 1,617,508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 521,380 | 6,815 | 1,618,812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 521,380 | 6,815 | 1,635,941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 521,380 | 6,815 | 1,633,126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 537,100 | 53,422 | 1,632,707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 537,100 | 53,422 | 1,638,114 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 537,100 | 53,422 | 1,650,737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 537,100 | 53,422 | 1,661,407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 537,100 | 53,422 | 1,665,780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 537,100 | 53,422 | 1,679,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 537,100 | 53,422 | 1,681,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 537,100 | 53,422 | 1,698,268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 537,100 | 53,422 | 1,695,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 589,500 | 103,912 | 1,735,597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 589,500 | 103,912 | 1,741,004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 589,500 | 103,912 | 1,753,627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 589,500 | 103,912 | 1,764,297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 589,500 | 103,912 | 1,768,670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 589,500 | 103,912 | 1,782,725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 589,500 | 103,912 | 1,784,029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 589,500 | 103,912 | 1,801,158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 589,500 | 103,912 | 1,798,343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 613,080 | 157,064 | 1,812,329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 613,080 | 157,064 | 1,817,736 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 613,080 | 157,064 | 1,830,359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 613,080 | 157,064 | 1,841,029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 613,080 | 157,064 | 1,845,402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 613,080 | 157,064 | 1,859,457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 613,080 | 157,064 | 1,860,761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 613,080 | 157,064 | 1,877,890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 613,080 | 157,064 | 1,875,075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994,713 | 589,500 | 10,075 | 1,594,288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,003,356 | 589,500 | 10,075 | 1,602,931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,023,540 | 589,500 | 10,075 | 1,623,115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,040,596 | 589,500 | 10,075 | 1,640,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,047,587 | 589,500 | 10,075 | 1,647,162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,070,060 | 589,500 | 10,075 | 1,669,635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,072,141 | 589,500 | 10,075 | 1,671,716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,099,530 | 589,500 | 10,075 | 1,699,105 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,095,030 | 589,500 | 10,075 | 1,694,605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994,713 | 605,220 | 56,682 | 1,656,615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,003,356 | 605,220 | 56,682 | 1,665,258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,023,540 | 605,220 | 56,682 | 1,685,442 |
| m3 |
| 1,047,592 |
| 521,380 |
| 6,815 |
| 1,575,787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 521,380 | 6,815 | 1,588,410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 521,380 | 6,815 | 1,599,080 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 521,380 | 6,815 | 1,603,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 521,380 | 6,815 | 1,617,508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 521,380 | 6,815 | 1,618,812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 521,380 | 6,815 | 1,635,941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 521,380 | 6,815 | 1,633,126 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 537,100 | 53,422 | 1,632,707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 537,100 | 53,422 | 1,638,114 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 537,100 | 53,422 | 1,650,737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 537,100 | 53,422 | 1,661,407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 537,100 | 53,422 | 1,665,780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 537,100 | 53,422 | 1,679,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 537,100 | 53,422 | 1,681,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 537,100 | 53,422 | 1,698,268 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 537,100 | 53,422 | 1,695,453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 589,500 | 103,912 | 1,735,597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 589,500 | 103,912 | 1,741,004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 589,500 | 103,912 | 1,753,627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 589,500 | 103,912 | 1,764,297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 589,500 | 103,912 | 1,768,670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 589,500 | 103,912 | 1,782,725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 589,500 | 103,912 | 1,784,029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 589,500 | 103,912 | 1,801,158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 589,500 | 103,912 | 1,798,343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1,042,185 | 613,080 | 157,064 | 1,812,329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,047,592 | 613,080 | 157,064 | 1,817,736 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,060,215 | 613,080 | 157,064 | 1,830,359 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,070,885 | 613,080 | 157,064 | 1,841,029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,075,258 | 613,080 | 157,064 | 1,845,402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,089,313 | 613,080 | 157,064 | 1,859,457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,090,617 | 613,080 | 157,064 | 1,860,761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,107,746 | 613,080 | 157,064 | 1,877,890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,104,931 | 613,080 | 157,064 | 1,875,075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994,713 | 589,500 | 10,075 | 1,594,288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,003,356 | 589,500 | 10,075 | 1,602,931 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,023,540 | 589,500 | 10,075 | 1,623,115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1,040,596 | 589,500 | 10,075 | 1,640,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,047,587 | 589,500 | 10,075 | 1,647,162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1,070,060 | 589,500 | 10,075 | 1,669,635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1,072,141 | 589,500 | 10,075 | 1,671,716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1,099,530 | 589,500 | 10,075 | 1,699,105 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1,095,030 | 589,500 | 10,075 | 1,694,605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994,713 | 605,220 | 56,682 | 1,656,615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1,003,356 | 605,220 | 56,682 | 1,665,258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1,023,540 | 605,220 | 56,682 | 1,685,442 |