Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu <= 5 tấn | cái | 1,016 | 366,512 | 533,574 | 901,102 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu <= 25 tấn | cái | 1,343 | 458,885 | 572,193 | 1,032,421 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <= 1000 tấn | bộ | 38,618 | 369,491 | 892,949 | 1,301,058 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <= 500 tấn | bộ |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu <= 5 tấn | cái | 1,016 | 366,512 | 533,574 | 901,102 | |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu <= 25 tấn | cái | 1,343 | 458,885 | 572,193 | 1,032,421 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <= 1000 tấn | bộ | 38,618 | 369,491 | 892,949 | 1,301,058 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu <= 500 tấn | bộ |
| 38,370 |
| 369,491 |
| 1,001,854 |
| 1,409,715 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 13,338,035 | 3,117,706 | 9,519 | 16,465,260 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 13,338,035 | 3,439,015 | 277,949 | 17,054,999 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 15,222,935 | 2,560,435 | 9,519 | 17,792,889 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 15,222,935 | 2,816,478 | 277,949 | 18,317,362 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 50,111,790 | 4,279,455 | 9,519 | 54,400,764 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 50,111,790 | 4,768,065 | 277,949 | 55,157,804 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 53,383,810 | 4,364,550 | 9,519 | 57,757,879 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 53,383,810 | 4,864,140 | 277,949 | 58,525,899 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 7,623,578 | 2,003,850 | 0 | 9,627,428 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 15,315,000 | 1,756,800 | 0 | 17,071,800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 13,644,000 | 1,235,250 | 0 | 14,879,250 |
| Lợp mái che tường băng tấm nhựa | 100m2 | 15,668,820 | 1,405,440 | 0 | 17,074,260 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | m2 | 482,444 | 105,683 | 0 | 588,127 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | m2 | 122,372 | 82,350 | 0 | 204,722 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 60,390 | 595 | 68,678 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 60,390 | 595 | 70,088 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,537 | 60,390 | 595 | 71,522 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,899 | 71,370 | 595 | 82,864 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,897 | 71,370 | 595 | 84,862 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,927 | 71,370 | 595 | 86,892 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,746 | 87,840 | 892 | 103,478 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,449 | 87,840 | 892 | 106,181 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,196 | 87,840 | 892 | 108,928 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 41,175 | 595 | 49,463 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 41,175 | 595 | 50,873 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,537 | 41,175 | 595 | 52,307 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,899 | 54,900 | 595 | 66,394 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,897 | 54,900 | 595 | 68,392 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,927 | 54,900 | 595 | 70,422 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,746 | 60,390 | 892 | 76,028 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,449 | 60,390 | 892 | 78,731 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,196 | 60,390 | 892 | 81,478 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 37,242 | 46,665 | 0 | 83,907 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 37,510 | 46,665 | 0 | 84,175 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 49,658 | 54,900 | 0 | 104,558 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 50,015 | 54,900 | 0 | 104,915 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 68,279 | 65,880 | 0 | 134,159 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 68,769 | 65,880 | 0 | 134,649 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 37,242 | 32,940 | 0 | 70,182 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 37,510 | 32,940 | 0 | 70,450 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 49,658 | 41,175 | 0 | 90,833 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 50,015 | 41,175 | 0 | 91,190 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 68,279 | 46,665 | 0 | 114,944 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 68,769 | 46,665 | 0 | 115,434 |
| Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 65,880 | 595 | 74,168 |
| Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 65,880 | 595 | 75,578 |
| 38,370 |
| 369,491 |
| 1,001,854 |
| 1,409,715 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 13,338,035 | 3,117,706 | 9,519 | 16,465,260 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 13,338,035 | 3,439,015 | 277,949 | 17,054,999 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 15,222,935 | 2,560,435 | 9,519 | 17,792,889 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 15,222,935 | 2,816,478 | 277,949 | 18,317,362 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 50,111,790 | 4,279,455 | 9,519 | 54,400,764 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 50,111,790 | 4,768,065 | 277,949 | 55,157,804 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 53,383,810 | 4,364,550 | 9,519 | 57,757,879 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 53,383,810 | 4,864,140 | 277,949 | 58,525,899 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 7,623,578 | 2,003,850 | 0 | 9,627,428 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 15,315,000 | 1,756,800 | 0 | 17,071,800 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 13,644,000 | 1,235,250 | 0 | 14,879,250 |
| Lợp mái che tường băng tấm nhựa | 100m2 | 15,668,820 | 1,405,440 | 0 | 17,074,260 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | m2 | 482,444 | 105,683 | 0 | 588,127 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | m2 | 122,372 | 82,350 | 0 | 204,722 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 60,390 | 595 | 68,678 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 60,390 | 595 | 70,088 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,537 | 60,390 | 595 | 71,522 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,899 | 71,370 | 595 | 82,864 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,897 | 71,370 | 595 | 84,862 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,927 | 71,370 | 595 | 86,892 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,746 | 87,840 | 892 | 103,478 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,449 | 87,840 | 892 | 106,181 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,196 | 87,840 | 892 | 108,928 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 41,175 | 595 | 49,463 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 41,175 | 595 | 50,873 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,537 | 41,175 | 595 | 52,307 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,899 | 54,900 | 595 | 66,394 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,897 | 54,900 | 595 | 68,392 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,927 | 54,900 | 595 | 70,422 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,746 | 60,390 | 892 | 76,028 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,449 | 60,390 | 892 | 78,731 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,196 | 60,390 | 892 | 81,478 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 37,242 | 46,665 | 0 | 83,907 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 37,510 | 46,665 | 0 | 84,175 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 49,658 | 54,900 | 0 | 104,558 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 50,015 | 54,900 | 0 | 104,915 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 68,279 | 65,880 | 0 | 134,159 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 68,769 | 65,880 | 0 | 134,649 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 37,242 | 32,940 | 0 | 70,182 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 37,510 | 32,940 | 0 | 70,450 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 49,658 | 41,175 | 0 | 90,833 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 50,015 | 41,175 | 0 | 91,190 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 50 | m2 | 68,279 | 46,665 | 0 | 114,944 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn mác 75 | m2 | 68,769 | 46,665 | 0 | 115,434 |
| Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 50 | m2 | 7,693 | 65,880 | 595 | 74,168 |
| Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 | m2 | 9,103 | 65,880 | 595 | 75,578 |