Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,242,222 | 801,540 | 160,113 | 2,203,875 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,281,497 | 801,540 | 160,113 | 2,243,150 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,314,808 | 801,540 | 160,113 | 2,276,461 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,242,222 | 801,540 | 160,113 | 2,203,875 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,281,497 | 801,540 | 160,113 | 2,243,150 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,314,808 | 801,540 | 160,113 | 2,276,461 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,348,683 |
| 801,540 |
| 160,113 |
| 2,310,336 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,380,525 | 801,540 | 160,113 | 2,342,178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 25 | m2 | 270,902 | 161,955 | 0 | 432,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 50 | m2 | 271,769 | 161,955 | 0 | 433,724 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 75 | m2 | 272,507 | 161,955 | 0 | 434,462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 100 | m2 | 273,255 | 161,955 | 0 | 435,210 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 125 | m2 | 273,959 | 161,955 | 0 | 435,914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 25 | m2 | 147,894 | 178,425 | 0 | 326,319 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 50 | m2 | 148,719 | 178,425 | 0 | 327,144 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 75 | m2 | 149,418 | 178,425 | 0 | 327,843 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 100 | m2 | 150,129 | 178,425 | 0 | 328,554 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 125 | m2 | 150,797 | 178,425 | 0 | 329,222 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 687,810 | 581,940 | 10,165 | 1,279,915 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 726,451 | 581,940 | 10,165 | 1,318,556 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 759,220 | 581,940 | 10,165 | 1,351,325 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 792,548 | 581,940 | 10,165 | 1,384,653 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 823,875 | 581,940 | 10,165 | 1,415,980 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 687,810 | 623,115 | 56,573 | 1,367,498 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 726,451 | 623,115 | 56,573 | 1,406,139 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 759,220 | 623,115 | 56,573 | 1,438,908 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 792,548 | 623,115 | 56,573 | 1,472,236 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 823,875 | 623,115 | 56,573 | 1,503,563 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 679,579 | 496,845 | 10,165 | 1,186,589 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 718,799 | 496,845 | 10,165 | 1,225,809 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 752,059 | 496,845 | 10,165 | 1,259,069 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 785,886 | 496,845 | 10,165 | 1,292,896 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 817,681 | 496,845 | 10,165 | 1,324,691 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 679,579 | 546,255 | 56,573 | 1,282,407 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 718,799 | 546,255 | 56,573 | 1,321,627 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 752,059 | 546,255 | 56,573 | 1,354,887 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 785,886 | 546,255 | 56,573 | 1,388,714 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 817,681 | 546,255 | 56,573 | 1,420,509 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 392,535 | 0 | 2,032,342 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 392,535 | 0 | 2,035,376 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 428,220 | 46,409 | 2,114,436 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 428,220 | 46,409 | 2,117,470 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 472,140 | 96,684 | 2,208,631 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 472,140 | 96,684 | 2,211,665 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 494,100 | 149,649 | 2,283,556 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 494,100 | 149,649 | 2,286,590 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 384,300 | 0 | 2,127,554 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 384,300 | 0 | 2,131,448 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 419,985 | 46,409 | 2,209,648 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 419,985 | 46,409 | 2,213,542 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 461,160 | 96,684 | 2,301,098 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 461,160 | 96,684 | 2,304,992 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 480,375 | 149,649 | 2,373,278 |
| m3 |
| 1,348,683 |
| 801,540 |
| 160,113 |
| 2,310,336 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,380,525 | 801,540 | 160,113 | 2,342,178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 25 | m2 | 270,902 | 161,955 | 0 | 432,857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 50 | m2 | 271,769 | 161,955 | 0 | 433,724 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 75 | m2 | 272,507 | 161,955 | 0 | 434,462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 100 | m2 | 273,255 | 161,955 | 0 | 435,210 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 125 | m2 | 273,959 | 161,955 | 0 | 435,914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 25 | m2 | 147,894 | 178,425 | 0 | 326,319 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 50 | m2 | 148,719 | 178,425 | 0 | 327,144 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 75 | m2 | 149,418 | 178,425 | 0 | 327,843 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 100 | m2 | 150,129 | 178,425 | 0 | 328,554 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 125 | m2 | 150,797 | 178,425 | 0 | 329,222 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 687,810 | 581,940 | 10,165 | 1,279,915 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 726,451 | 581,940 | 10,165 | 1,318,556 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 759,220 | 581,940 | 10,165 | 1,351,325 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 792,548 | 581,940 | 10,165 | 1,384,653 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 823,875 | 581,940 | 10,165 | 1,415,980 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 687,810 | 623,115 | 56,573 | 1,367,498 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 726,451 | 623,115 | 56,573 | 1,406,139 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 759,220 | 623,115 | 56,573 | 1,438,908 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 792,548 | 623,115 | 56,573 | 1,472,236 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 823,875 | 623,115 | 56,573 | 1,503,563 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 25 | m3 | 679,579 | 496,845 | 10,165 | 1,186,589 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | m3 | 718,799 | 496,845 | 10,165 | 1,225,809 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | m3 | 752,059 | 496,845 | 10,165 | 1,259,069 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | m3 | 785,886 | 496,845 | 10,165 | 1,292,896 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 125 | m3 | 817,681 | 496,845 | 10,165 | 1,324,691 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 25 | m3 | 679,579 | 546,255 | 56,573 | 1,282,407 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | m3 | 718,799 | 546,255 | 56,573 | 1,321,627 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | m3 | 752,059 | 546,255 | 56,573 | 1,354,887 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | m3 | 785,886 | 546,255 | 56,573 | 1,388,714 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 125 | m3 | 817,681 | 546,255 | 56,573 | 1,420,509 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 392,535 | 0 | 2,032,342 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 392,535 | 0 | 2,035,376 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 428,220 | 46,409 | 2,114,436 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 428,220 | 46,409 | 2,117,470 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 472,140 | 96,684 | 2,208,631 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 472,140 | 96,684 | 2,211,665 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,639,807 | 494,100 | 149,649 | 2,283,556 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,642,841 | 494,100 | 149,649 | 2,286,590 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 384,300 | 0 | 2,127,554 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=6m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 384,300 | 0 | 2,131,448 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 419,985 | 46,409 | 2,209,648 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 419,985 | 46,409 | 2,213,542 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 461,160 | 96,684 | 2,301,098 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=100m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | m3 | 1,747,148 | 461,160 | 96,684 | 2,304,992 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 50 | m3 | 1,743,254 | 480,375 | 149,649 | 2,373,278 |