Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 211,539 | 3,444 | 1,497,606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 211,539 | 3,444 | 1,507,036 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 231,125 | 18,763 | 1,523,262 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 211,539 | 3,444 | 1,497,606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 211,539 | 3,444 | 1,507,036 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 231,125 | 18,763 | 1,523,262 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,282,623 |
| 231,125 |
| 18,763 |
| 1,532,511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 231,125 | 18,763 | 1,541,941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 254,630 | 94,061 | 1,622,065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 254,630 | 94,061 | 1,631,314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 254,630 | 94,061 | 1,640,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 264,423 | 127,863 | 1,665,660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 264,423 | 127,863 | 1,674,909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 264,423 | 127,863 | 1,684,339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 189,993 | 5,969 | 1,390,550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 189,993 | 5,969 | 1,406,499 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 189,993 | 5,969 | 1,422,762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 205,662 | 21,301 | 1,421,551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 205,662 | 21,301 | 1,437,500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 205,662 | 21,301 | 1,453,763 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 223,291 | 0 | 1,417,879 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 223,291 | 0 | 1,433,828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 223,291 | 0 | 1,450,091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 233,084 | 0 | 1,427,672 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 233,084 | 0 | 1,443,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 233,084 | 0 | 1,459,884 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 203,704 | 3,444 | 1,470,674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 203,704 | 3,444 | 1,478,507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 203,704 | 3,444 | 1,486,494 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 221,332 | 18,763 | 1,503,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 221,332 | 18,763 | 1,511,454 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 221,332 | 18,763 | 1,519,441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 244,836 | 0 | 1,508,362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 244,836 | 0 | 1,516,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 244,836 | 0 | 1,524,182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 254,630 | 0 | 1,518,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 254,630 | 0 | 1,525,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 254,630 | 0 | 1,533,976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 229,167 | 3,444 | 1,641,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 229,167 | 3,444 | 1,650,702 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 229,167 | 3,444 | 1,660,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 250,712 | 18,763 | 1,678,317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 250,712 | 18,763 | 1,687,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 250,712 | 18,763 | 1,696,996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 274,217 | 0 | 1,683,059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 274,217 | 0 | 1,692,308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 274,217 | 0 | 1,701,738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 285,969 | 0 | 1,694,811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 285,969 | 0 | 1,704,060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 285,969 | 0 | 1,713,490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,301,870 | 221,332 | 7,805 | 1,531,007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,322,255 | 221,332 | 7,805 | 1,551,392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,343,040 | 221,332 | 7,805 | 1,572,177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,282,623 |
| 231,125 |
| 18,763 |
| 1,532,511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 231,125 | 18,763 | 1,541,941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 254,630 | 94,061 | 1,622,065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 254,630 | 94,061 | 1,631,314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 254,630 | 94,061 | 1,640,744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,273,374 | 264,423 | 127,863 | 1,665,660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,282,623 | 264,423 | 127,863 | 1,674,909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,292,053 | 264,423 | 127,863 | 1,684,339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 189,993 | 5,969 | 1,390,550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 189,993 | 5,969 | 1,406,499 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 189,993 | 5,969 | 1,422,762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 205,662 | 21,301 | 1,421,551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 205,662 | 21,301 | 1,437,500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 205,662 | 21,301 | 1,453,763 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 223,291 | 0 | 1,417,879 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 223,291 | 0 | 1,433,828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 223,291 | 0 | 1,450,091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,194,588 | 233,084 | 0 | 1,427,672 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,210,537 | 233,084 | 0 | 1,443,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,226,800 | 233,084 | 0 | 1,459,884 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 203,704 | 3,444 | 1,470,674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 203,704 | 3,444 | 1,478,507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 203,704 | 3,444 | 1,486,494 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 221,332 | 18,763 | 1,503,621 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 221,332 | 18,763 | 1,511,454 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 221,332 | 18,763 | 1,519,441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 244,836 | 0 | 1,508,362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 244,836 | 0 | 1,516,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 244,836 | 0 | 1,524,182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,263,526 | 254,630 | 0 | 1,518,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,271,359 | 254,630 | 0 | 1,525,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,279,346 | 254,630 | 0 | 1,533,976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 229,167 | 3,444 | 1,641,453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 229,167 | 3,444 | 1,650,702 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 229,167 | 3,444 | 1,660,132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 250,712 | 18,763 | 1,678,317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 250,712 | 18,763 | 1,687,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 250,712 | 18,763 | 1,696,996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 274,217 | 0 | 1,683,059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 274,217 | 0 | 1,692,308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 274,217 | 0 | 1,701,738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,408,842 | 285,969 | 0 | 1,694,811 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,418,091 | 285,969 | 0 | 1,704,060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,427,521 | 285,969 | 0 | 1,713,490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,301,870 | 221,332 | 7,805 | 1,531,007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,322,255 | 221,332 | 7,805 | 1,551,392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,343,040 | 221,332 | 7,805 | 1,572,177 |