Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,831 | 209,580 | 0 | 1,282,411 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,224 | 209,580 | 0 | 1,292,804 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,062,639 | 219,373 | 0 | 1,282,012 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,831 | 209,580 | 0 | 1,282,411 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,224 | 209,580 | 0 | 1,292,804 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,062,639 | 219,373 | 0 | 1,282,012 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,072,831 |
| 219,373 |
| 0 |
| 1,292,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,224 | 219,373 | 0 | 1,302,597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 172,365 | 3,444 | 1,304,493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 172,365 | 3,444 | 1,313,742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 172,365 | 3,444 | 1,323,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 186,076 | 18,763 | 1,333,523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 186,076 | 18,763 | 1,342,772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 186,076 | 18,763 | 1,352,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 203,704 | 0 | 1,332,388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 203,704 | 0 | 1,341,637 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 203,704 | 0 | 1,351,067 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 211,539 | 0 | 1,340,223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 211,539 | 0 | 1,349,472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 211,539 | 0 | 1,358,902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 164,530 | 3,444 | 1,154,088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 164,530 | 3,444 | 1,163,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 164,530 | 3,444 | 1,172,767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 178,241 | 18,763 | 1,183,118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 178,241 | 18,763 | 1,192,367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 178,241 | 18,763 | 1,201,797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 193,910 | 0 | 1,180,024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 193,910 | 0 | 1,189,273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 193,910 | 0 | 1,198,703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 201,745 | 0 | 1,187,859 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 201,745 | 0 | 1,197,108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 201,745 | 0 | 1,206,538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 164,530 | 3,444 | 1,149,010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 164,530 | 3,444 | 1,156,843 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 164,530 | 3,444 | 1,164,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 178,241 | 18,763 | 1,178,040 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 178,241 | 18,763 | 1,185,873 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 178,241 | 18,763 | 1,193,860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 193,910 | 0 | 1,174,946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 193,910 | 0 | 1,182,779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 193,910 | 0 | 1,190,766 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 201,745 | 0 | 1,182,781 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 201,745 | 0 | 1,190,614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 201,745 | 0 | 1,198,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 207,621 | 3,444 | 1,658,190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 207,621 | 3,444 | 1,665,079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 207,621 | 3,444 | 1,672,104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 227,208 | 18,763 | 1,693,096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 227,208 | 18,763 | 1,699,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 227,208 | 18,763 | 1,707,010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 248,754 | 0 | 1,695,879 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 248,754 | 0 | 1,702,768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 248,754 | 0 | 1,709,793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,072,831 |
| 219,373 |
| 0 |
| 1,292,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,224 | 219,373 | 0 | 1,302,597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 172,365 | 3,444 | 1,304,493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 172,365 | 3,444 | 1,313,742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 172,365 | 3,444 | 1,323,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 186,076 | 18,763 | 1,333,523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 186,076 | 18,763 | 1,342,772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 186,076 | 18,763 | 1,352,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 203,704 | 0 | 1,332,388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 203,704 | 0 | 1,341,637 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 203,704 | 0 | 1,351,067 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,128,684 | 211,539 | 0 | 1,340,223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,137,933 | 211,539 | 0 | 1,349,472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,147,363 | 211,539 | 0 | 1,358,902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 164,530 | 3,444 | 1,154,088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 164,530 | 3,444 | 1,163,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 164,530 | 3,444 | 1,172,767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 178,241 | 18,763 | 1,183,118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 178,241 | 18,763 | 1,192,367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 178,241 | 18,763 | 1,201,797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 193,910 | 0 | 1,180,024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 193,910 | 0 | 1,189,273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 193,910 | 0 | 1,198,703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 986,114 | 201,745 | 0 | 1,187,859 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 995,363 | 201,745 | 0 | 1,197,108 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,793 | 201,745 | 0 | 1,206,538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 164,530 | 3,444 | 1,149,010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 164,530 | 3,444 | 1,156,843 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 164,530 | 3,444 | 1,164,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 178,241 | 18,763 | 1,178,040 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 178,241 | 18,763 | 1,185,873 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 178,241 | 18,763 | 1,193,860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 193,910 | 0 | 1,174,946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 193,910 | 0 | 1,182,779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 193,910 | 0 | 1,190,766 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 981,036 | 201,745 | 0 | 1,182,781 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,869 | 201,745 | 0 | 1,190,614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,856 | 201,745 | 0 | 1,198,601 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 207,621 | 3,444 | 1,658,190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 207,621 | 3,444 | 1,665,079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 207,621 | 3,444 | 1,672,104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 227,208 | 18,763 | 1,693,096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 227,208 | 18,763 | 1,699,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 227,208 | 18,763 | 1,707,010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,447,125 | 248,754 | 0 | 1,695,879 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,454,014 | 248,754 | 0 | 1,702,768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,461,039 | 248,754 | 0 | 1,709,793 |