Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 305,556 | 0 | 305,556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . |
| m3 |
| 0 |
| 252,671 |
| 3,903 |
| 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 252,671 | 3,903 | 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 252,671 | 3,903 | 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| h | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,765,700 | 2,181,400 | 498,920 | 5,446,020 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,698,114 | 1,664,752 | 229,714 | 4,592,580 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,721,564 | 1,033,295 | 89,190 | 3,844,049 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,736,090 | 2,066,589 | 871,632 | 5,674,311 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,678,316 | 2,870,263 | 793,595 | 6,342,174 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,716,362 | 3,329,505 | 793,595 | 6,839,462 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,678,325 | 1,722,158 | 147,445 | 4,547,928 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,579,433 | 1,951,779 | 170,747 | 4,701,959 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,678,325 | 1,607,347 | 42,586 | 4,328,258 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,577,825 | 2,181,400 | 159,096 | 4,918,321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 667,011 | 256,144 | 46,337 | 969,492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . |
| m3 |
| 0 |
| 252,671 |
| 3,903 |
| 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 252,671 | 3,903 | 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 252,671 | 3,903 | 256,574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 272,258 | 19,225 | 291,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 297,721 | 0 | 297,721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 311,432 | 0 | 311,432 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 209,580 | 3,903 | 213,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 227,208 | 19,225 | 246,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 246,795 | 0 | 246,795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 258,547 | 0 | 258,547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 207,621 | 3,903 | 211,524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 223,291 | 19,225 | 242,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 . | m3 | 0 | 244,836 | 0 | 244,836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 . | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 . | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| h | m3 | 0 | 254,630 | 0 | 254,630 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,765,700 | 2,181,400 | 498,920 | 5,446,020 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,698,114 | 1,664,752 | 229,714 | 4,592,580 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,721,564 | 1,033,295 | 89,190 | 3,844,049 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,736,090 | 2,066,589 | 871,632 | 5,674,311 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,678,316 | 2,870,263 | 793,595 | 6,342,174 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,716,362 | 3,329,505 | 793,595 | 6,839,462 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,678,325 | 1,722,158 | 147,445 | 4,547,928 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,579,433 | 1,951,779 | 170,747 | 4,701,959 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,678,325 | 1,607,347 | 42,586 | 4,328,258 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,577,825 | 2,181,400 | 159,096 | 4,918,321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 667,011 | 256,144 | 46,337 | 969,492 |