Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, sỏi 4x6, mác 250 | m3 | 525,006 | 434,723 | 46,659 | 1,006,388 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 820,655 | 434,723 | 46,659 | 1,302,037 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, sỏi 4x6, mác 300 | m3 | 576,857 | 434,723 | 46,659 | 1,058,239 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, sỏi 4x6, mác 250 | m3 | 525,006 | 434,723 | 46,659 | 1,006,388 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 820,655 | 434,723 | 46,659 | 1,302,037 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, sỏi 4x6, mác 300 | m3 | 576,857 | 434,723 | 46,659 | 1,058,239 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 |
| m3 |
| 893,077 |
| 697,294 |
| 66,897 |
| 1,657,268 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 597,490 | 697,294 | 66,897 | 1,361,681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 950,215 | 697,294 | 66,897 | 1,714,406 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 658,556 | 697,294 | 66,897 | 1,422,747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,005,468 | 697,294 | 66,897 | 1,769,659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 717,083 | 697,294 | 66,897 | 1,481,274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,062,499 | 697,294 | 66,897 | 1,826,690 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 777,059 | 697,294 | 66,897 | 1,541,250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 893,077 | 826,567 | 108,770 | 1,828,414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 597,490 | 826,567 | 108,770 | 1,532,827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 950,215 | 826,567 | 108,770 | 1,885,552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 658,556 | 826,567 | 108,770 | 1,593,893 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,005,468 | 826,567 | 108,770 | 1,940,805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 717,083 | 826,567 | 108,770 | 1,652,420 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,062,499 | 826,567 | 108,770 | 1,997,836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 777,059 | 826,567 | 108,770 | 1,712,396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 813,798 | 644,409 | 66,897 | 1,525,104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 518,211 | 644,409 | 66,897 | 1,229,517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 870,936 | 644,409 | 66,897 | 1,582,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 579,278 | 644,409 | 66,897 | 1,290,584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 926,190 | 644,409 | 66,897 | 1,637,496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 637,805 | 644,409 | 66,897 | 1,349,111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 983,220 | 644,409 | 66,897 | 1,694,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 697,781 | 644,409 | 66,897 | 1,409,087 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 813,798 | 773,683 | 108,770 | 1,696,251 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 518,211 | 773,683 | 108,770 | 1,400,664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 870,936 | 773,683 | 108,770 | 1,753,389 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 579,278 | 773,683 | 108,770 | 1,461,731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 926,190 | 773,683 | 108,770 | 1,808,643 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 637,805 | 773,683 | 108,770 | 1,520,258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 983,220 | 773,683 | 108,770 | 1,865,673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 697,781 | 773,683 | 108,770 | 1,580,234 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 860,348 | 697,294 | 66,897 | 1,624,539 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 577,112 | 697,294 | 66,897 | 1,341,303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 914,315 | 697,294 | 66,897 | 1,678,506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 634,534 | 697,294 | 66,897 | 1,398,725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 966,265 | 697,294 | 66,897 | 1,730,456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689,309 | 697,294 | 66,897 | 1,453,500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,019,809 | 697,294 | 66,897 | 1,784,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 746,621 | 697,294 | 66,897 | 1,510,812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 860,348 | 826,567 | 108,770 | 1,795,685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 577,112 | 826,567 | 108,770 | 1,512,449 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 914,315 | 826,567 | 108,770 | 1,849,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 634,534 | 826,567 | 108,770 | 1,569,871 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 966,265 | 826,567 | 108,770 | 1,901,602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689,309 | 826,567 | 108,770 | 1,624,646 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,019,809 | 826,567 | 108,770 | 1,955,146 |
| m3 |
| 893,077 |
| 697,294 |
| 66,897 |
| 1,657,268 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 597,490 | 697,294 | 66,897 | 1,361,681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 950,215 | 697,294 | 66,897 | 1,714,406 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 658,556 | 697,294 | 66,897 | 1,422,747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,005,468 | 697,294 | 66,897 | 1,769,659 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 717,083 | 697,294 | 66,897 | 1,481,274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,062,499 | 697,294 | 66,897 | 1,826,690 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 777,059 | 697,294 | 66,897 | 1,541,250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 893,077 | 826,567 | 108,770 | 1,828,414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 597,490 | 826,567 | 108,770 | 1,532,827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 950,215 | 826,567 | 108,770 | 1,885,552 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 658,556 | 826,567 | 108,770 | 1,593,893 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,005,468 | 826,567 | 108,770 | 1,940,805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 717,083 | 826,567 | 108,770 | 1,652,420 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,062,499 | 826,567 | 108,770 | 1,997,836 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 777,059 | 826,567 | 108,770 | 1,712,396 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 813,798 | 644,409 | 66,897 | 1,525,104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 518,211 | 644,409 | 66,897 | 1,229,517 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 870,936 | 644,409 | 66,897 | 1,582,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 579,278 | 644,409 | 66,897 | 1,290,584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 926,190 | 644,409 | 66,897 | 1,637,496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 637,805 | 644,409 | 66,897 | 1,349,111 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 983,220 | 644,409 | 66,897 | 1,694,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 697,781 | 644,409 | 66,897 | 1,409,087 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 813,798 | 773,683 | 108,770 | 1,696,251 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 518,211 | 773,683 | 108,770 | 1,400,664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 870,936 | 773,683 | 108,770 | 1,753,389 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 579,278 | 773,683 | 108,770 | 1,461,731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 926,190 | 773,683 | 108,770 | 1,808,643 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 637,805 | 773,683 | 108,770 | 1,520,258 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 983,220 | 773,683 | 108,770 | 1,865,673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 697,781 | 773,683 | 108,770 | 1,580,234 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 860,348 | 697,294 | 66,897 | 1,624,539 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 577,112 | 697,294 | 66,897 | 1,341,303 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 914,315 | 697,294 | 66,897 | 1,678,506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 634,534 | 697,294 | 66,897 | 1,398,725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 966,265 | 697,294 | 66,897 | 1,730,456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 689,309 | 697,294 | 66,897 | 1,453,500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,019,809 | 697,294 | 66,897 | 1,784,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 746,621 | 697,294 | 66,897 | 1,510,812 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 860,348 | 826,567 | 108,770 | 1,795,685 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 577,112 | 826,567 | 108,770 | 1,512,449 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 914,315 | 826,567 | 108,770 | 1,849,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 634,534 | 826,567 | 108,770 | 1,569,871 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 966,265 | 826,567 | 108,770 | 1,901,602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, sỏi 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 689,309 | 826,567 | 108,770 | 1,624,646 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,019,809 | 826,567 | 108,770 | 1,955,146 |