Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 927,723 | 511,479 | 96,895 | 1,536,097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 987,531 | 511,479 | 96,895 | 1,595,905 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,059,931 | 511,479 | 96,895 | 1,668,305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 927,723 | 511,479 | 96,895 | 1,536,097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 987,531 | 511,479 | 96,895 | 1,595,905 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,059,931 | 511,479 | 96,895 | 1,668,305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 823,035 |
| 309,473 |
| 106,930 |
| 1,239,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,732 | 309,473 | 106,930 | 1,297,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940,539 | 309,473 | 106,930 | 1,356,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,012,940 | 309,473 | 106,930 | 1,429,343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823,035 | 166,489 | 81,349 | 1,070,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,732 | 166,489 | 81,349 | 1,128,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940,539 | 166,489 | 81,349 | 1,188,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,012,940 | 166,489 | 81,349 | 1,260,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,080,869 | 2,495,371 | 127,631 | 3,703,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,138,566 | 2,495,371 | 127,631 | 3,761,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,198,373 | 2,495,371 | 127,631 | 3,821,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,270,774 | 2,495,371 | 127,631 | 3,893,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 722,902 | 68,546 | 81,637 | 873,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 780,187 | 68,546 | 81,637 | 930,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770,784 | 187,598 | 91,151 | 1,049,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,184 | 187,598 | 91,151 | 1,109,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889,452 | 187,598 | 91,151 | 1,168,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949,852 | 187,598 | 91,151 | 1,228,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 737,360 | 187,598 | 91,151 | 1,016,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 795,791 | 187,598 | 91,151 | 1,074,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 850,573 | 187,598 | 91,151 | 1,129,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 908,092 | 187,598 | 91,151 | 1,186,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766,950 | 104,622 | 81,315 | 952,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 827,050 | 104,622 | 81,315 | 1,012,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 885,028 | 104,622 | 81,315 | 1,070,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,127 | 104,622 | 81,315 | 1,131,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 733,693 | 104,622 | 81,315 | 919,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 791,833 | 104,622 | 81,315 | 977,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 846,343 | 104,622 | 81,315 | 1,032,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 903,576 | 104,622 | 81,315 | 1,089,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,680 | 578,989 | 130,418 | 1,664,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,012,377 | 578,989 | 130,418 | 1,721,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,072,185 | 578,989 | 130,418 | 1,781,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,144,586 | 578,989 | 130,418 | 1,853,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919,635 | 578,989 | 130,418 | 1,629,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973,880 | 578,989 | 130,418 | 1,683,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,030,835 | 578,989 | 130,418 | 1,740,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,091,350 | 578,989 | 130,418 | 1,800,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,179 | 524,145 | 130,418 | 1,530,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933,876 | 524,145 | 130,418 | 1,588,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993,684 | 524,145 | 130,418 | 1,648,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,066,085 | 524,145 | 130,418 | 1,720,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841,134 | 524,145 | 130,418 | 1,495,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895,379 | 524,145 | 130,418 | 1,549,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952,334 | 524,145 | 130,418 | 1,606,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,012,849 | 524,145 | 130,418 | 1,667,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860,242 | 471,653 | 120,904 | 1,452,799 |
| m3 |
| 823,035 |
| 309,473 |
| 106,930 |
| 1,239,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,732 | 309,473 | 106,930 | 1,297,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940,539 | 309,473 | 106,930 | 1,356,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,012,940 | 309,473 | 106,930 | 1,429,343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 823,035 | 166,489 | 81,349 | 1,070,873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,732 | 166,489 | 81,349 | 1,128,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 940,539 | 166,489 | 81,349 | 1,188,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,012,940 | 166,489 | 81,349 | 1,260,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,080,869 | 2,495,371 | 127,631 | 3,703,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,138,566 | 2,495,371 | 127,631 | 3,761,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,198,373 | 2,495,371 | 127,631 | 3,821,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,270,774 | 2,495,371 | 127,631 | 3,893,776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 722,902 | 68,546 | 81,637 | 873,085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 780,187 | 68,546 | 81,637 | 930,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770,784 | 187,598 | 91,151 | 1,049,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831,184 | 187,598 | 91,151 | 1,109,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 889,452 | 187,598 | 91,151 | 1,168,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 949,852 | 187,598 | 91,151 | 1,228,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 737,360 | 187,598 | 91,151 | 1,016,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 795,791 | 187,598 | 91,151 | 1,074,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 850,573 | 187,598 | 91,151 | 1,129,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 908,092 | 187,598 | 91,151 | 1,186,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766,950 | 104,622 | 81,315 | 952,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 827,050 | 104,622 | 81,315 | 1,012,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 885,028 | 104,622 | 81,315 | 1,070,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,127 | 104,622 | 81,315 | 1,131,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 733,693 | 104,622 | 81,315 | 919,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 791,833 | 104,622 | 81,315 | 977,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 846,343 | 104,622 | 81,315 | 1,032,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 903,576 | 104,622 | 81,315 | 1,089,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,680 | 578,989 | 130,418 | 1,664,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,012,377 | 578,989 | 130,418 | 1,721,784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,072,185 | 578,989 | 130,418 | 1,781,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,144,586 | 578,989 | 130,418 | 1,853,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 919,635 | 578,989 | 130,418 | 1,629,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 973,880 | 578,989 | 130,418 | 1,683,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,030,835 | 578,989 | 130,418 | 1,740,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,091,350 | 578,989 | 130,418 | 1,800,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,179 | 524,145 | 130,418 | 1,530,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933,876 | 524,145 | 130,418 | 1,588,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993,684 | 524,145 | 130,418 | 1,648,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,066,085 | 524,145 | 130,418 | 1,720,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 841,134 | 524,145 | 130,418 | 1,495,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 895,379 | 524,145 | 130,418 | 1,549,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 952,334 | 524,145 | 130,418 | 1,606,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,012,849 | 524,145 | 130,418 | 1,667,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 860,242 | 471,653 | 120,904 | 1,452,799 |