Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,186,264 | 5,166,473 | 919,523 | 8,272,260 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,186,264 | 5,556,828 | 1,262,585 | 9,005,677 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,350,870 | 6,544,199 | 97,069 | 8,992,138 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,186,264 | 5,166,473 | 919,523 | 8,272,260 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,186,264 | 5,556,828 | 1,262,585 | 9,005,677 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,350,870 | 6,544,199 | 97,069 | 8,992,138 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 2,221,964 |
| 6,888,630 |
| 919,523 |
| 10,030,117 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2,221,964 | 8,036,735 | 1,262,585 | 11,521,284 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,377,645 | 5,281,283 | 97,069 | 7,755,997 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,248,739 | 5,740,525 | 919,523 | 8,908,787 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,248,739 | 6,199,767 | 1,262,585 | 9,711,091 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2,656,136 | 5,190,879 | 2,251,599 | 10,098,614 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2,656,136 | 5,706,585 | 3,074,053 | 11,436,774 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2,656,136 | 6,279,357 | 3,417,115 | 12,352,608 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 4,271,349 | 11,402,756 | 7,782,393 | 23,456,498 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,760,757 | 10,411,212 | 7,200,990 | 22,372,959 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,730,913 | 16,112,590 | 8,897,650 | 30,741,153 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 229,589 | 2,640,642 | 1,022,921 | 3,893,152 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,673,493 | 7,080,393 | 4,315,898 | 13,069,784 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,673,493 | 8,496,471 | 8,047,093 | 18,217,057 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 67,466 | 250,287 | 69,892 | 387,645 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18,475,311 | 7,714,458 | 2,394,076 | 28,583,845 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 18,475,311 | 18,176,530 | 2,394,076 | 39,045,917 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 419,997 | 3,129,734 | 1,587,117 | 5,136,848 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 360,338 | 3,272,099 | 1,551,454 | 5,183,891 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199,786 | 154,140 | 353,926 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238,960 | 154,140 | 393,100 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 603,801 | 995,482 | 322,213 | 1,921,496 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 17,991,393 | 14,780,055 | 3,498,920 | 36,270,368 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 23,278,975 | 7,608,780 | 3,492,483 | 34,380,238 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 85,430 | 204,363 | 177,863 | 467,656 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 203,260 | 287,026 | 97,004 | 587,290 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 74,681 | 404,133 | 142,737 | 621,551 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 74,681 | 486,797 | 789,156 | 1,350,634 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 62,552 | 287,026 | 406,185 | 755,763 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 70,341 | 378,875 | 829,211 | 1,278,427 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,533,525 | 4,477,610 | 97,069 | 6,108,204 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,533,525 | 4,936,852 | 919,523 | 7,389,900 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1,533,525 | 5,396,094 | 1,262,585 | 8,192,204 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,393,875 | 4,326,437 | 97,069 | 5,817,381 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,393,875 | 4,755,488 | 919,523 | 7,068,886 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,393,875 | 5,233,150 | 1,262,585 | 7,889,610 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,660,050 | 4,533,565 | 97,069 | 6,290,684 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,660,050 | 4,996,432 | 919,523 | 7,576,005 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1,660,050 | 5,495,230 | 1,262,585 | 8,417,865 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 729,330 | 4,759,715 | 97,069 | 5,586,114 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 729,330 | 5,231,036 | 919,523 | 6,879,889 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 729,330 | 5,759,424 | 1,262,585 | 7,751,339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,403,629 | 4,700,342 | 97,069 | 7,201,040 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,403,629 | 5,324,911 | 919,523 | 8,648,063 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 2,403,629 | 5,843,854 | 1,262,585 | 9,510,068 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 2,520,158 | 4,455,363 | 97,069 | 7,072,590 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 2,520,158 | 4,901,322 | 919,523 | 8,341,003 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m |
| 100m2 |
| 2,221,964 |
| 6,888,630 |
| 919,523 |
| 10,030,117 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2,221,964 | 8,036,735 | 1,262,585 | 11,521,284 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,377,645 | 5,281,283 | 97,069 | 7,755,997 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,248,739 | 5,740,525 | 919,523 | 8,908,787 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,248,739 | 6,199,767 | 1,262,585 | 9,711,091 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 2,656,136 | 5,190,879 | 2,251,599 | 10,098,614 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 2,656,136 | 5,706,585 | 3,074,053 | 11,436,774 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 2,656,136 | 6,279,357 | 3,417,115 | 12,352,608 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 4,271,349 | 11,402,756 | 7,782,393 | 23,456,498 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,760,757 | 10,411,212 | 7,200,990 | 22,372,959 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,730,913 | 16,112,590 | 8,897,650 | 30,741,153 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 229,589 | 2,640,642 | 1,022,921 | 3,893,152 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,673,493 | 7,080,393 | 4,315,898 | 13,069,784 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,673,493 | 8,496,471 | 8,047,093 | 18,217,057 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 67,466 | 250,287 | 69,892 | 387,645 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18,475,311 | 7,714,458 | 2,394,076 | 28,583,845 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 18,475,311 | 18,176,530 | 2,394,076 | 39,045,917 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 419,997 | 3,129,734 | 1,587,117 | 5,136,848 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 360,338 | 3,272,099 | 1,551,454 | 5,183,891 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199,786 | 154,140 | 353,926 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238,960 | 154,140 | 393,100 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 603,801 | 995,482 | 322,213 | 1,921,496 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 17,991,393 | 14,780,055 | 3,498,920 | 36,270,368 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 23,278,975 | 7,608,780 | 3,492,483 | 34,380,238 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 85,430 | 204,363 | 177,863 | 467,656 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 203,260 | 287,026 | 97,004 | 587,290 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 74,681 | 404,133 | 142,737 | 621,551 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 74,681 | 486,797 | 789,156 | 1,350,634 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 62,552 | 287,026 | 406,185 | 755,763 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 70,341 | 378,875 | 829,211 | 1,278,427 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,533,525 | 4,477,610 | 97,069 | 6,108,204 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,533,525 | 4,936,852 | 919,523 | 7,389,900 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1,533,525 | 5,396,094 | 1,262,585 | 8,192,204 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,393,875 | 4,326,437 | 97,069 | 5,817,381 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,393,875 | 4,755,488 | 919,523 | 7,068,886 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,393,875 | 5,233,150 | 1,262,585 | 7,889,610 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,660,050 | 4,533,565 | 97,069 | 6,290,684 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,660,050 | 4,996,432 | 919,523 | 7,576,005 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1,660,050 | 5,495,230 | 1,262,585 | 8,417,865 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 729,330 | 4,759,715 | 97,069 | 5,586,114 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 729,330 | 5,231,036 | 919,523 | 6,879,889 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 729,330 | 5,759,424 | 1,262,585 | 7,751,339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,403,629 | 4,700,342 | 97,069 | 7,201,040 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,403,629 | 5,324,911 | 919,523 | 8,648,063 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 2,403,629 | 5,843,854 | 1,262,585 | 9,510,068 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 2,520,158 | 4,455,363 | 97,069 | 7,072,590 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 2,520,158 | 4,901,322 | 919,523 | 8,341,003 |