Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,010 | 0 | 9,010 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 12,927 | 0 | 12,927 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,010 | 0 | 9,010 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 12,927 | 0 | 12,927 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . |
| m2 |
| 0 |
| 9,010 |
| 0 |
| 9,010 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 12,927 | 0 | 12,927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,989 | 0 | 9,989 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 14,298 | 0 | 14,298 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,989 | 0 | 9,989 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 14,298 | 0 | 14,298 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 169,407 | 34,443 | 46,802 | 250,652 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 226,644 | 39,036 | 53,728 | 319,408 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 295,243 | 43,628 | 60,033 | 398,904 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 442,259 | 52,813 | 72,642 | 567,714 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 588,178 | 61,998 | 85,251 | 735,427 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,706 | 27,476 | 0 | 48,182 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,706 | 35,930 | 0 | 56,636 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,635 | 12,681 | 6,458 | 38,774 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28,875 | 5,411 | 0 | 34,286 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7,494 | 78,071 | 0 | 85,565 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4,629 | 96,441 | 0 | 101,070 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 37,348 | 13,711 | 0 | 51,059 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,153 | 3,917 | 0 | 14,070 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,000 | 11,752 | 0 | 12,752 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 33,003 | 54,843 | 0 | 87,846 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 66,005 | 78,348 | 0 | 144,353 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 94,016 | 92,058 | 0 | 186,074 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 127,019 | 99,893 | 0 | 226,912 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 62,022 | 97,935 | 0 | 159,957 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 95,533 | 148,860 | 0 | 244,393 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 202,657 | 90,100 | 0 | 292,757 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 268,077 | 105,769 | 0 | 373,846 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 328,593 | 150,819 | 0 | 479,412 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 392,752 | 199,786 | 0 | 592,538 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 17,702 | 74,430 | 0 | 92,132 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) . | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) . | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG . | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR . | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 12,162,171 | 1,058,848 | 1,010,880 | 14,231,899 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 39,859,368 | 1,551,294 | 1,128,765 | 42,539,427 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 51,506,448 | 1,551,294 | 1,128,765 | 54,186,507 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 49,396,336 | 1,551,294 | 1,128,765 | 52,076,395 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 44,960,050 | 1,551,294 | 1,128,765 | 47,640,109 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,062 | 19,587 | 0 | 21,649 |
| m2 |
| 0 |
| 9,010 |
| 0 |
| 9,010 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 12,927 | 0 | 12,927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,989 | 0 | 9,989 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 14,298 | 0 | 14,298 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ . | m2 | 0 | 9,989 | 0 | 9,989 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ . | m2 | 0 | 14,298 | 0 | 14,298 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 . | m2 | 0 | 13,907 | 0 | 13,907 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 169,407 | 34,443 | 46,802 | 250,652 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 226,644 | 39,036 | 53,728 | 319,408 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 295,243 | 43,628 | 60,033 | 398,904 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 442,259 | 52,813 | 72,642 | 567,714 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 588,178 | 61,998 | 85,251 | 735,427 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20,706 | 27,476 | 0 | 48,182 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20,706 | 35,930 | 0 | 56,636 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,635 | 12,681 | 6,458 | 38,774 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28,875 | 5,411 | 0 | 34,286 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 0 | 7,835 | 0 | 7,835 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7,494 | 78,071 | 0 | 85,565 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4,629 | 96,441 | 0 | 101,070 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 37,348 | 13,711 | 0 | 51,059 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,153 | 3,917 | 0 | 14,070 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,000 | 11,752 | 0 | 12,752 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 33,003 | 54,843 | 0 | 87,846 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 66,005 | 78,348 | 0 | 144,353 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 94,016 | 92,058 | 0 | 186,074 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 127,019 | 99,893 | 0 | 226,912 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 62,022 | 97,935 | 0 | 159,957 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 95,533 | 148,860 | 0 | 244,393 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 202,657 | 90,100 | 0 | 292,757 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 268,077 | 105,769 | 0 | 373,846 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 328,593 | 150,819 | 0 | 479,412 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 392,752 | 199,786 | 0 | 592,538 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 17,702 | 74,430 | 0 | 92,132 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) . | m2 | 0 | 11,752 | 0 | 11,752 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) . | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG . | m2 | 0 | 5,876 | 0 | 5,876 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR . | m2 | 0 | 9,793 | 0 | 9,793 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 12,162,171 | 1,058,848 | 1,010,880 | 14,231,899 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 39,859,368 | 1,551,294 | 1,128,765 | 42,539,427 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 51,506,448 | 1,551,294 | 1,128,765 | 54,186,507 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 49,396,336 | 1,551,294 | 1,128,765 | 52,076,395 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 44,960,050 | 1,551,294 | 1,128,765 | 47,640,109 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25,463 | 0 | 25,463 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,062 | 19,587 | 0 | 21,649 |