Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648,851 | 603,277 | 0 | 1,252,128 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 567,447 | 697,294 | 0 | 1,264,741 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 602,759 | 697,294 | 0 | 1,300,053 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 641,912 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648,851 | 603,277 | 0 | 1,252,128 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 567,447 | 697,294 | 0 | 1,264,741 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 602,759 | 697,294 | 0 | 1,300,053 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 641,912 |
| 697,294 |
| 0 |
| 1,339,206 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568,422 | 697,294 | 0 | 1,265,716 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 608,245 | 697,294 | 0 | 1,305,539 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648,851 | 697,294 | 0 | 1,346,145 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 568,936 | 808,939 | 0 | 1,377,875 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 603,916 | 808,939 | 0 | 1,412,855 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 642,702 | 808,939 | 0 | 1,451,641 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 569,901 | 808,939 | 0 | 1,378,840 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609,351 | 808,939 | 0 | 1,418,290 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 649,575 | 808,939 | 0 | 1,458,514 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,655 | 1,090,990 | 0 | 1,664,645 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 611,784 | 1,090,990 | 0 | 1,702,774 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 654,063 | 1,090,990 | 0 | 1,745,053 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 574,707 | 1,090,990 | 0 | 1,665,697 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 617,708 | 1,090,990 | 0 | 1,708,698 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661,555 | 1,090,990 | 0 | 1,752,545 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,386 | 1,273,149 | 0 | 1,849,535 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 614,697 | 1,273,149 | 0 | 1,887,846 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 657,177 | 1,273,149 | 0 | 1,930,326 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 577,443 | 1,273,149 | 0 | 1,850,592 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 620,650 | 1,273,149 | 0 | 1,893,799 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 664,705 | 1,273,149 | 0 | 1,937,854 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,850 | 1,510,150 | 0 | 2,092,000 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 620,524 | 1,510,150 | 0 | 2,130,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 663,406 | 1,510,150 | 0 | 2,173,556 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 582,917 | 1,510,150 | 0 | 2,093,067 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 626,533 | 1,510,150 | 0 | 2,136,683 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 671,006 | 1,510,150 | 0 | 2,181,156 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 166,448 | 458,685 | 5,739 | 630,872 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 179,078 | 458,685 | 5,739 | 643,502 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 193,084 | 458,685 | 5,739 | 657,508 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 166,796 | 458,685 | 5,739 | 631,220 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 181,041 | 458,685 | 5,739 | 645,465 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 195,566 | 458,685 | 5,739 | 659,990 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 166,448 | 517,284 | 5,739 | 689,471 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 179,078 | 517,284 | 5,739 | 702,101 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 193,084 | 517,284 | 5,739 | 716,107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 166,796 | 517,284 | 5,739 | 689,819 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 181,041 | 517,284 | 5,739 | 704,064 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 195,566 | 517,284 | 5,739 | 718,589 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 175,602 | 553,655 | 6,313 | 735,570 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 188,928 | 553,655 | 6,313 | 748,896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 203,703 | 553,655 | 6,313 | 763,671 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 175,970 | 553,655 | 6,313 | 735,938 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 190,998 | 553,655 | 6,313 | 750,966 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 206,322 | 553,655 | 6,313 | 766,290 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 170,763 | 454,644 | 5,739 | 631,146 |
| 697,294 |
| 0 |
| 1,339,206 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568,422 | 697,294 | 0 | 1,265,716 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 608,245 | 697,294 | 0 | 1,305,539 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648,851 | 697,294 | 0 | 1,346,145 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 568,936 | 808,939 | 0 | 1,377,875 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 603,916 | 808,939 | 0 | 1,412,855 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 642,702 | 808,939 | 0 | 1,451,641 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 569,901 | 808,939 | 0 | 1,378,840 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609,351 | 808,939 | 0 | 1,418,290 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 649,575 | 808,939 | 0 | 1,458,514 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 573,655 | 1,090,990 | 0 | 1,664,645 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 611,784 | 1,090,990 | 0 | 1,702,774 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 654,063 | 1,090,990 | 0 | 1,745,053 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 574,707 | 1,090,990 | 0 | 1,665,697 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 617,708 | 1,090,990 | 0 | 1,708,698 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661,555 | 1,090,990 | 0 | 1,752,545 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,386 | 1,273,149 | 0 | 1,849,535 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 614,697 | 1,273,149 | 0 | 1,887,846 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 657,177 | 1,273,149 | 0 | 1,930,326 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 577,443 | 1,273,149 | 0 | 1,850,592 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 620,650 | 1,273,149 | 0 | 1,893,799 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 664,705 | 1,273,149 | 0 | 1,937,854 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,850 | 1,510,150 | 0 | 2,092,000 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 620,524 | 1,510,150 | 0 | 2,130,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 663,406 | 1,510,150 | 0 | 2,173,556 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 582,917 | 1,510,150 | 0 | 2,093,067 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 626,533 | 1,510,150 | 0 | 2,136,683 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 671,006 | 1,510,150 | 0 | 2,181,156 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 166,448 | 458,685 | 5,739 | 630,872 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 179,078 | 458,685 | 5,739 | 643,502 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 193,084 | 458,685 | 5,739 | 657,508 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 166,796 | 458,685 | 5,739 | 631,220 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 181,041 | 458,685 | 5,739 | 645,465 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 195,566 | 458,685 | 5,739 | 659,990 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 166,448 | 517,284 | 5,739 | 689,471 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 179,078 | 517,284 | 5,739 | 702,101 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 193,084 | 517,284 | 5,739 | 716,107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 166,796 | 517,284 | 5,739 | 689,819 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 181,041 | 517,284 | 5,739 | 704,064 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 195,566 | 517,284 | 5,739 | 718,589 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 175,602 | 553,655 | 6,313 | 735,570 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 188,928 | 553,655 | 6,313 | 748,896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 203,703 | 553,655 | 6,313 | 763,671 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 175,970 | 553,655 | 6,313 | 735,938 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 190,998 | 553,655 | 6,313 | 750,966 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 206,322 | 553,655 | 6,313 | 766,290 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 170,763 | 454,644 | 5,739 | 631,146 |