Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824,959 | 620,905 | 98,906 | 1,544,770 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,491 | 620,905 | 98,906 | 1,588,302 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853,138 | 620,905 | 98,906 | 1,572,949 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824,959 | 620,905 | 98,906 | 1,544,770 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,491 | 620,905 | 98,906 | 1,588,302 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853,138 | 620,905 | 98,906 | 1,572,949 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 897,223 |
| 620,905 |
| 98,906 |
| 1,617,034 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,869 | 620,905 | 98,906 | 1,601,680 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838,685 | 620,905 | 98,906 | 1,558,496 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823,331 | 620,905 | 98,906 | 1,543,142 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863,555 | 620,905 | 98,906 | 1,583,366 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848,201 | 620,905 | 98,906 | 1,568,012 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885,836 | 620,905 | 98,906 | 1,605,647 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,483 | 620,905 | 98,906 | 1,590,294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809,047 | 650,285 | 132,708 | 1,592,040 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793,694 | 650,285 | 132,708 | 1,576,687 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840,313 | 650,285 | 132,708 | 1,623,306 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824,959 | 650,285 | 132,708 | 1,607,952 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,491 | 650,285 | 132,708 | 1,651,484 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853,138 | 650,285 | 132,708 | 1,636,131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897,223 | 650,285 | 132,708 | 1,680,216 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,869 | 650,285 | 132,708 | 1,664,862 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838,685 | 650,285 | 132,708 | 1,621,678 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823,331 | 650,285 | 132,708 | 1,606,324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863,555 | 650,285 | 132,708 | 1,646,548 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848,201 | 650,285 | 132,708 | 1,631,194 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885,836 | 650,285 | 132,708 | 1,668,829 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,483 | 650,285 | 132,708 | 1,653,476 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 836,595 | 912,750 | 8,264 | 1,757,609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 862,520 | 912,750 | 8,264 | 1,783,534 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 888,955 | 912,750 | 8,264 | 1,809,969 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 853,436 | 838,319 | 8,264 | 1,700,019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 880,288 | 838,319 | 8,264 | 1,726,871 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 907,667 | 838,319 | 8,264 | 1,754,250 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 826,461 | 705,128 | 8,264 | 1,539,853 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 858,768 | 705,128 | 8,264 | 1,572,160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 887,886 | 705,128 | 8,264 | 1,601,278 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 917,575 | 705,128 | 8,264 | 1,630,967 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 831,115 | 626,781 | 8,264 | 1,466,160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 865,507 | 626,781 | 8,264 | 1,500,552 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 896,503 | 626,781 | 8,264 | 1,531,548 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 928,108 | 626,781 | 8,264 | 1,563,153 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 831,813 | 881,411 | 8,264 | 1,721,488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 866,517 | 881,411 | 8,264 | 1,756,192 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 897,795 | 881,411 | 8,264 | 1,787,470 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 929,687 | 881,411 | 8,264 | 1,819,362 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 4,126,101 | 872,560 | 8,264 | 5,006,925 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 876,034 | 705,128 | 8,264 | 1,589,426 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 859,789 | 705,128 | 8,264 | 1,573,181 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 902,209 | 705,128 | 8,264 | 1,615,601 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 885,964 | 705,128 | 8,264 | 1,599,356 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 928,898 | 705,128 | 8,264 | 1,642,290 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880,206 | 783,476 | 38,911 | 1,702,593 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 897,223 |
| 620,905 |
| 98,906 |
| 1,617,034 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,869 | 620,905 | 98,906 | 1,601,680 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838,685 | 620,905 | 98,906 | 1,558,496 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823,331 | 620,905 | 98,906 | 1,543,142 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863,555 | 620,905 | 98,906 | 1,583,366 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848,201 | 620,905 | 98,906 | 1,568,012 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885,836 | 620,905 | 98,906 | 1,605,647 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,483 | 620,905 | 98,906 | 1,590,294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809,047 | 650,285 | 132,708 | 1,592,040 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793,694 | 650,285 | 132,708 | 1,576,687 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840,313 | 650,285 | 132,708 | 1,623,306 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824,959 | 650,285 | 132,708 | 1,607,952 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,491 | 650,285 | 132,708 | 1,651,484 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853,138 | 650,285 | 132,708 | 1,636,131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897,223 | 650,285 | 132,708 | 1,680,216 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,869 | 650,285 | 132,708 | 1,664,862 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838,685 | 650,285 | 132,708 | 1,621,678 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823,331 | 650,285 | 132,708 | 1,606,324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863,555 | 650,285 | 132,708 | 1,646,548 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848,201 | 650,285 | 132,708 | 1,631,194 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885,836 | 650,285 | 132,708 | 1,668,829 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,483 | 650,285 | 132,708 | 1,653,476 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 836,595 | 912,750 | 8,264 | 1,757,609 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 862,520 | 912,750 | 8,264 | 1,783,534 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 888,955 | 912,750 | 8,264 | 1,809,969 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 853,436 | 838,319 | 8,264 | 1,700,019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 880,288 | 838,319 | 8,264 | 1,726,871 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 907,667 | 838,319 | 8,264 | 1,754,250 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 826,461 | 705,128 | 8,264 | 1,539,853 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 858,768 | 705,128 | 8,264 | 1,572,160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 887,886 | 705,128 | 8,264 | 1,601,278 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 917,575 | 705,128 | 8,264 | 1,630,967 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 831,115 | 626,781 | 8,264 | 1,466,160 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 865,507 | 626,781 | 8,264 | 1,500,552 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 896,503 | 626,781 | 8,264 | 1,531,548 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 928,108 | 626,781 | 8,264 | 1,563,153 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 831,813 | 881,411 | 8,264 | 1,721,488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 866,517 | 881,411 | 8,264 | 1,756,192 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 897,795 | 881,411 | 8,264 | 1,787,470 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 929,687 | 881,411 | 8,264 | 1,819,362 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 4,126,101 | 872,560 | 8,264 | 5,006,925 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 876,034 | 705,128 | 8,264 | 1,589,426 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 859,789 | 705,128 | 8,264 | 1,573,181 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 902,209 | 705,128 | 8,264 | 1,615,601 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 885,964 | 705,128 | 8,264 | 1,599,356 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 928,898 | 705,128 | 8,264 | 1,642,290 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 880,206 | 783,476 | 38,911 | 1,702,593 |