Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674,557 | 319,266 | 130,170 | 1,123,993 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690,916 | 319,266 | 130,170 | 1,140,352 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657,587 | 319,266 | 130,170 | 1,107,023 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674,557 | 319,266 | 130,170 | 1,123,993 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690,916 | 319,266 | 130,170 | 1,140,352 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657,587 | 319,266 | 130,170 | 1,107,023 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 671,747 |
| 319,266 |
| 130,170 |
| 1,121,183 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684,433 | 319,266 | 130,170 | 1,133,869 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 804,716 | 280,093 | 5,510 | 1,090,319 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822,349 | 280,093 | 5,510 | 1,107,952 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 838,241 | 280,093 | 5,510 | 1,123,844 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 854,445 | 280,093 | 5,510 | 1,140,048 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 821,431 | 280,093 | 5,510 | 1,107,034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 835,457 | 280,093 | 5,510 | 1,121,060 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 848,023 | 280,093 | 5,510 | 1,133,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 287,927 | 20,840 | 1,121,147 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 287,927 | 20,840 | 1,138,948 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 287,927 | 20,840 | 1,154,991 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 287,927 | 20,840 | 1,171,350 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 287,927 | 20,840 | 1,138,021 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 287,927 | 20,840 | 1,152,181 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 287,927 | 20,840 | 1,164,867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 317,308 | 96,137 | 1,225,825 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 317,308 | 96,137 | 1,243,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 317,308 | 96,137 | 1,259,669 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 317,308 | 96,137 | 1,276,028 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 317,308 | 96,137 | 1,242,699 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 317,308 | 96,137 | 1,256,859 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 317,308 | 96,137 | 1,269,545 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 331,019 | 129,939 | 1,273,338 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 331,019 | 129,939 | 1,291,139 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 331,019 | 129,939 | 1,307,182 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 331,019 | 129,939 | 1,323,541 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 331,019 | 129,939 | 1,290,212 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 331,019 | 129,939 | 1,304,372 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 331,019 | 129,939 | 1,317,058 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,550 | 270,299 | 5,510 | 1,059,359 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 802,310 | 270,299 | 5,510 | 1,078,119 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 819,216 | 270,299 | 5,510 | 1,095,025 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 836,455 | 270,299 | 5,510 | 1,112,264 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 801,333 | 270,299 | 5,510 | 1,077,142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,255 | 270,299 | 5,510 | 1,092,064 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 829,624 | 270,299 | 5,510 | 1,105,433 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 790,977 | 278,134 | 20,840 | 1,089,951 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,914 | 278,134 | 20,840 | 1,108,888 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,982 | 278,134 | 20,840 | 1,125,956 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 844,384 | 278,134 | 20,840 | 1,143,358 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 808,928 | 278,134 | 20,840 | 1,107,902 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 823,992 | 278,134 | 20,840 | 1,122,966 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 837,487 | 278,134 | 20,840 | 1,136,461 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 790,977 | 305,556 | 96,137 | 1,192,670 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,914 | 305,556 | 96,137 | 1,211,607 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,982 | 305,556 | 96,137 | 1,228,675 |
| m3 |
| 671,747 |
| 319,266 |
| 130,170 |
| 1,121,183 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684,433 | 319,266 | 130,170 | 1,133,869 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 804,716 | 280,093 | 5,510 | 1,090,319 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 822,349 | 280,093 | 5,510 | 1,107,952 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 838,241 | 280,093 | 5,510 | 1,123,844 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 854,445 | 280,093 | 5,510 | 1,140,048 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 821,431 | 280,093 | 5,510 | 1,107,034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 835,457 | 280,093 | 5,510 | 1,121,060 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 848,023 | 280,093 | 5,510 | 1,133,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 287,927 | 20,840 | 1,121,147 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 287,927 | 20,840 | 1,138,948 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 287,927 | 20,840 | 1,154,991 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 287,927 | 20,840 | 1,171,350 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 287,927 | 20,840 | 1,138,021 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 287,927 | 20,840 | 1,152,181 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 287,927 | 20,840 | 1,164,867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 317,308 | 96,137 | 1,225,825 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 317,308 | 96,137 | 1,243,626 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 317,308 | 96,137 | 1,259,669 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 317,308 | 96,137 | 1,276,028 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 317,308 | 96,137 | 1,242,699 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 317,308 | 96,137 | 1,256,859 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 317,308 | 96,137 | 1,269,545 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812,380 | 331,019 | 129,939 | 1,273,338 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 830,181 | 331,019 | 129,939 | 1,291,139 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 846,224 | 331,019 | 129,939 | 1,307,182 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 862,583 | 331,019 | 129,939 | 1,323,541 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 829,254 | 331,019 | 129,939 | 1,290,212 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,414 | 331,019 | 129,939 | 1,304,372 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 856,100 | 331,019 | 129,939 | 1,317,058 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,550 | 270,299 | 5,510 | 1,059,359 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 802,310 | 270,299 | 5,510 | 1,078,119 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 819,216 | 270,299 | 5,510 | 1,095,025 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 836,455 | 270,299 | 5,510 | 1,112,264 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 801,333 | 270,299 | 5,510 | 1,077,142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 816,255 | 270,299 | 5,510 | 1,092,064 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 829,624 | 270,299 | 5,510 | 1,105,433 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 790,977 | 278,134 | 20,840 | 1,089,951 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,914 | 278,134 | 20,840 | 1,108,888 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,982 | 278,134 | 20,840 | 1,125,956 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 844,384 | 278,134 | 20,840 | 1,143,358 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 808,928 | 278,134 | 20,840 | 1,107,902 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 823,992 | 278,134 | 20,840 | 1,122,966 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 837,487 | 278,134 | 20,840 | 1,136,461 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 790,977 | 305,556 | 96,137 | 1,192,670 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,914 | 305,556 | 96,137 | 1,211,607 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,982 | 305,556 | 96,137 | 1,228,675 |