Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 332,977 | 5,280 | 338,257 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 332,977 | 5,280 | 338,257 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 342,771 | 20,609 | 363,380 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 332,977 | 5,280 | 338,257 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 332,977 | 5,280 | 338,257 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 342,771 | 20,609 | 363,380 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 342,771 |
| 20,609 |
| 363,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 342,771 | 20,609 | 363,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 342,771 |
| 20,609 |
| 363,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 342,771 | 20,609 | 363,380 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 0 | 376,068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 393,697 | 0 | 393,697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 352,564 | 5,280 | 357,844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 362,358 | 20,609 | 382,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 397,614 | 0 | 397,614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 415,242 | 0 | 415,242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 360,399 | 5,280 | 365,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 372,151 | 20,609 | 392,760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 407,408 | 0 | 407,408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 425,036 | 0 | 425,036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 364,316 | 5,969 | 370,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 376,068 | 21,301 | 397,369 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 0 | 411,325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 428,953 | 0 | 428,953 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 411,325 | 9,642 | 420,967 |