Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 278,525 | 14,305 | 1,845,904 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 278,525 | 14,305 | 1,851,041 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 278,525 | 14,305 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 278,525 | 14,305 | 1,845,904 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 278,525 | 14,305 | 1,851,041 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 278,525 | 14,305 |
| 1,851,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 278,525 | 14,305 | 1,826,259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,534,553 | 304,520 | 87,367 | 1,926,440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,540,100 | 304,520 | 87,367 | 1,931,987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,551,226 | 304,520 | 87,367 | 1,943,113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 304,520 | 87,367 | 1,944,961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 304,520 | 87,367 | 1,950,098 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 304,520 | 87,367 | 1,950,509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 304,520 | 87,367 | 1,925,316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,534,553 | 317,518 | 120,014 | 1,972,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,540,100 | 317,518 | 120,014 | 1,977,632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,551,226 | 317,518 | 120,014 | 1,988,758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 317,518 | 120,014 | 1,990,606 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 317,518 | 120,014 | 1,995,743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 317,518 | 120,014 | 1,996,154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 317,518 | 120,014 | 1,970,961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 241,388 | 0 | 1,417,391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 241,388 | 0 | 1,420,025 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 241,388 | 0 | 1,425,310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 241,388 | 0 | 1,426,188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 241,388 | 0 | 1,428,628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 241,388 | 0 | 1,428,823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 241,388 | 0 | 1,416,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 263,670 | 14,305 | 1,453,978 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 263,670 | 14,305 | 1,456,612 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 263,670 | 14,305 | 1,461,897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 263,670 | 14,305 | 1,462,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 263,670 | 14,305 | 1,465,215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 263,670 | 14,305 | 1,465,410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 263,670 | 14,305 | 1,453,444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 289,665 | 87,367 | 1,553,035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 289,665 | 87,367 | 1,555,669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 289,665 | 87,367 | 1,560,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 289,665 | 87,367 | 1,561,832 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 289,665 | 87,367 | 1,564,272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 289,665 | 87,367 | 1,564,467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 289,665 | 87,367 | 1,552,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 302,663 | 120,014 | 1,598,680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 302,663 | 120,014 | 1,601,314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 302,663 | 120,014 | 1,606,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 302,663 | 120,014 | 1,607,477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 302,663 | 120,014 | 1,609,917 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 302,663 | 120,014 | 1,610,112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 302,663 | 120,014 | 1,598,146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,223,915 | 237,674 | 0 | 1,461,589 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,228,352 | 237,674 | 0 | 1,466,026 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,237,253 | 237,674 | 0 | 1,474,927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,238,732 | 237,674 | 0 | 1,476,406 |
| 1,851,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 278,525 | 14,305 | 1,826,259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,534,553 | 304,520 | 87,367 | 1,926,440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,540,100 | 304,520 | 87,367 | 1,931,987 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,551,226 | 304,520 | 87,367 | 1,943,113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 304,520 | 87,367 | 1,944,961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 304,520 | 87,367 | 1,950,098 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 304,520 | 87,367 | 1,950,509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 304,520 | 87,367 | 1,925,316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,534,553 | 317,518 | 120,014 | 1,972,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,540,100 | 317,518 | 120,014 | 1,977,632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,551,226 | 317,518 | 120,014 | 1,988,758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,553,074 | 317,518 | 120,014 | 1,990,606 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,211 | 317,518 | 120,014 | 1,995,743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,558,622 | 317,518 | 120,014 | 1,996,154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,533,429 | 317,518 | 120,014 | 1,970,961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 241,388 | 0 | 1,417,391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 241,388 | 0 | 1,420,025 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 241,388 | 0 | 1,425,310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 241,388 | 0 | 1,426,188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 241,388 | 0 | 1,428,628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 241,388 | 0 | 1,428,823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 241,388 | 0 | 1,416,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 263,670 | 14,305 | 1,453,978 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 263,670 | 14,305 | 1,456,612 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 263,670 | 14,305 | 1,461,897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 263,670 | 14,305 | 1,462,775 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 263,670 | 14,305 | 1,465,215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 263,670 | 14,305 | 1,465,410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 263,670 | 14,305 | 1,453,444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 289,665 | 87,367 | 1,553,035 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 289,665 | 87,367 | 1,555,669 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 289,665 | 87,367 | 1,560,954 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 289,665 | 87,367 | 1,561,832 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 289,665 | 87,367 | 1,564,272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 289,665 | 87,367 | 1,564,467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 289,665 | 87,367 | 1,552,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,176,003 | 302,663 | 120,014 | 1,598,680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,178,637 | 302,663 | 120,014 | 1,601,314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,183,922 | 302,663 | 120,014 | 1,606,599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,184,800 | 302,663 | 120,014 | 1,607,477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,240 | 302,663 | 120,014 | 1,609,917 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,187,435 | 302,663 | 120,014 | 1,610,112 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,175,469 | 302,663 | 120,014 | 1,598,146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,223,915 | 237,674 | 0 | 1,461,589 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,228,352 | 237,674 | 0 | 1,466,026 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,237,253 | 237,674 | 0 | 1,474,927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m3 | 1,238,732 | 237,674 | 0 | 1,476,406 |