Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 352,551 | 0 | 352,551 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 162,073 | 0 | 162,073 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 180,453 | 0 | 180,453 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 352,551 | 0 | 352,551 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 162,073 | 0 | 162,073 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 180,453 | 0 | 180,453 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 190,478 |
| 0 |
| 190,478 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 202,174 | 0 | 202,174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 190,478 | 0 | 190,478 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 208,858 | 0 | 208,858 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 218,883 | 0 | 218,883 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,579 | 0 | 230,579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 247,287 | 0 | 247,287 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 265,667 | 0 | 265,667 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 275,692 | 0 | 275,692 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 287,388 | 0 | 287,388 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165,415 | 0 | 165,415 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,795 | 0 | 183,795 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,820 | 0 | 193,820 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,516 | 0 | 205,516 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 195,491 | 0 | 195,491 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,870 | 0 | 213,870 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 223,895 | 0 | 223,895 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 235,591 | 0 | 235,591 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 252,300 | 0 | 252,300 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 270,679 | 0 | 270,679 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,704 | 0 | 280,704 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 292,401 | 0 | 292,401 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 175,440 | 0 | 175,440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,820 | 0 | 193,820 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,845 | 0 | 203,845 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 215,541 | 0 | 215,541 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 212,199 | 0 | 212,199 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,579 | 0 | 230,579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 240,604 | 0 | 240,604 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 252,300 | 0 | 252,300 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 260,654 | 0 | 260,654 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 279,034 | 0 | 279,034 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 289,059 | 0 | 289,059 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 300,755 | 0 | 300,755 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 953,184 | 1,036,727 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 1,066,688 | 1,175,294 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,443,659 | 1,578,999 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 780,215 | 863,758 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 925,610 | 1,034,216 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,162,535 | 1,297,875 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 192,149 | 1,285,736 | 1,477,885 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 808,479 | 892,022 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 942,078 | 1,050,684 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,103,207 | 1,238,547 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 192,149 | 1,486,349 | 1,678,498 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 870,479 | 954,022 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 991,290 | 1,099,896 |
| m3 |
| 0 |
| 190,478 |
| 0 |
| 190,478 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 202,174 | 0 | 202,174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 190,478 | 0 | 190,478 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 208,858 | 0 | 208,858 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 218,883 | 0 | 218,883 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,579 | 0 | 230,579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 247,287 | 0 | 247,287 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 265,667 | 0 | 265,667 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 275,692 | 0 | 275,692 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 287,388 | 0 | 287,388 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165,415 | 0 | 165,415 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,795 | 0 | 183,795 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,820 | 0 | 193,820 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,516 | 0 | 205,516 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 195,491 | 0 | 195,491 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,870 | 0 | 213,870 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 223,895 | 0 | 223,895 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 235,591 | 0 | 235,591 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 252,300 | 0 | 252,300 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 270,679 | 0 | 270,679 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,704 | 0 | 280,704 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 292,401 | 0 | 292,401 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 175,440 | 0 | 175,440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,820 | 0 | 193,820 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,845 | 0 | 203,845 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 215,541 | 0 | 215,541 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 212,199 | 0 | 212,199 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,579 | 0 | 230,579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 240,604 | 0 | 240,604 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 252,300 | 0 | 252,300 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 260,654 | 0 | 260,654 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 279,034 | 0 | 279,034 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 289,059 | 0 | 289,059 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 300,755 | 0 | 300,755 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 953,184 | 1,036,727 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 1,066,688 | 1,175,294 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,443,659 | 1,578,999 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 780,215 | 863,758 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 925,610 | 1,034,216 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,162,535 | 1,297,875 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 192,149 | 1,285,736 | 1,477,885 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 808,479 | 892,022 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 942,078 | 1,050,684 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,340 | 1,103,207 | 1,238,547 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 192,149 | 1,486,349 | 1,678,498 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,543 | 870,479 | 954,022 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 108,606 | 991,290 | 1,099,896 |