Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 814,618 | 564,659 | 187,641 | 1,566,918 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 723,403 | 564,659 | 187,641 | 1,475,703 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 924,244 | 564,659 | 187,641 | 1,676,544 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 814,618 | 564,659 | 187,641 | 1,566,918 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 723,403 | 564,659 | 187,641 | 1,475,703 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 924,244 | 564,659 | 187,641 | 1,676,544 | |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 |
| 798,403 |
| 564,659 |
| 187,641 |
| 1,550,703 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,028,557 | 564,659 | 187,641 | 1,780,857 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 875,356 | 564,659 | 187,641 | 1,627,656 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 965,545 | 564,659 | 187,641 | 1,717,845 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,041,843 | 564,659 | 187,641 | 1,794,143 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 715,102 | 618,524 | 187,641 | 1,521,267 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 646,578 | 618,524 | 187,641 | 1,452,743 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 814,618 | 618,524 | 187,641 | 1,620,783 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 723,403 | 618,524 | 187,641 | 1,529,568 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 924,244 | 618,524 | 187,641 | 1,730,409 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 798,403 | 618,524 | 187,641 | 1,604,568 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,028,557 | 618,524 | 187,641 | 1,834,722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 875,356 | 618,524 | 187,641 | 1,681,521 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 965,545 | 618,524 | 187,641 | 1,771,710 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,041,843 | 618,524 | 187,641 | 1,848,008 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 632,195 | 475,502 | 183,349 | 1,291,046 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 563,671 | 475,502 | 183,349 | 1,222,522 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 475,502 | 183,349 | 1,390,562 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 475,502 | 183,349 | 1,299,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 475,502 | 183,349 | 1,500,188 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 475,502 | 183,349 | 1,374,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 475,502 | 183,349 | 1,604,500 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 475,502 | 183,349 | 1,451,300 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 475,502 | 183,349 | 1,541,489 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 475,502 | 183,349 | 1,617,786 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 633,447 | 382,631 | 274,596 | 1,290,674 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 564,787 | 382,631 | 274,596 | 1,222,014 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 733,159 | 382,631 | 274,596 | 1,390,386 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 641,763 | 382,631 | 274,596 | 1,298,990 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 843,003 | 382,631 | 274,596 | 1,500,230 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 716,912 | 382,631 | 274,596 | 1,374,139 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 947,522 | 382,631 | 274,596 | 1,604,749 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 794,018 | 382,631 | 274,596 | 1,451,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 884,386 | 382,631 | 274,596 | 1,541,613 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 960,834 | 382,631 | 274,596 | 1,618,061 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 633,447 | 490,362 | 567,626 | 1,691,435 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 564,787 | 490,362 | 567,626 | 1,622,775 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 733,159 | 490,362 | 567,626 | 1,791,147 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 641,763 | 490,362 | 567,626 | 1,699,751 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 843,003 | 490,362 | 567,626 | 1,900,991 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 716,912 | 490,362 | 567,626 | 1,774,900 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 947,522 | 490,362 | 567,626 | 2,005,510 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 794,018 | 490,362 | 567,626 | 1,852,006 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 884,386 | 490,362 | 567,626 | 1,942,374 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 960,834 | 490,362 | 567,626 | 2,018,822 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 635,324 | 581,376 | 541,495 | 1,758,195 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 566,461 | 581,376 | 541,495 | 1,689,332 |
| 798,403 |
| 564,659 |
| 187,641 |
| 1,550,703 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,028,557 | 564,659 | 187,641 | 1,780,857 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 875,356 | 564,659 | 187,641 | 1,627,656 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 965,545 | 564,659 | 187,641 | 1,717,845 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,041,843 | 564,659 | 187,641 | 1,794,143 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 715,102 | 618,524 | 187,641 | 1,521,267 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 646,578 | 618,524 | 187,641 | 1,452,743 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 814,618 | 618,524 | 187,641 | 1,620,783 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 723,403 | 618,524 | 187,641 | 1,529,568 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 924,244 | 618,524 | 187,641 | 1,730,409 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 798,403 | 618,524 | 187,641 | 1,604,568 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,028,557 | 618,524 | 187,641 | 1,834,722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 875,356 | 618,524 | 187,641 | 1,681,521 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 965,545 | 618,524 | 187,641 | 1,771,710 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,041,843 | 618,524 | 187,641 | 1,848,008 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 632,195 | 475,502 | 183,349 | 1,291,046 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 563,671 | 475,502 | 183,349 | 1,222,522 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 475,502 | 183,349 | 1,390,562 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 475,502 | 183,349 | 1,299,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 475,502 | 183,349 | 1,500,188 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 475,502 | 183,349 | 1,374,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 475,502 | 183,349 | 1,604,500 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 475,502 | 183,349 | 1,451,300 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 475,502 | 183,349 | 1,541,489 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 475,502 | 183,349 | 1,617,786 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 633,447 | 382,631 | 274,596 | 1,290,674 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 564,787 | 382,631 | 274,596 | 1,222,014 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 733,159 | 382,631 | 274,596 | 1,390,386 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 641,763 | 382,631 | 274,596 | 1,298,990 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 843,003 | 382,631 | 274,596 | 1,500,230 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 716,912 | 382,631 | 274,596 | 1,374,139 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 947,522 | 382,631 | 274,596 | 1,604,749 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 794,018 | 382,631 | 274,596 | 1,451,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 884,386 | 382,631 | 274,596 | 1,541,613 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 960,834 | 382,631 | 274,596 | 1,618,061 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 633,447 | 490,362 | 567,626 | 1,691,435 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 564,787 | 490,362 | 567,626 | 1,622,775 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 733,159 | 490,362 | 567,626 | 1,791,147 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 641,763 | 490,362 | 567,626 | 1,699,751 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 843,003 | 490,362 | 567,626 | 1,900,991 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 716,912 | 490,362 | 567,626 | 1,774,900 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 947,522 | 490,362 | 567,626 | 2,005,510 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 794,018 | 490,362 | 567,626 | 1,852,006 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 884,386 | 490,362 | 567,626 | 1,942,374 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 960,834 | 490,362 | 567,626 | 2,018,822 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 635,324 | 581,376 | 541,495 | 1,758,195 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 566,461 | 581,376 | 541,495 | 1,689,332 |