Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 689,363 | 565,100 | 284,056 | 1,538,519 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 643,871 | 565,100 | 284,056 | 1,493,027 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 | m3 | 751,240 | 565,100 | 284,056 | 1,600,396 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 689,363 | 565,100 | 284,056 | 1,538,519 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 75 | m3 | 643,871 | 565,100 | 284,056 | 1,493,027 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 | m3 | 751,240 | 565,100 | 284,056 | 1,600,396 | |
| Bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa ximăng cát vàng độn đá hộc dưới nước, vữa mác 100 |
| m3 |
| 693,588 |
| 565,100 |
| 284,056 |
| 1,542,744 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,577 | 456,928 | 65,134 | 1,264,639 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,007 | 456,928 | 65,134 | 1,172,069 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 853,832 | 456,928 | 65,134 | 1,375,894 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 726,122 | 456,928 | 65,134 | 1,248,184 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959,694 | 456,928 | 65,134 | 1,481,756 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 804,218 | 456,928 | 65,134 | 1,326,280 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,746 | 456,928 | 65,134 | 1,417,808 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 973,177 | 456,928 | 65,134 | 1,495,239 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 3,410,915 | 7,153,923 | 4,914,759 | 15,479,597 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 714,977 | 248,896 | 182,051 | 1,145,924 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 629,193 | 248,896 | 182,051 | 1,060,140 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 821,438 | 248,896 | 182,051 | 1,252,385 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 700,301 | 248,896 | 182,051 | 1,131,248 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 894,193 | 248,896 | 182,051 | 1,325,140 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 774,260 | 248,896 | 182,051 | 1,205,207 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 350 | m3 | 863,758 | 248,896 | 182,051 | 1,294,705 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 400 | m3 | 907,058 | 248,896 | 182,051 | 1,338,005 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 150 | m3 | 592,213 | 65,016 | 74,864 | 732,093 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 150 | m3 | 530,221 | 65,016 | 74,864 | 670,101 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 200 | m3 | 679,334 | 65,016 | 74,864 | 819,214 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 200 | m3 | 599,989 | 65,016 | 74,864 | 739,869 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 250 | m3 | 769,358 | 65,016 | 74,864 | 909,238 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,939 | 65,016 | 74,864 | 806,819 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 300 | m3 | 853,357 | 65,016 | 74,864 | 993,237 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 300 | m3 | 735,557 | 65,016 | 74,864 | 875,437 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 350 | m3 | 781,790 | 65,016 | 74,864 | 921,670 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 400 | m3 | 787,937 | 65,016 | 74,864 | 927,817 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 623,937 | 177,939 | 80,459 | 882,335 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 557,969 | 177,939 | 80,459 | 816,367 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 177,939 | 80,459 | 976,897 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 177,939 | 80,459 | 890,690 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 177,939 | 80,459 | 1,083,883 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 177,939 | 80,459 | 962,149 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 177,939 | 80,459 | 1,156,996 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 177,939 | 80,459 | 1,036,472 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 177,939 | 80,459 | 1,126,411 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 177,939 | 80,459 | 1,169,925 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 620,834 | 99,235 | 74,542 | 794,611 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 555,194 | 99,235 | 74,542 | 728,971 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 714,926 | 99,235 | 74,542 | 888,703 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,148 | 99,235 | 74,542 | 802,925 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,379 | 99,235 | 74,542 | 995,156 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700,250 | 99,235 | 74,542 | 874,027 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,129 | 99,235 | 74,542 | 1,067,906 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,204 | 99,235 | 74,542 | 947,981 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,696 | 99,235 | 74,542 | 1,037,473 |
| m3 |
| 693,588 |
| 565,100 |
| 284,056 |
| 1,542,744 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,577 | 456,928 | 65,134 | 1,264,639 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,007 | 456,928 | 65,134 | 1,172,069 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 853,832 | 456,928 | 65,134 | 1,375,894 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 726,122 | 456,928 | 65,134 | 1,248,184 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 959,694 | 456,928 | 65,134 | 1,481,756 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 804,218 | 456,928 | 65,134 | 1,326,280 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,746 | 456,928 | 65,134 | 1,417,808 |
| Bê tông đường lăn, sân đỗ, đổ bằng máy rải bê tông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 973,177 | 456,928 | 65,134 | 1,495,239 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 3,410,915 | 7,153,923 | 4,914,759 | 15,479,597 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 714,977 | 248,896 | 182,051 | 1,145,924 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 629,193 | 248,896 | 182,051 | 1,060,140 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 821,438 | 248,896 | 182,051 | 1,252,385 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 700,301 | 248,896 | 182,051 | 1,131,248 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 894,193 | 248,896 | 182,051 | 1,325,140 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 774,260 | 248,896 | 182,051 | 1,205,207 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 350 | m3 | 863,758 | 248,896 | 182,051 | 1,294,705 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 400 | m3 | 907,058 | 248,896 | 182,051 | 1,338,005 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 150 | m3 | 592,213 | 65,016 | 74,864 | 732,093 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 150 | m3 | 530,221 | 65,016 | 74,864 | 670,101 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 200 | m3 | 679,334 | 65,016 | 74,864 | 819,214 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 200 | m3 | 599,989 | 65,016 | 74,864 | 739,869 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 250 | m3 | 769,358 | 65,016 | 74,864 | 909,238 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,939 | 65,016 | 74,864 | 806,819 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 300 | m3 | 853,357 | 65,016 | 74,864 | 993,237 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 300 | m3 | 735,557 | 65,016 | 74,864 | 875,437 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 350 | m3 | 781,790 | 65,016 | 74,864 | 921,670 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy đá 2x4, mác 400 | m3 | 787,937 | 65,016 | 74,864 | 927,817 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 623,937 | 177,939 | 80,459 | 882,335 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 557,969 | 177,939 | 80,459 | 816,367 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 177,939 | 80,459 | 976,897 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 177,939 | 80,459 | 890,690 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 177,939 | 80,459 | 1,083,883 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 177,939 | 80,459 | 962,149 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 177,939 | 80,459 | 1,156,996 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 177,939 | 80,459 | 1,036,472 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 177,939 | 80,459 | 1,126,411 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 177,939 | 80,459 | 1,169,925 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 620,834 | 99,235 | 74,542 | 794,611 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 555,194 | 99,235 | 74,542 | 728,971 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 714,926 | 99,235 | 74,542 | 888,703 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,148 | 99,235 | 74,542 | 802,925 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,379 | 99,235 | 74,542 | 995,156 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700,250 | 99,235 | 74,542 | 874,027 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,129 | 99,235 | 74,542 | 1,067,906 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,204 | 99,235 | 74,542 | 947,981 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,696 | 99,235 | 74,542 | 1,037,473 |