Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,006,965 | 439,282 | 103,285 | 1,549,532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752,909 | 397,676 | 103,285 | 1,253,870 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,547 | 397,676 | 103,285 | 1,168,508 | |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,006,965 | 439,282 | 103,285 | 1,549,532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 752,909 | 397,676 | 103,285 | 1,253,870 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,547 | 397,676 | 103,285 | 1,168,508 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 858,846 |
| 397,676 |
| 103,285 |
| 1,359,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,305 | 397,676 | 103,285 | 1,239,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,242 | 397,676 | 103,285 | 1,432,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740,476 | 357,741 | 95,633 | 1,193,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655,114 | 357,741 | 95,633 | 1,108,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846,413 | 357,741 | 95,633 | 1,299,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725,872 | 357,741 | 95,633 | 1,179,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,809 | 357,741 | 95,633 | 1,372,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,467 | 357,741 | 95,633 | 1,252,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888,524 | 357,741 | 95,633 | 1,341,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931,611 | 357,741 | 95,633 | 1,384,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,176 | 322,078 | 95,633 | 1,149,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,814 | 322,078 | 95,633 | 1,064,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838,113 | 322,078 | 95,633 | 1,255,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,572 | 322,078 | 95,633 | 1,135,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910,509 | 322,078 | 95,633 | 1,328,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791,167 | 322,078 | 95,633 | 1,208,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880,224 | 322,078 | 95,633 | 1,297,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923,311 | 322,078 | 95,633 | 1,341,022 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 157,882 | 76,298 | 952,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 157,882 | 76,298 | 866,472 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 157,882 | 76,298 | 1,059,665 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 157,882 | 76,298 | 937,931 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 157,882 | 76,298 | 1,132,778 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 157,882 | 76,298 | 1,012,254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 157,882 | 76,298 | 1,102,193 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 157,882 | 76,298 | 1,145,707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 599,393 | 96,589 | 1,414,481 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 599,393 | 96,589 | 1,328,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 599,393 | 96,589 | 1,521,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 599,393 | 96,589 | 1,399,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 599,393 | 96,589 | 1,594,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 599,393 | 96,589 | 1,474,056 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 599,393 | 96,589 | 1,563,995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 599,393 | 96,589 | 1,607,509 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 340,281 | 76,298 | 1,135,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 340,281 | 76,298 | 1,048,871 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 340,281 | 76,298 | 1,242,064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 340,281 | 76,298 | 1,120,330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 340,281 | 76,298 | 1,315,177 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 340,281 | 76,298 | 1,194,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 340,281 | 76,298 | 1,284,592 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 340,281 | 76,298 | 1,328,106 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,455 | 284,744 | 76,298 | 1,072,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 858,846 |
| 397,676 |
| 103,285 |
| 1,359,807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 738,305 | 397,676 | 103,285 | 1,239,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,242 | 397,676 | 103,285 | 1,432,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 811,900 | 397,676 | 103,285 | 1,312,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 740,476 | 357,741 | 95,633 | 1,193,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655,114 | 357,741 | 95,633 | 1,108,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846,413 | 357,741 | 95,633 | 1,299,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725,872 | 357,741 | 95,633 | 1,179,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,809 | 357,741 | 95,633 | 1,372,183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,467 | 357,741 | 95,633 | 1,252,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 888,524 | 357,741 | 95,633 | 1,341,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 931,611 | 357,741 | 95,633 | 1,384,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,176 | 322,078 | 95,633 | 1,149,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,814 | 322,078 | 95,633 | 1,064,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838,113 | 322,078 | 95,633 | 1,255,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717,572 | 322,078 | 95,633 | 1,135,283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 910,509 | 322,078 | 95,633 | 1,328,220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 791,167 | 322,078 | 95,633 | 1,208,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 880,224 | 322,078 | 95,633 | 1,297,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 923,311 | 322,078 | 95,633 | 1,341,022 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 157,882 | 76,298 | 952,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 157,882 | 76,298 | 866,472 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 157,882 | 76,298 | 1,059,665 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 157,882 | 76,298 | 937,931 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 157,882 | 76,298 | 1,132,778 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 157,882 | 76,298 | 1,012,254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 157,882 | 76,298 | 1,102,193 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 157,882 | 76,298 | 1,145,707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 599,393 | 96,589 | 1,414,481 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 599,393 | 96,589 | 1,328,274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 599,393 | 96,589 | 1,521,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 599,393 | 96,589 | 1,399,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 599,393 | 96,589 | 1,594,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 599,393 | 96,589 | 1,474,056 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 599,393 | 96,589 | 1,563,995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 599,393 | 96,589 | 1,607,509 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,499 | 340,281 | 76,298 | 1,135,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,292 | 340,281 | 76,298 | 1,048,871 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,485 | 340,281 | 76,298 | 1,242,064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 703,751 | 340,281 | 76,298 | 1,120,330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 898,598 | 340,281 | 76,298 | 1,315,177 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 778,074 | 340,281 | 76,298 | 1,194,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 868,013 | 340,281 | 76,298 | 1,284,592 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,527 | 340,281 | 76,298 | 1,328,106 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,455 | 284,744 | 76,298 | 1,072,497 |