Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,837 | 599,393 | 140,875 | 1,387,105 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,667 | 599,393 | 140,875 | 1,589,935 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,579 | 599,393 | 140,875 | 1,462,847 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,837 | 599,393 | 140,875 | 1,387,105 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,667 | 599,393 | 140,875 | 1,589,935 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,579 | 599,393 | 140,875 | 1,462,847 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 955,012 |
| 599,393 |
| 140,875 |
| 1,695,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800,295 | 599,393 | 140,875 | 1,540,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891,377 | 599,393 | 140,875 | 1,631,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968,430 | 599,393 | 140,875 | 1,708,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738,955 | 340,281 | 121,154 | 1,200,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,837 | 340,281 | 121,154 | 1,108,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,667 | 340,281 | 121,154 | 1,311,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,579 | 340,281 | 121,154 | 1,184,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,012 | 340,281 | 121,154 | 1,416,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800,295 | 340,281 | 121,154 | 1,261,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891,377 | 340,281 | 121,154 | 1,352,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968,430 | 340,281 | 121,154 | 1,429,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 284,744 | 121,154 | 1,137,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 284,744 | 121,154 | 1,046,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 284,744 | 121,154 | 1,247,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 284,744 | 121,154 | 1,121,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 284,744 | 121,154 | 1,351,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 284,744 | 121,154 | 1,198,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 284,744 | 121,154 | 1,288,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 284,744 | 121,154 | 1,364,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 791,265 | 140,875 | 1,663,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 791,265 | 140,875 | 1,572,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 791,265 | 140,875 | 1,773,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 791,265 | 140,875 | 1,647,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 791,265 | 140,875 | 1,877,789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 791,265 | 140,875 | 1,724,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 791,265 | 140,875 | 1,814,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 791,265 | 140,875 | 1,891,075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 885,994 | 158,591 | 1,776,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 885,994 | 158,591 | 1,685,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 885,994 | 158,591 | 1,885,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 885,994 | 158,591 | 1,760,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 885,994 | 158,591 | 1,990,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 885,994 | 158,591 | 1,837,034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 885,994 | 158,591 | 1,927,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 885,994 | 158,591 | 2,003,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 367,771 | 140,875 | 1,240,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 367,771 | 140,875 | 1,149,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 367,771 | 140,875 | 1,349,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 367,771 | 140,875 | 1,224,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 367,771 | 140,875 | 1,454,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 367,771 | 140,875 | 1,301,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 367,771 | 140,875 | 1,391,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 367,771 | 140,875 | 1,467,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 851,847 | 490,956 | 140,875 | 1,483,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760,631 | 490,956 | 140,875 | 1,392,462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 961,473 | 490,956 | 140,875 | 1,593,304 |
| m3 |
| 955,012 |
| 599,393 |
| 140,875 |
| 1,695,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800,295 | 599,393 | 140,875 | 1,540,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891,377 | 599,393 | 140,875 | 1,631,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968,430 | 599,393 | 140,875 | 1,708,698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 738,955 | 340,281 | 121,154 | 1,200,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 646,837 | 340,281 | 121,154 | 1,108,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,667 | 340,281 | 121,154 | 1,311,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 722,579 | 340,281 | 121,154 | 1,184,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955,012 | 340,281 | 121,154 | 1,416,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800,295 | 340,281 | 121,154 | 1,261,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 891,377 | 340,281 | 121,154 | 1,352,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968,430 | 340,281 | 121,154 | 1,429,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 284,744 | 121,154 | 1,137,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 284,744 | 121,154 | 1,046,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 284,744 | 121,154 | 1,247,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 284,744 | 121,154 | 1,121,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 284,744 | 121,154 | 1,351,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 284,744 | 121,154 | 1,198,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 284,744 | 121,154 | 1,288,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 284,744 | 121,154 | 1,364,833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 791,265 | 140,875 | 1,663,851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 791,265 | 140,875 | 1,572,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 791,265 | 140,875 | 1,773,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 791,265 | 140,875 | 1,647,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 791,265 | 140,875 | 1,877,789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 791,265 | 140,875 | 1,724,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 791,265 | 140,875 | 1,814,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 791,265 | 140,875 | 1,891,075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 885,994 | 158,591 | 1,776,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 885,994 | 158,591 | 1,685,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 885,994 | 158,591 | 1,885,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 885,994 | 158,591 | 1,760,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 885,994 | 158,591 | 1,990,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 885,994 | 158,591 | 1,837,034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 885,994 | 158,591 | 1,927,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 885,994 | 158,591 | 2,003,520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,711 | 367,771 | 140,875 | 1,240,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 640,495 | 367,771 | 140,875 | 1,149,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 841,337 | 367,771 | 140,875 | 1,349,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 715,495 | 367,771 | 140,875 | 1,224,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 945,649 | 367,771 | 140,875 | 1,454,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792,449 | 367,771 | 140,875 | 1,301,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 882,638 | 367,771 | 140,875 | 1,391,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 958,935 | 367,771 | 140,875 | 1,467,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 851,847 | 490,956 | 140,875 | 1,483,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760,631 | 490,956 | 140,875 | 1,392,462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 961,473 | 490,956 | 140,875 | 1,593,304 |