Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,765 | 76,148 | 21,199 | 163,112 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70,940 | 96,187 | 21,199 | 188,326 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70,940 | 84,164 | 21,199 | 176,303 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,765 | 76,148 | 21,199 | 163,112 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70,940 | 96,187 | 21,199 | 188,326 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70,940 | 84,164 | 21,199 | 176,303 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm |
| m2 |
| 70,940 |
| 72,140 |
| 21,199 |
| 164,279 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70,940 | 78,152 | 21,199 | 170,291 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 647,646 | 124,070 | 58,298 | 830,014 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 639,560 | 104,480 | 55,648 | 799,688 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 320,138 | 226,374 | 58,298 | 604,810 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 316,742 | 226,374 | 58,298 | 601,414 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 324,601 | 226,374 | 58,298 | 609,273 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 320,448 | 226,374 | 58,298 | 605,120 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 303,738 | 213,314 | 55,648 | 572,700 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 300,342 | 213,314 | 55,648 | 569,304 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 308,201 | 213,314 | 55,648 | 577,163 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 304,048 | 213,314 | 55,648 | 573,010 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 287,124 | 198,077 | 55,648 | 540,849 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 283,729 | 198,077 | 55,648 | 537,454 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 291,588 | 198,077 | 55,648 | 545,313 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 287,434 | 198,077 | 55,648 | 541,159 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 320,138 | 226,374 | 58,298 | 604,810 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 303,738 | 213,314 | 55,648 | 572,700 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 287,124 | 198,077 | 55,648 | 540,849 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,013 | 13,627 | 659 | 24,299 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,323 | 13,627 | 659 | 22,609 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,974 | 13,627 | 659 | 27,260 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,636 | 13,627 | 659 | 24,922 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,153 | 13,627 | 659 | 30,439 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,191 | 13,627 | 659 | 27,477 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,018 | 21,241 | 879 | 36,138 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,653 | 21,241 | 879 | 33,773 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,163 | 21,241 | 879 | 40,283 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,891 | 21,241 | 879 | 37,011 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,614 | 21,241 | 879 | 44,734 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,467 | 21,241 | 879 | 40,587 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,450 | 18,235 | 659 | 29,344 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,761 | 18,235 | 659 | 27,655 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,412 | 18,235 | 659 | 32,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,074 | 18,235 | 659 | 29,968 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,591 | 18,235 | 659 | 35,485 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,629 | 18,235 | 659 | 32,523 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,455 | 25,049 | 879 | 40,383 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,090 | 25,049 | 879 | 38,018 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,601 | 25,049 | 879 | 44,529 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,329 | 25,049 | 879 | 41,257 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,052 | 25,049 | 879 | 48,980 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,905 | 25,049 | 879 | 44,833 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5,233 | 23,646 | 659 | 29,538 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,350 | 23,646 | 659 | 28,655 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6,780 | 23,646 | 659 | 31,085 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,558 | 23,646 | 659 | 29,863 |
| m2 |
| 70,940 |
| 72,140 |
| 21,199 |
| 164,279 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70,940 | 78,152 | 21,199 | 170,291 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 647,646 | 124,070 | 58,298 | 830,014 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 639,560 | 104,480 | 55,648 | 799,688 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 320,138 | 226,374 | 58,298 | 604,810 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 316,742 | 226,374 | 58,298 | 601,414 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 324,601 | 226,374 | 58,298 | 609,273 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 320,448 | 226,374 | 58,298 | 605,120 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 303,738 | 213,314 | 55,648 | 572,700 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 300,342 | 213,314 | 55,648 | 569,304 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 308,201 | 213,314 | 55,648 | 577,163 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 304,048 | 213,314 | 55,648 | 573,010 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 287,124 | 198,077 | 55,648 | 540,849 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 283,729 | 198,077 | 55,648 | 537,454 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 291,588 | 198,077 | 55,648 | 545,313 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 287,434 | 198,077 | 55,648 | 541,159 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 320,138 | 226,374 | 58,298 | 604,810 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 303,738 | 213,314 | 55,648 | 572,700 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 287,124 | 198,077 | 55,648 | 540,849 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,013 | 13,627 | 659 | 24,299 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,323 | 13,627 | 659 | 22,609 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,974 | 13,627 | 659 | 27,260 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,636 | 13,627 | 659 | 24,922 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,153 | 13,627 | 659 | 30,439 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,191 | 13,627 | 659 | 27,477 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,018 | 21,241 | 879 | 36,138 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,653 | 21,241 | 879 | 33,773 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,163 | 21,241 | 879 | 40,283 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,891 | 21,241 | 879 | 37,011 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,614 | 21,241 | 879 | 44,734 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,467 | 21,241 | 879 | 40,587 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,450 | 18,235 | 659 | 29,344 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,761 | 18,235 | 659 | 27,655 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,412 | 18,235 | 659 | 32,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,074 | 18,235 | 659 | 29,968 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,591 | 18,235 | 659 | 35,485 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,629 | 18,235 | 659 | 32,523 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,455 | 25,049 | 879 | 40,383 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,090 | 25,049 | 879 | 38,018 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,601 | 25,049 | 879 | 44,529 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,329 | 25,049 | 879 | 41,257 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,052 | 25,049 | 879 | 48,980 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,905 | 25,049 | 879 | 44,833 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5,233 | 23,646 | 659 | 29,538 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4,350 | 23,646 | 659 | 28,655 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6,780 | 23,646 | 659 | 31,085 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5,558 | 23,646 | 659 | 29,863 |