Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 406,777 | 0 | 702,053 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 406,777 | 0 | 794,739 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 406,777 | 0 | 744,971 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 293,820 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 406,777 | 0 | 702,053 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 406,777 | 0 | 794,739 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 406,777 | 0 | 744,971 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 293,820 |
| 449,498 |
| 0 |
| 743,318 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 264,730 | 449,498 | 0 | 714,228 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 344,812 | 449,498 | 0 | 794,310 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 304,559 | 449,498 | 0 | 754,057 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 399,562 | 449,498 | 0 | 849,060 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,550 | 449,498 | 0 | 798,048 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 116,962 | 222,892 | 0 | 339,854 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 117,594 | 263,130 | 0 | 380,724 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 116,962 | 260,040 | 0 | 377,002 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 117,594 | 306,985 | 0 | 424,579 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 122,169 | 367,771 | 0 | 489,940 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 122,860 | 434,165 | 0 | 557,025 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 143,796 | 287,902 | 0 | 431,698 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 139,268 | 287,902 | 0 | 427,170 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 151,732 | 287,902 | 0 | 439,634 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 145,467 | 287,902 | 0 | 433,369 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 160,252 | 287,902 | 0 | 448,154 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 152,313 | 287,902 | 0 | 440,215 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 143,796 | 325,050 | 0 | 468,846 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 139,268 | 325,050 | 0 | 464,318 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 151,732 | 325,050 | 0 | 476,782 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 145,467 | 325,050 | 0 | 470,517 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 160,252 | 325,050 | 0 | 485,302 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 152,313 | 325,050 | 0 | 477,363 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 149,291 | 373,343 | 0 | 522,634 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 144,651 | 373,343 | 0 | 517,994 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 157,426 | 373,343 | 0 | 530,769 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 151,004 | 373,343 | 0 | 524,347 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 166,160 | 373,343 | 0 | 539,503 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 158,022 | 373,343 | 0 | 531,365 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 303,311 | 572,088 | 0 | 875,399 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 273,086 | 572,088 | 0 | 845,174 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 356,293 | 572,088 | 0 | 928,381 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 314,469 | 572,088 | 0 | 886,557 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 413,179 | 572,088 | 0 | 985,267 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 360,176 | 572,088 | 0 | 932,264 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 303,311 | 661,245 | 0 | 964,556 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 273,086 | 661,245 | 0 | 934,331 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 356,293 | 661,245 | 0 | 1,017,538 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 314,469 | 661,245 | 0 | 975,714 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 413,179 | 661,245 | 0 | 1,074,424 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 360,176 | 661,245 | 0 | 1,021,421 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 302,419 | 767,119 | 0 | 1,069,538 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 272,479 | 767,119 | 0 | 1,039,598 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 354,904 | 767,119 | 0 | 1,122,023 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 313,473 | 767,119 | 0 | 1,080,592 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 411,256 | 767,119 | 0 | 1,178,375 |
| 449,498 |
| 0 |
| 743,318 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 264,730 | 449,498 | 0 | 714,228 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 344,812 | 449,498 | 0 | 794,310 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 304,559 | 449,498 | 0 | 754,057 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 399,562 | 449,498 | 0 | 849,060 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,550 | 449,498 | 0 | 798,048 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 116,962 | 222,892 | 0 | 339,854 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 117,594 | 263,130 | 0 | 380,724 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 116,962 | 260,040 | 0 | 377,002 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 117,594 | 306,985 | 0 | 424,579 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 122,169 | 367,771 | 0 | 489,940 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 122,860 | 434,165 | 0 | 557,025 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 143,796 | 287,902 | 0 | 431,698 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 139,268 | 287,902 | 0 | 427,170 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 151,732 | 287,902 | 0 | 439,634 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 145,467 | 287,902 | 0 | 433,369 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 160,252 | 287,902 | 0 | 448,154 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 152,313 | 287,902 | 0 | 440,215 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 143,796 | 325,050 | 0 | 468,846 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 139,268 | 325,050 | 0 | 464,318 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 151,732 | 325,050 | 0 | 476,782 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 145,467 | 325,050 | 0 | 470,517 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 160,252 | 325,050 | 0 | 485,302 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 152,313 | 325,050 | 0 | 477,363 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 149,291 | 373,343 | 0 | 522,634 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 144,651 | 373,343 | 0 | 517,994 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 157,426 | 373,343 | 0 | 530,769 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 151,004 | 373,343 | 0 | 524,347 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 166,160 | 373,343 | 0 | 539,503 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 158,022 | 373,343 | 0 | 531,365 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 303,311 | 572,088 | 0 | 875,399 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 273,086 | 572,088 | 0 | 845,174 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 356,293 | 572,088 | 0 | 928,381 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 314,469 | 572,088 | 0 | 886,557 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 413,179 | 572,088 | 0 | 985,267 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 360,176 | 572,088 | 0 | 932,264 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 303,311 | 661,245 | 0 | 964,556 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 273,086 | 661,245 | 0 | 934,331 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 356,293 | 661,245 | 0 | 1,017,538 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 314,469 | 661,245 | 0 | 975,714 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 413,179 | 661,245 | 0 | 1,074,424 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 360,176 | 661,245 | 0 | 1,021,421 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 302,419 | 767,119 | 0 | 1,069,538 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 272,479 | 767,119 | 0 | 1,039,598 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 354,904 | 767,119 | 0 | 1,122,023 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 313,473 | 767,119 | 0 | 1,080,592 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 411,256 | 767,119 | 0 | 1,178,375 |