Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 334,337 | 37,753 | 1,186,090 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 334,337 | 37,753 | 1,258,264 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 334,337 | 37,753 | 1,219,510 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 334,337 | 37,753 | 1,186,090 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 334,337 | 37,753 | 1,258,264 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 334,337 | 37,753 | 1,219,510 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 805,842 |
| 367,771 |
| 97,644 |
| 1,271,257 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 783,743 | 367,771 | 97,644 | 1,249,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 844,580 | 367,771 | 97,644 | 1,309,995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 367,771 | 97,644 | 1,279,415 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 367,771 | 97,644 | 1,351,589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 367,771 | 97,644 | 1,312,835 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,842 | 384,488 | 131,374 | 1,321,704 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 783,743 | 384,488 | 131,374 | 1,299,605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 844,580 | 384,488 | 131,374 | 1,360,442 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 384,488 | 131,374 | 1,329,862 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 384,488 | 131,374 | 1,402,036 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 384,488 | 131,374 | 1,363,282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 802,023 | 668,675 | 7,907 | 1,478,605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 780,028 | 668,675 | 7,907 | 1,456,610 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,577 | 668,675 | 7,907 | 1,517,159 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 810,142 | 668,675 | 7,907 | 1,486,724 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,974 | 668,675 | 7,907 | 1,558,556 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 843,404 | 668,675 | 7,907 | 1,519,986 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 742,972 | 37,753 | 1,590,386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 742,972 | 37,753 | 1,568,182 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 742,972 | 37,753 | 1,629,308 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 742,972 | 37,753 | 1,598,583 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 742,972 | 37,753 | 1,671,098 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 742,972 | 37,753 | 1,632,161 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 817,269 | 97,644 | 1,724,574 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 817,269 | 97,644 | 1,702,370 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 817,269 | 97,644 | 1,763,496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 817,269 | 97,644 | 1,732,771 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 817,269 | 97,644 | 1,805,286 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 817,269 | 97,644 | 1,766,349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 854,418 | 131,374 | 1,795,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 854,418 | 131,374 | 1,773,249 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 854,418 | 131,374 | 1,834,375 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 854,418 | 131,374 | 1,803,650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 854,418 | 131,374 | 1,876,165 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 854,418 | 131,374 | 1,837,228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 846,907 | 798,695 | 0 | 1,645,602 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 821,956 | 798,695 | 0 | 1,620,651 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 890,643 | 798,695 | 0 | 1,689,338 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 856,118 | 798,695 | 0 | 1,654,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 937,604 | 798,695 | 0 | 1,736,299 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 893,850 | 798,695 | 0 | 1,692,545 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 863,465 | 650,101 | 0 | 1,513,566 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 836,838 | 650,101 | 0 | 1,486,939 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 910,139 | 650,101 | 0 | 1,560,240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 873,294 | 650,101 | 0 | 1,523,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 960,254 | 650,101 | 0 | 1,610,355 |
| m3 |
| 805,842 |
| 367,771 |
| 97,644 |
| 1,271,257 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 783,743 | 367,771 | 97,644 | 1,249,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 844,580 | 367,771 | 97,644 | 1,309,995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 367,771 | 97,644 | 1,279,415 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 367,771 | 97,644 | 1,351,589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 367,771 | 97,644 | 1,312,835 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,842 | 384,488 | 131,374 | 1,321,704 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 783,743 | 384,488 | 131,374 | 1,299,605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 844,580 | 384,488 | 131,374 | 1,360,442 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 814,000 | 384,488 | 131,374 | 1,329,862 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886,174 | 384,488 | 131,374 | 1,402,036 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 847,420 | 384,488 | 131,374 | 1,363,282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 802,023 | 668,675 | 7,907 | 1,478,605 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 780,028 | 668,675 | 7,907 | 1,456,610 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,577 | 668,675 | 7,907 | 1,517,159 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 810,142 | 668,675 | 7,907 | 1,486,724 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881,974 | 668,675 | 7,907 | 1,558,556 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 843,404 | 668,675 | 7,907 | 1,519,986 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 742,972 | 37,753 | 1,590,386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 742,972 | 37,753 | 1,568,182 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 742,972 | 37,753 | 1,629,308 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 742,972 | 37,753 | 1,598,583 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 742,972 | 37,753 | 1,671,098 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 742,972 | 37,753 | 1,632,161 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 817,269 | 97,644 | 1,724,574 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 817,269 | 97,644 | 1,702,370 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 817,269 | 97,644 | 1,763,496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 817,269 | 97,644 | 1,732,771 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 817,269 | 97,644 | 1,805,286 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 817,269 | 97,644 | 1,766,349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,661 | 854,418 | 131,374 | 1,795,453 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 787,457 | 854,418 | 131,374 | 1,773,249 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 848,583 | 854,418 | 131,374 | 1,834,375 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 817,858 | 854,418 | 131,374 | 1,803,650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 890,373 | 854,418 | 131,374 | 1,876,165 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,436 | 854,418 | 131,374 | 1,837,228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 846,907 | 798,695 | 0 | 1,645,602 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 821,956 | 798,695 | 0 | 1,620,651 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 890,643 | 798,695 | 0 | 1,689,338 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 856,118 | 798,695 | 0 | 1,654,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 937,604 | 798,695 | 0 | 1,736,299 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 893,850 | 798,695 | 0 | 1,692,545 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 863,465 | 650,101 | 0 | 1,513,566 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 836,838 | 650,101 | 0 | 1,486,939 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 910,139 | 650,101 | 0 | 1,560,240 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 873,294 | 650,101 | 0 | 1,523,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 960,254 | 650,101 | 0 | 1,610,355 |